(Top Banner Ad)
tracking system
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Logistics, Quản lý

tracking system

UK: /ˈtrækɪŋ ˌsɪstəm/ • US: /ˈtrækɪŋ ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống theo dõi hệ thống định vị hệ thống giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used to monitor or follow the movement or progress of something or someone.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được sử dụng để giám sát hoặc theo dõi sự di chuyển hoặc tiến trình của một vật gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a GPS tracking system to monitor its fleet of vehicles."

    "Công ty sử dụng hệ thống theo dõi GPS để giám sát đội xe của mình."

  • "The airline has implemented a baggage tracking system to improve customer service."

    "Hãng hàng không đã triển khai một hệ thống theo dõi hành lý để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "The project manager uses a tracking system to monitor the progress of each task."

    "Người quản lý dự án sử dụng hệ thống theo dõi để giám sát tiến độ của từng nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Dấu vết, đường đi, đường đua, đường ray
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker Thiết bị/người theo dõi
Adjective tracking (thuộc) việc theo dõi, giám sát (ví dụ: tracking number)
Noun system Hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Logistics, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
English
system
Old French
trac
Middle English
tracke
English
track

Nguồn gốc của 'Tracking System'

'Tracking system' (hệ thống theo dõi) là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'track' (dấu vết, theo dõi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trac', ám chỉ dấu chân hay đường đi. Trong khi đó, từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang nghĩa một tổng thể có tổ chức. Cụm từ 'tracking system' ra đời và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi công nghệ cho phép giám sát và ghi lại chuyển động hoặc vị trí của vật thể, con người, hay dữ liệu một cách có tổ chức, hiệu quả hơn.

Usage Note

Hệ thống theo dõi thường được sử dụng để xác định vị trí, tình trạng hoặc tiến độ của các đối tượng hoặc người. Nó có thể bao gồm phần cứng (ví dụ: thiết bị GPS, cảm biến) và phần mềm (ví dụ: ứng dụng theo dõi, cơ sở dữ liệu). 'Tracking' nhấn mạnh quá trình theo dõi liên tục, còn 'system' chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau.

Prepositions

for in on

'Tracking system for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'tracking system for packages'. 'Tracking system in' thường chỉ môi trường hoặc phạm vi hoạt động của hệ thống, ví dụ: 'tracking system in logistics'. 'Tracking system on' thường liên quan đến nền tảng hoặc phương tiện mà hệ thống được triển khai, ví dụ 'tracking system on a website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracking system
  • advanced advanced tracking system
    (hệ thống theo dõi tiên tiến)
  • real-time real-time tracking system
    (hệ thống theo dõi thời gian thực)
  • GPS GPS tracking system
    (hệ thống theo dõi GPS)
  • effective effective tracking system
    (hệ thống theo dõi hiệu quả)
Verb + tracking system
  • implement implement a tracking system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống theo dõi)
  • use use a tracking system
    (sử dụng một hệ thống theo dõi)
  • install install a tracking system
    (lắp đặt một hệ thống theo dõi)
  • monitor monitor a tracking system
    (giám sát một hệ thống theo dõi)
Noun + tracking system (specific types)
  • order order tracking system
    (hệ thống theo dõi đơn hàng)
  • package package tracking system
    (hệ thống theo dõi bưu kiện)
  • asset asset tracking system
    (hệ thống theo dõi tài sản)
  • inventory inventory tracking system
    (hệ thống theo dõi hàng tồn kho)

Idioms

  • set up a tracking system

    thiết lập/cài đặt một hệ thống theo dõi

    "The company decided to set up a new tracking system for their delivery vehicles."

    (Công ty quyết định thiết lập một hệ thống theo dõi mới cho các phương tiện giao hàng của họ.)

  • integrate a tracking system

    tích hợp một hệ thống theo dõi

    "We need to integrate the new tracking system with our existing database."

    (Chúng ta cần tích hợp hệ thống theo dõi mới với cơ sở dữ liệu hiện có.)

  • a tracking system is in place

    một hệ thống theo dõi đã được triển khai/thiết lập

    "A comprehensive tracking system is in place to monitor all outgoing shipments."

    (Một hệ thống theo dõi toàn diện đã được triển khai để giám sát tất cả các lô hàng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracking system

noun
Lật mặt

Một hệ thống được sử dụng để giám sát hoặc theo dõi sự di chuyển hoặc tiến trình của một vật gì đó hoặc ai đó.

"The company uses a GPS tracking system to monitor its fleet of vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracking system".

Vấn đề Quyền Riêng Tư và Giám sát

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc sử dụng các hệ thống theo dõi (như GPS trên điện thoại di động, camera giám sát công cộng) thường xuyên gây ra những tranh cãi về quyền riêng tư cá nhân. Mặc dù chúng mang lại nhiều lợi ích về an ninh và hiệu quả, nhưng luôn có sự lo ngại về khả năng dữ liệu cá nhân bị lạm dụng hoặc bị theo dõi mà không có sự đồng ý. Các cuộc tranh luận về ranh giới giữa an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây liên quan đến công nghệ theo dõi.

Nâng cao Hiệu quả trong Kinh doanh và Đời sống

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực hậu cần và chuỗi cung ứng, các hệ thống theo dõi được coi là công cụ không thể thiếu để tối ưu hóa hiệu quả. Từ việc theo dõi gói hàng khi mua sắm trực tuyến đến quản lý đội xe và hàng tồn kho, chúng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đảm bảo tính minh bạch. Khả năng biết chính xác vị trí và tình trạng của mọi thứ đã trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn trong nhiều ngành.