(Top Banner Ad)
more awful than
B1
Tính từ B1 Chung

more awful than

UK: /ˈɔːfʊl/ • US: /ˈɔːfl/

Nghĩa tiếng Việt

tệ hơn khủng khiếp hơn tồi tệ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Rất tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic today was more awful than yesterday."

    "Giao thông hôm nay còn tệ hơn hôm qua."

  • "The movie was more awful than I expected."

    "Bộ phim còn tệ hơn tôi mong đợi."

  • "The food tasted even more awful than it smelled."

    "Món ăn có vị thậm chí còn tệ hơn mùi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awful kinh khủng, tệ hại, tồi tệ
Adverb awfully một cách kinh khủng; vô cùng, rất (thường dùng để nhấn mạnh)
Noun awe sự kinh sợ, sự kính nể, sự choáng váng
Verb awe làm kinh sợ, làm kính nể
Adjective awesome tuyệt vời, kinh ngạc (nghĩa hiện đại); đáng kính sợ (nghĩa cổ)
Noun awfulness sự kinh khủng, sự tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
egeful
Middle English
aweful
Modern English
awful

Sự Dịch Chuyển Ý Nghĩa của 'Awful'

Ban đầu, từ 'awful' (tiền thân là 'egeful' trong tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'đáng kính sợ', 'đầy sự kinh hãi' hoặc 'làm cho người ta phải kinh ngạc' (từ gốc 'awe' – sự kinh sợ, sự kính nể). Nó có thể mang cả sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, đặc biệt từ thế kỷ 18, nghĩa của 'awful' đã dần chuyển dịch, chủ yếu mang nghĩa tiêu cực là 'rất tệ', 'kinh khủng', 'tồi tệ'. Cụm từ 'more awful than' sử dụng nghĩa hiện đại này để so sánh mức độ tồi tệ.

Cấu Trúc So Sánh với 'More... Than'

Cấu trúc 'more... than' là một cách phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra câu so sánh hơn cho các tính từ dài (có hai âm tiết trở lên hoặc các tính từ không tuân theo quy tắc thêm -er). Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra' (nghĩa là 'lớn hơn', 'nhiều hơn'), và 'than' từ tiếng Anh cổ 'þanne' hoặc 'þonne' (nghĩa là 'sau đó', 'khi', và sau này dùng trong so sánh). Cùng nhau, chúng tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả một sự vật hay hiện tượng vượt trội về mức độ so với một cái khác.

Usage Note

"Awful" diễn tả một cái gì đó cực kỳ tồi tệ, gây ra cảm giác khó chịu, kinh tởm hoặc sợ hãi. Cụm từ "more awful than" được sử dụng để so sánh mức độ tồi tệ giữa hai hoặc nhiều thứ, nhấn mạnh rằng một thứ tệ hơn những thứ khác. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ như "bad" hoặc "unpleasant".

Prepositions

than

"Than" được sử dụng để chỉ sự so sánh giữa hai đối tượng hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả trải nghiệm hoặc cảm xúc
  • experience The experience was more awful than I had imagined.
    (Trải nghiệm đó kinh khủng hơn tôi tưởng tượng.)
  • feeling The feeling of helplessness was more awful than the pain itself.
    (Cảm giác bất lực còn kinh khủng hơn chính nỗi đau.)
  • pain The pain was more awful than any I had felt before.
    (Nỗi đau đó kinh khủng hơn bất kỳ nỗi đau nào tôi từng cảm thấy trước đây.)
Mô tả sự kiện hoặc tình huống
  • situation The situation was more awful than the news reported.
    (Tình hình đó tồi tệ hơn những gì tin tức đã đưa.)
  • disaster The recent disaster was more awful than the previous one.
    (Thảm họa gần đây còn kinh hoàng hơn thảm họa trước.)
  • news The news from the front lines was more awful than we had feared.
    (Tin tức từ tiền tuyến còn kinh khủng hơn những gì chúng tôi đã lo sợ.)
Mô tả chất lượng hoặc hành động
  • performance His performance was more awful than the last time.
    (Màn trình diễn của anh ấy tệ hơn lần trước.)
  • taste The taste was more awful than I could possibly describe.
    (Mùi vị đó kinh khủng hơn tôi có thể diễn tả.)
  • weather The weather today is more awful than it was yesterday.
    (Thời tiết hôm nay còn tệ hơn hôm qua.)

Idioms

  • more awful than words can describe

    kinh khủng đến mức không thể diễn tả bằng lời

    "The scene after the earthquake was more awful than words can describe."

    (Cảnh tượng sau trận động đất kinh khủng đến mức không thể diễn tả bằng lời.)

  • more awful than a nightmare

    kinh khủng hơn cả một cơn ác mộng

    "The reality of the war was more awful than any nightmare I had ever had."

    (Thực tế của cuộc chiến kinh khủng hơn bất kỳ cơn ác mộng nào tôi từng gặp.)

  • more awful than hell

    kinh khủng hơn địa ngục

    "The conditions in the old prison were more awful than hell."

    (Điều kiện trong nhà tù cũ còn kinh khủng hơn địa ngục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more awful than

Tính từ
Lật mặt

Rất tệ hoặc khó chịu.

"The traffic today was more awful than yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more awful than".

Sự Dịch Chuyển Ý Nghĩa của 'Awful' và Cách Sử Dụng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, từ 'awful' đã trải qua một sự thay đổi ngữ nghĩa đáng kể. Ban đầu nó dùng để chỉ những điều gây ra sự 'kính nể' hoặc 'khiếp sợ' (từ gốc 'awe'), có thể là một cảnh tượng hùng vĩ hay một sức mạnh đáng sợ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã trở thành một từ diễn tả mức độ tiêu cực cao – 'rất tệ', 'kinh khủng'. Cụm từ 'more awful than' phản ánh cách sử dụng hiện đại này, nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt trội về mức độ tồi tệ so với một sự vật hay tiêu chuẩn khác. Điều này cho thấy sự linh hoạt và biến đổi của ngôn ngữ theo thời gian và sự thay đổi trong cách nhìn nhận của con người.

Khía Cạnh Nhấn Mạnh và Kịch Tính

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng các phép so sánh cường điệu như 'more awful than' thường được dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh và kịch tính. Nó không chỉ đơn thuần là so sánh mà còn là một cách để người nói hoặc viết truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, sự bất mãn, hoặc nỗi sợ hãi về một điều gì đó. Điều này đặc biệt phổ biến trong văn học, bình luận báo chí, và thậm chí trong hội thoại hàng ngày khi người ta muốn diễn tả rằng một tình huống hay trải nghiệm nào đó thực sự rất tồi tệ, vượt quá mong đợi hoặc sự chịu đựng thông thường.