(Top Banner Ad)
observation system
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ

observation system

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quan sát hệ thống theo dõi phương pháp quan sát hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of procedures, instruments, or protocols used to systematically collect and record data about a specific phenomenon or process.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy trình, công cụ hoặc giao thức được sử dụng để thu thập và ghi lại dữ liệu một cách có hệ thống về một hiện tượng hoặc quy trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team developed a detailed observation system for tracking the behavior of primates in their natural habitat."

    "Nhóm nghiên cứu đã phát triển một hệ thống quan sát chi tiết để theo dõi hành vi của các loài linh trưởng trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "The classroom observation system allowed teachers to identify students who were struggling."

    "Hệ thống quan sát lớp học cho phép giáo viên xác định những học sinh đang gặp khó khăn."

  • "The environmental observation system provides real-time data on air quality."

    "Hệ thống quan sát môi trường cung cấp dữ liệu thời gian thực về chất lượng không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observant tinh ý, hay quan sát
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systemic mang tính hệ thống, thuộc về toàn thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observatio
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
English
observation system

Nguồn gốc của 'Observation'

Từ 'observation' (quan sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observatio', nghĩa là 'hành động quan sát, chú ý'. Nó phát triển từ động từ 'observare', mang ý nghĩa 'tuân thủ, giữ gìn, theo dõi'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về việc ghi nhận hoặc theo dõi một điều gì đó một cách cẩn thận.

Nguồn gốc của 'System'

Thuật ngữ 'system' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận' hoặc 'một sự kết hợp, một tập hợp'. Ý nghĩa này nhấn mạnh việc các yếu tố khác nhau được liên kết với nhau để tạo thành một thể thống nhất, có chức năng hoặc mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'observation system' nhấn mạnh tính hệ thống và cấu trúc của việc quan sát. Nó thường liên quan đến các phương pháp quan sát được chuẩn hóa, có thể lặp lại và định lượng được. Nó khác với việc quan sát thông thường, không có kế hoạch cụ thể hoặc phương pháp thu thập dữ liệu.

Prepositions

for of in

‘for’ chỉ mục đích sử dụng của hệ thống quan sát (e.g., 'an observation system for wildlife monitoring'). ‘of’ chỉ đối tượng được quan sát (e.g., 'observation system of patient behavior'). 'in' chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà hệ thống quan sát được sử dụng (e.g., 'observation system in a classroom').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation system
  • advanced advanced observation system
    (hệ thống quan sát tiên tiến)
  • comprehensive comprehensive observation system
    (hệ thống quan sát toàn diện)
  • global global observation system
    (hệ thống quan sát toàn cầu)
  • integrated integrated observation system
    (hệ thống quan sát tích hợp)
  • real-time real-time observation system
    (hệ thống quan sát thời gian thực)
  • sophisticated sophisticated observation system
    (hệ thống quan sát tinh vi)
Verb + observation system
  • deploy deploy an observation system
    (triển khai một hệ thống quan sát)
  • develop develop an observation system
    (phát triển một hệ thống quan sát)
  • implement implement an observation system
    (thực hiện/áp dụng một hệ thống quan sát)
  • operate operate an observation system
    (vận hành một hệ thống quan sát)
  • monitor with monitor with an observation system
    (giám sát bằng một hệ thống quan sát)

Idioms

  • under an observation system

    dưới sự giám sát của một hệ thống quan sát

    "The entire city is now under an observation system to enhance security."

    (Toàn bộ thành phố hiện đang chịu sự giám sát của một hệ thống quan sát để tăng cường an ninh.)

  • establish an observation system

    thiết lập một hệ thống quan sát

    "Scientists plan to establish an observation system for climate change in the Arctic."

    (Các nhà khoa học lên kế hoạch thiết lập một hệ thống quan sát biến đổi khí hậu ở Bắc Cực.)

  • part of an observation system

    một phần của một hệ thống quan sát

    "This sensor is a crucial part of the new environmental observation system."

    (Cảm biến này là một phần quan trọng của hệ thống quan sát môi trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các quy trình, công cụ hoặc giao thức được sử dụng để thu thập và ghi lại dữ liệu một cách có hệ thống về một hiện tượng hoặc quy trình cụ thể.

"The research team developed a detailed observation system for tracking the behavior of primates in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation system".

Giám sát xã hội và 'Big Brother'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau tiểu thuyết '1984' của George Orwell, ý tưởng về một 'hệ thống quan sát' rộng khắp thường gợi liên tưởng đến 'Big Brother' – một thế lực chính phủ theo dõi mọi hành động và lời nói của công dân. Điều này phản ánh nỗi lo ngại sâu sắc về quyền riêng tư và sự lạm dụng quyền lực của các hệ thống giám sát công nghệ cao.

Vai trò trong phương pháp khoa học

Ngược lại, trong lĩnh vực khoa học, các hệ thống quan sát là công cụ không thể thiếu để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và khách quan. Chúng cho phép các nhà khoa học theo dõi các hiện tượng tự nhiên, hành vi sinh vật, hoặc các quá trình công nghiệp để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra các lý thuyết dựa trên bằng chứng thực nghiệm và có thể kiểm chứng.