(Top Banner Ad)
more boring
A2
Tính từ A2 Chung

more boring

UK: /ˈbɔːrɪŋ/ • US: /ˈbɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buồn tẻ hơn chán hơn nhàm chán hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing boredom; not interesting

Vietnamese Meaning

gây ra sự buồn chán; không thú vị

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lecture is more boring than the last one."

    "Bài giảng này buồn tẻ hơn bài giảng trước."

  • "The second half of the movie was more boring than the first."

    "Nửa sau của bộ phim buồn tẻ hơn nửa đầu."

  • "I find history more boring than science."

    "Tôi thấy lịch sử buồn tẻ hơn khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bore làm ai đó chán nản, buồn tẻ
Noun bore người hoặc vật gây chán nản
Adjective boring nhàm chán, buồn tẻ
Noun boredom sự chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*borōną
Old English
borian
English
bore
English
boring
English
more boring

Nguồn gốc của 'boring'

Từ 'boring' xuất phát từ động từ 'bore', có nghĩa là khoan (một lỗ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những công việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại như việc khoan lỗ. Sau đó, nó dần được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì gây cảm giác nhàm chán, thiếu thú vị. 'More boring' đơn giản là so sánh hơn của 'boring', nghĩa là 'nhàm chán hơn'.

Usage Note

"More boring" là dạng so sánh hơn của tính từ "boring". Nó được sử dụng để diễn tả một cái gì đó buồn chán hơn một cái gì đó khác. "Boring" thường dùng để chỉ những thứ lặp đi lặp lại, thiếu kích thích hoặc không có gì mới mẻ. So sánh với "dull" (tẻ nhạt), "tedious" (nhàm chán), "monotonous" (đơn điệu), "boring" có thể ám chỉ sự thiếu hụt hứng thú một cách tổng quát hơn.

Prepositions

to for

"Boring to someone": Ai đó cảm thấy chán nản về điều gì. "Boring for someone": Điều gì đó không phù hợp hoặc không thú vị đối với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + more boring
  • Incredibly incredibly more boring
    (cực kỳ nhàm chán hơn)
  • Slightly slightly more boring
    (nhàm chán hơn một chút)
  • Far far more boring
    (nhàm chán hơn nhiều)
Động từ + more boring
  • Become become more boring
    (trở nên nhàm chán hơn)
  • Seem seem more boring
    (có vẻ nhàm chán hơn)
  • Find find something more boring
    (thấy cái gì đó nhàm chán hơn)

Idioms

  • Bored stiff

    cực kỳ chán nản

    "I was bored stiff during that lecture."

    (Tôi đã chán ngấy trong suốt bài giảng đó.)

  • Dull as ditchwater

    nhạt nhẽo, vô vị (như nước mương)

    "His presentation was as dull as ditchwater."

    (Bài thuyết trình của anh ta nhạt nhẽo như nước mương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more boring

Tính từ
Lật mặt

gây ra sự buồn chán; không thú vị

"This lecture is more boring than the last one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more boring".

Quan niệm về sự nhàm chán

Trong văn hóa phương Tây, sự nhàm chán thường được xem là một điều tiêu cực, cần phải tránh. Người ta thường tìm kiếm những hoạt động thú vị, kích thích để giải trí và tránh sự nhàm chán. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sự tĩnh lặng và đơn điệu có thể được coi trọng hơn.