(Top Banner Ad)
monkey around
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

monkey around

UK: /ˈmʌŋki əˈraʊnd/ • US: /ˈmʌŋki əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

táy máy nghịch ngợm làm trò hề đùa nghịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly or playful way; to waste time doing unimportant things.

Vietnamese Meaning

Nghịch ngợm, làm trò hề, đùa nghịch một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop monkeying around and get to work!"

    "Đừng nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"

  • "The kids were monkeying around in the backyard."

    "Bọn trẻ đang nghịch ngợm ở sân sau."

  • "He's always monkeying around instead of doing his homework."

    "Anh ta lúc nào cũng nghịch ngợm thay vì làm bài tập về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monkey Con khỉ
Verb Around Xung quanh, loanh quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Monkey (origin uncertain, possibly from Low German/Dutch)
English
Around (related to 'on' and 'round')

Nguồn gốc của 'monkey around'

Cụm từ 'monkey around' có lẽ bắt nguồn từ sự quan sát hành vi nghịch ngợm, hiếu động của loài khỉ. Người ta bắt đầu sử dụng nó để mô tả những hành động ngớ ngẩn, vô nghĩa hoặc gây rối. Không có bằng chứng cụ thể về nguồn gốc chính xác, nhưng cách sử dụng này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu nghiêm túc hoặc không tập trung vào công việc, nhiệm vụ được giao. Nó cũng có thể mang nghĩa đơn thuần là vui đùa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'fool around' và 'mess around' có nghĩa tương tự, nhưng 'monkey around' có thể mang sắc thái trẻ con hoặc thiếu chín chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + monkey around
  • Constantly constantly monkey around
    (Nghịch ngợm/quậy phá liên tục)
  • Always always monkey around
    (Luôn luôn nghịch ngợm/quậy phá)
Verb + not + monkey around
  • Try try not to monkey around
    (Cố gắng không nghịch ngợm/quậy phá)
  • Stop stop monkeying around
    (Dừng nghịch ngợm/quậy phá lại)

Idioms

  • Stop monkeying around!

    Đừng có nghịch ngợm nữa!

    "Stop monkeying around and get to work!"

    (Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!)

  • Don't monkey around with that.

    Đừng táy máy/nghịch cái đó.

    "Don't monkey around with that electrical outlet; it's dangerous."

    (Đừng táy máy cái ổ điện đó; nó nguy hiểm đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monkey around

Động từ
Lật mặt

Nghịch ngợm, làm trò hề, đùa nghịch một cách ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng.

"Stop monkeying around and get to work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monkey around".

Sự nghịch ngợm và trò đùa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'monkeying around' thường được liên kết với sự nghịch ngợm, thiếu tập trung và đôi khi là thiếu tôn trọng. Người lớn thường nhắc nhở trẻ em 'stop monkeying around' khi chúng đang làm phiền hoặc không nghiêm túc.