mood killers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that spoils a positive mood or atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật làm hỏng tâm trạng hoặc không khí tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant complaining was a real mood killer."
"Việc anh ta liên tục phàn nàn thật sự là một điều phá hỏng tâm trạng."
-
"Traffic jams are always mood killers before a vacation."
"Tắc đường luôn là điều phá hỏng tâm trạng trước kỳ nghỉ."
-
"Don't be a mood killer; try to stay positive."
"Đừng là kẻ phá đám; hãy cố gắng giữ thái độ tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mood | Tâm trạng, khí sắc, không khí |
| Adjective | moody | Hay buồn rầu, ủ rũ; thất thường (về tâm trạng) |
| Noun | moodiness | Sự ủ rũ, tính khí thất thường |
| Verb | kill | Giết, làm mất đi, phá hủy (nghĩa bóng) |
| Noun | kill | Sự giết chóc; con mồi; sự phá hỏng (không khí) |
| Noun | killer | Kẻ giết người; vật/người làm hỏng (điều gì đó) |
| Adjective | killing | Gây chết người; cực kỳ mệt mỏi; phá hỏng hoàn toàn (không khí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động, lời nói hoặc tình huống làm giảm sự hứng khởi, niềm vui hoặc sự thoải mái của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái cảm xúc hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real mood killers (những thứ/người thực sự phá hỏng tâm trạng)
-
total total mood killers (những thứ/người hoàn toàn phá hỏng tâm trạng)
-
ultimate ultimate mood killers (những thứ/người phá hỏng tâm trạng tột độ, cuối cùng)
-
avoid avoid mood killers (tránh xa những thứ/người phá hỏng tâm trạng)
-
identify identify mood killers (nhận diện những thứ/người phá hỏng tâm trạng)
-
be be a mood killer (là một thứ/người phá hỏng tâm trạng, làm mất vui)
-
list list of mood killers (danh sách những thứ/người phá hỏng tâm trạng)
Idioms
-
be a mood killer
Là người/vật làm hỏng không khí, phá hỏng tâm trạng.
"His constant complaining was a real mood killer at the party."
(Việc anh ấy liên tục than vãn thực sự làm hỏng không khí bữa tiệc.)
-
kill the mood
Phá hỏng tâm trạng, làm mất hứng, làm mất đi không khí vui vẻ.
"Please don't talk about work; it will kill the mood."
(Làm ơn đừng nói về công việc; nó sẽ làm hỏng không khí đó.)
-
have a mood killer
Gặp phải một thứ/tình huống phá hỏng tâm trạng.
"We were having fun until the rain started, which was a total mood killer."
(Chúng tôi đang vui vẻ cho đến khi trời mưa, đó là một thứ phá hỏng tâm trạng hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mood killers
Danh từMột người hoặc vật làm hỏng tâm trạng hoặc không khí tích cực.
"His constant complaining was a real mood killer."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone brings up controversial topics at a party, it is a mood killer. |
Nếu ai đó khơi gợi những chủ đề gây tranh cãi tại một bữa tiệc, điều đó sẽ phá hỏng không khí. |
| Phủ định | If the music is too loud, it is not a mood killer if everyone enjoys dancing. |
Nếu nhạc quá lớn, nó sẽ không phá hỏng không khí nếu mọi người đều thích nhảy. |
| Nghi vấn | If the host runs out of drinks, is it a mood killer? |
Nếu chủ nhà hết đồ uống, liệu đó có phải là điều phá hỏng không khí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood killers".
