(Top Banner Ad)
mood killers
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

mood killers

UK: /ˈmuːdˌkɪlə(r)/ • US: /ˈmuːdˌkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám thứ làm tụt hứng điều phá hỏng tâm trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that spoils a positive mood or atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật làm hỏng tâm trạng hoặc không khí tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant complaining was a real mood killer."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn thật sự là một điều phá hỏng tâm trạng."

  • "Traffic jams are always mood killers before a vacation."

    "Tắc đường luôn là điều phá hỏng tâm trạng trước kỳ nghỉ."

  • "Don't be a mood killer; try to stay positive."

    "Đừng là kẻ phá đám; hãy cố gắng giữ thái độ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood Tâm trạng, khí sắc, không khí
Adjective moody Hay buồn rầu, ủ rũ; thất thường (về tâm trạng)
Noun moodiness Sự ủ rũ, tính khí thất thường
Verb kill Giết, làm mất đi, phá hủy (nghĩa bóng)
Noun kill Sự giết chóc; con mồi; sự phá hỏng (không khí)
Noun killer Kẻ giết người; vật/người làm hỏng (điều gì đó)
Adjective killing Gây chết người; cực kỳ mệt mỏi; phá hỏng hoàn toàn (không khí)

Synonyms

Antonyms

mood booster (thứ làm tăng tâm trạng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōd (heart, mind, spirit)
Old English
cyllan (to kill)
Middle English
moode (state of mind, emotion)
English (15th-16th C.)
killer (one who kills, derived from 'kill')
Modern English
mood killers (compound noun, describes something that destroys a positive atmosphere)

Nguồn gốc của 'Mood Killers'

Cụm từ 'mood killers' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'mood' (tâm trạng, không khí) và 'killers' (những kẻ phá hủy). 'Mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu chỉ ý chí, tinh thần, dũng khí, sau phát triển thành nghĩa trạng thái cảm xúc. 'Killer' xuất phát từ động từ 'kill' (giết), cũng từ tiếng Anh cổ 'cyllan'. Khi ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'mood killers' mô tả những yếu tố, hành động hay con người làm hỏng không khí vui vẻ, tích cực hoặc phá vỡ tâm trạng tốt đẹp của một sự kiện hay cuộc trò chuyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động, lời nói hoặc tình huống làm giảm sự hứng khởi, niềm vui hoặc sự thoải mái của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái cảm xúc hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood killers
  • real real mood killers
    (những thứ/người thực sự phá hỏng tâm trạng)
  • total total mood killers
    (những thứ/người hoàn toàn phá hỏng tâm trạng)
  • ultimate ultimate mood killers
    (những thứ/người phá hỏng tâm trạng tột độ, cuối cùng)
Verb + mood killers
  • avoid avoid mood killers
    (tránh xa những thứ/người phá hỏng tâm trạng)
  • identify identify mood killers
    (nhận diện những thứ/người phá hỏng tâm trạng)
  • be be a mood killer
    (là một thứ/người phá hỏng tâm trạng, làm mất vui)
Noun + of + mood killers
  • list list of mood killers
    (danh sách những thứ/người phá hỏng tâm trạng)

Idioms

  • be a mood killer

    Là người/vật làm hỏng không khí, phá hỏng tâm trạng.

    "His constant complaining was a real mood killer at the party."

    (Việc anh ấy liên tục than vãn thực sự làm hỏng không khí bữa tiệc.)

  • kill the mood

    Phá hỏng tâm trạng, làm mất hứng, làm mất đi không khí vui vẻ.

    "Please don't talk about work; it will kill the mood."

    (Làm ơn đừng nói về công việc; nó sẽ làm hỏng không khí đó.)

  • have a mood killer

    Gặp phải một thứ/tình huống phá hỏng tâm trạng.

    "We were having fun until the rain started, which was a total mood killer."

    (Chúng tôi đang vui vẻ cho đến khi trời mưa, đó là một thứ phá hỏng tâm trạng hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood killers

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật làm hỏng tâm trạng hoặc không khí tích cực.

"His constant complaining was a real mood killer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone brings up controversial topics at a party, it is a mood killer.
Nếu ai đó khơi gợi những chủ đề gây tranh cãi tại một bữa tiệc, điều đó sẽ phá hỏng không khí.
Phủ định
If the music is too loud, it is not a mood killer if everyone enjoys dancing.
Nếu nhạc quá lớn, nó sẽ không phá hỏng không khí nếu mọi người đều thích nhảy.
Nghi vấn
If the host runs out of drinks, is it a mood killer?
Nếu chủ nhà hết đồ uống, liệu đó có phải là điều phá hỏng không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood killers".

Văn hóa duy trì không khí tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi tụ tập xã hội hay tiệc tùng, việc duy trì một 'vibe' (không khí, cảm giác) tích cực là rất quan trọng. Những hành vi như phàn nàn liên tục, tranh cãi gay gắt, hoặc kể chuyện buồn bã không đúng lúc thường bị coi là 'mood killers' vì chúng có thể làm ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của những người khác và làm giảm đi sự vui vẻ chung.

Khiếu hài hước và giao tiếp xã hội

Ngược lại với 'mood killers', khiếu hài hước và khả năng giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng thường được đánh giá cao. Việc biết cách tránh hoặc hóa giải các 'mood killers' thông qua sự thay đổi chủ đề, kể chuyện cười, hoặc đưa ra những nhận xét tích cực là một kỹ năng giao tiếp xã hội quan trọng. Điều này giúp duy trì sự vui vẻ, thoải mái và gắn kết trong các mối quan hệ xã hội.