monkey around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a silly or playful way; to waste time doing unimportant things.
Vietnamese Meaning
Nghịch ngợm, làm trò hề, đùa nghịch một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop monkeying around and get to work!"
"Đừng nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"
-
"The kids were monkeying around in the backyard."
"Bọn trẻ đang nghịch ngợm ở sân sau."
-
"He's always monkeying around instead of doing his homework."
"Anh ta lúc nào cũng nghịch ngợm thay vì làm bài tập về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu nghiêm túc hoặc không tập trung vào công việc, nhiệm vụ được giao. Nó cũng có thể mang nghĩa đơn thuần là vui đùa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'fool around' và 'mess around' có nghĩa tương tự, nhưng 'monkey around' có thể mang sắc thái trẻ con hoặc thiếu chín chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Constantly constantly monkey around (Nghịch ngợm/quậy phá liên tục)
-
Always always monkey around (Luôn luôn nghịch ngợm/quậy phá)
-
Try try not to monkey around (Cố gắng không nghịch ngợm/quậy phá)
-
Stop stop monkeying around (Dừng nghịch ngợm/quậy phá lại)
Idioms
-
Stop monkeying around!
Đừng có nghịch ngợm nữa!
"Stop monkeying around and get to work!"
(Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!)
-
Don't monkey around with that.
Đừng táy máy/nghịch cái đó.
"Don't monkey around with that electrical outlet; it's dangerous."
(Đừng táy máy cái ổ điện đó; nó nguy hiểm đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monkey around
Động từNghịch ngợm, làm trò hề, đùa nghịch một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.
"Stop monkeying around and get to work!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monkey around".
