more boring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
causing boredom; not interesting
Vietnamese Meaning
gây ra sự buồn chán; không thú vị
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This lecture is more boring than the last one."
"Bài giảng này buồn tẻ hơn bài giảng trước."
-
"The second half of the movie was more boring than the first."
"Nửa sau của bộ phim buồn tẻ hơn nửa đầu."
-
"I find history more boring than science."
"Tôi thấy lịch sử buồn tẻ hơn khoa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More boring" là dạng so sánh hơn của tính từ "boring". Nó được sử dụng để diễn tả một cái gì đó buồn chán hơn một cái gì đó khác. "Boring" thường dùng để chỉ những thứ lặp đi lặp lại, thiếu kích thích hoặc không có gì mới mẻ. So sánh với "dull" (tẻ nhạt), "tedious" (nhàm chán), "monotonous" (đơn điệu), "boring" có thể ám chỉ sự thiếu hụt hứng thú một cách tổng quát hơn.
Prepositions
"Boring to someone": Ai đó cảm thấy chán nản về điều gì. "Boring for someone": Điều gì đó không phù hợp hoặc không thú vị đối với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Incredibly incredibly more boring (cực kỳ nhàm chán hơn)
-
Slightly slightly more boring (nhàm chán hơn một chút)
-
Far far more boring (nhàm chán hơn nhiều)
-
Become become more boring (trở nên nhàm chán hơn)
-
Seem seem more boring (có vẻ nhàm chán hơn)
-
Find find something more boring (thấy cái gì đó nhàm chán hơn)
Idioms
-
Bored stiff
cực kỳ chán nản
"I was bored stiff during that lecture."
(Tôi đã chán ngấy trong suốt bài giảng đó.)
-
Dull as ditchwater
nhạt nhẽo, vô vị (như nước mương)
"His presentation was as dull as ditchwater."
(Bài thuyết trình của anh ta nhạt nhẽo như nước mương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more boring
Tính từgây ra sự buồn chán; không thú vị
"This lecture is more boring than the last one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more boring".
