tracking system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system used to monitor or follow the movement or progress of something or someone.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được sử dụng để giám sát hoặc theo dõi sự di chuyển hoặc tiến trình của một vật gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a GPS tracking system to monitor its fleet of vehicles."
"Công ty sử dụng hệ thống theo dõi GPS để giám sát đội xe của mình."
-
"The airline has implemented a baggage tracking system to improve customer service."
"Hãng hàng không đã triển khai một hệ thống theo dõi hành lý để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"The project manager uses a tracking system to monitor the progress of each task."
"Người quản lý dự án sử dụng hệ thống theo dõi để giám sát tiến độ của từng nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | track | Dấu vết, đường đi, đường đua, đường ray |
| Verb | track | Theo dõi, lần theo dấu vết |
| Noun | tracker | Thiết bị/người theo dõi |
| Adjective | tracking | (thuộc) việc theo dõi, giám sát (ví dụ: tracking number) |
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống theo dõi thường được sử dụng để xác định vị trí, tình trạng hoặc tiến độ của các đối tượng hoặc người. Nó có thể bao gồm phần cứng (ví dụ: thiết bị GPS, cảm biến) và phần mềm (ví dụ: ứng dụng theo dõi, cơ sở dữ liệu). 'Tracking' nhấn mạnh quá trình theo dõi liên tục, còn 'system' chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau.
Prepositions
'Tracking system for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'tracking system for packages'. 'Tracking system in' thường chỉ môi trường hoặc phạm vi hoạt động của hệ thống, ví dụ: 'tracking system in logistics'. 'Tracking system on' thường liên quan đến nền tảng hoặc phương tiện mà hệ thống được triển khai, ví dụ 'tracking system on a website'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced tracking system (hệ thống theo dõi tiên tiến)
-
real-time real-time tracking system (hệ thống theo dõi thời gian thực)
-
GPS GPS tracking system (hệ thống theo dõi GPS)
-
effective effective tracking system (hệ thống theo dõi hiệu quả)
-
implement implement a tracking system (triển khai/áp dụng một hệ thống theo dõi)
-
use use a tracking system (sử dụng một hệ thống theo dõi)
-
install install a tracking system (lắp đặt một hệ thống theo dõi)
-
monitor monitor a tracking system (giám sát một hệ thống theo dõi)
-
order order tracking system (hệ thống theo dõi đơn hàng)
-
package package tracking system (hệ thống theo dõi bưu kiện)
-
asset asset tracking system (hệ thống theo dõi tài sản)
-
inventory inventory tracking system (hệ thống theo dõi hàng tồn kho)
Idioms
-
set up a tracking system
thiết lập/cài đặt một hệ thống theo dõi
"The company decided to set up a new tracking system for their delivery vehicles."
(Công ty quyết định thiết lập một hệ thống theo dõi mới cho các phương tiện giao hàng của họ.)
-
integrate a tracking system
tích hợp một hệ thống theo dõi
"We need to integrate the new tracking system with our existing database."
(Chúng ta cần tích hợp hệ thống theo dõi mới với cơ sở dữ liệu hiện có.)
-
a tracking system is in place
một hệ thống theo dõi đã được triển khai/thiết lập
"A comprehensive tracking system is in place to monitor all outgoing shipments."
(Một hệ thống theo dõi toàn diện đã được triển khai để giám sát tất cả các lô hàng đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tracking system
nounMột hệ thống được sử dụng để giám sát hoặc theo dõi sự di chuyển hoặc tiến trình của một vật gì đó hoặc ai đó.
"The company uses a GPS tracking system to monitor its fleet of vehicles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracking system".
