(Top Banner Ad)
supervised environment
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Công nghệ thông tin, An toàn lao động

supervised environment

UK: /ˈsjuːpəvaɪzd ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈsuːpərvaɪzd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường được giám sát môi trường có giám sát bối cảnh được giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A setting or context in which activities are monitored and guided by a responsible person or entity to ensure safety, compliance, and optimal outcomes.

Vietnamese Meaning

Một môi trường hoặc bối cảnh mà trong đó các hoạt động được giám sát và hướng dẫn bởi một người hoặc tổ chức có trách nhiệm để đảm bảo an toàn, tuân thủ và kết quả tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played safely in a supervised environment."

    "Những đứa trẻ chơi an toàn trong một môi trường được giám sát."

  • "The experiment was conducted in a strictly supervised environment to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường được giám sát chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "Employees in the factory work in a supervised environment to minimize accidents."

    "Công nhân trong nhà máy làm việc trong môi trường được giám sát để giảm thiểu tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, cán bộ quản lý
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Adjective supervisory thuộc về giám sát, có tính giám sát
Adjective unsupervised không được giám sát, tự quản
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

controlled environment (môi trường được kiểm soát)monitored setting (môi trường được theo dõi)

Antonyms

unsupervised environment (môi trường không được giám sát)

Related Words

training environment (môi trường đào tạo)learning environment (môi trường học tập)

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Công nghệ thông tin, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
videre
English
supervise
Old French
environner
French
environnement
English
environment
English
supervised environment

Nguồn gốc của 'Supervise'

Từ 'supervise' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Super-' có nghĩa là 'trên, ở trên' và 'videre' có nghĩa là 'nhìn, xem'. Ghép lại, 'supervisere' mang ý nghĩa 'nhìn từ trên xuống', tức là giám sát, trông coi. Điều này thể hiện vai trò của người giám sát là quan sát và quản lý một hoạt động hoặc người khác.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Sau đó, nó phát triển thành 'environnement' trong tiếng Pháp hiện đại và được du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là 'môi trường' hoặc 'những gì bao quanh chúng ta'. Điều này phản ánh khái niệm về một không gian hoặc điều kiện cụ thể mà trong đó mọi vật tồn tại hoặc hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục (giáo viên giám sát học sinh), công việc (người quản lý giám sát nhân viên), thử nghiệm (các nhà khoa học giám sát thí nghiệm), và trong các hệ thống AI (mô hình học máy được huấn luyện bằng dữ liệu được gán nhãn). Nó nhấn mạnh sự hiện diện của sự giám sát chủ động.

Prepositions

in within

‘In a supervised environment’ và ‘within a supervised environment’ đều chỉ ra rằng một hoạt động hoặc quá trình diễn ra trong một bối cảnh được giám sát. 'In' thường được sử dụng phổ biến hơn và có nghĩa rộng hơn, trong khi 'within' có thể nhấn mạnh rằng hoạt động đó là một phần của một hệ thống hoặc quy trình lớn hơn được giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supervised environment
  • safe a safe supervised environment
    (một môi trường được giám sát an toàn)
  • controlled a controlled supervised environment
    (một môi trường được giám sát có kiểm soát)
  • closely a closely supervised environment
    (một môi trường được giám sát chặt chẽ)
  • structured a structured supervised environment
    (một môi trường được giám sát có cấu trúc)
Verb + supervised environment
  • provide provide a supervised environment
    (cung cấp một môi trường được giám sát)
  • create create a supervised environment
    (tạo ra một môi trường được giám sát)
  • maintain maintain a supervised environment
    (duy trì một môi trường được giám sát)
  • operate in operate in a supervised environment
    (hoạt động trong một môi trường được giám sát)
supervised environment + Verb
  • promotes A supervised environment promotes learning.
    (Một môi trường được giám sát thúc đẩy việc học tập.)
  • ensures A supervised environment ensures safety.
    (Một môi trường được giám sát đảm bảo an toàn.)

Idioms

  • learning in a supervised environment

    học tập trong một môi trường có giám sát (thường ám chỉ việc học được hướng dẫn, kiểm soát để đảm bảo hiệu quả và an toàn)

    "Children often thrive when learning in a supervised environment."

    (Trẻ em thường phát triển tốt khi học tập trong một môi trường có giám sát.)

  • working within a supervised environment

    làm việc trong một môi trường có giám sát (ám chỉ một không gian làm việc có người quản lý, giám sát trực tiếp các hoạt động)

    "New employees usually start by working within a supervised environment to learn the ropes."

    (Những nhân viên mới thường bắt đầu bằng cách làm việc trong một môi trường có giám sát để học việc.)

  • provide a highly supervised environment

    cung cấp một môi trường được giám sát chặt chẽ (để đảm bảo an toàn tối đa hoặc tuân thủ quy định nghiêm ngặt)

    "The facility aims to provide a highly supervised environment for patient recovery."

    (Cơ sở này nhằm mục đích cung cấp một môi trường được giám sát chặt chẽ cho bệnh nhân hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervised environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường hoặc bối cảnh mà trong đó các hoạt động được giám sát và hướng dẫn bởi một người hoặc tổ chức có trách nhiệm để đảm bảo an toàn, tuân thủ và kết quả tối ưu.

"The children played safely in a supervised environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the children were in a supervised environment, they would learn to socialize better.
Nếu bọn trẻ ở trong một môi trường được giám sát, chúng sẽ học cách hòa nhập tốt hơn.
Phủ định
If the students weren't in a supervised environment, they wouldn't follow the safety rules carefully.
Nếu học sinh không ở trong một môi trường được giám sát, chúng sẽ không tuân thủ các quy tắc an toàn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Would the employees perform better if they were in a more supervised environment?
Liệu các nhân viên có làm việc tốt hơn nếu họ ở trong một môi trường được giám sát chặt chẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervised environment".

Giáo dục và Phát triển Trẻ em

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và chăm sóc trẻ em, 'môi trường có giám sát' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các trường học, nhà trẻ, và các chương trình hoạt động ngoại khóa đều nhấn mạnh việc cung cấp một môi trường an toàn, có người lớn giám sát để đảm bảo trẻ em học hỏi, khám phá và phát triển một cách lành mạnh, đồng thời được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Đây là một phần cơ bản của triết lý nuôi dạy con cái và giáo dục.

An toàn Lao động và Đào tạo Chuyên nghiệp

Khái niệm 'môi trường có giám sát' cũng rất phổ biến trong các lĩnh vực đào tạo nghề, nghiên cứu khoa học và ngành công nghiệp có rủi ro cao. Ví dụ, thực tập sinh y tế, kỹ sư mới ra trường, hoặc nhân viên làm việc với máy móc nguy hiểm thường phải hoạt động trong một môi trường được giám sát chặt chẽ bởi những người có kinh nghiệm. Điều này không chỉ để đảm bảo an toàn mà còn để truyền đạt kiến thức và kỹ năng một cách hiệu quả, tránh sai sót nghiêm trọng.