(Top Banner Ad)
more challenging
B2
Tính từ B2 Chung

more challenging

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách hơn khó khăn hơn (nhưng có tính kích thích) đòi hỏi nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination; stimulating.

Vietnamese Meaning

Mang tính thử thách hơn, khó khăn hơn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng hơn để vượt qua; kích thích sự cố gắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second exam was more challenging than the first."

    "Bài kiểm tra thứ hai khó hơn bài kiểm tra thứ nhất."

  • "Finding a job in this economy is more challenging than it used to be."

    "Tìm việc làm trong nền kinh tế này khó khăn hơn trước đây."

  • "Learning a new language can be more challenging as you get older."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể trở nên khó khăn hơn khi bạn lớn tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, thử thách
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Adjective challenging mang tính thách thức, khó khăn
Adverb challengingly một cách đầy thách thức

Synonyms

more difficult (khó khăn hơn)more demanding (đòi hỏi cao hơn)more testing (thử thách hơn)more stimulating (kích thích hơn)

Antonyms

easier (dễ dàng hơn)simpler (đơn giản hơn)less demanding (ít đòi hỏi hơn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Old French
chalonge
Middle English
chalenge
English
challenge
English
more challenging

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chalonge', có nghĩa là 'lời tuyên chiến' hoặc 'khiếu nại'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp Norman sau cuộc xâm lược Norman. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một lời mời tham gia một cuộc đấu hoặc thử thách. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa thách thức một khó khăn hay nhiệm vụ.

Usage Note

"More challenging" là dạng so sánh hơn của tính từ "challenging". Nó dùng để chỉ một cái gì đó khó khăn hơn hoặc đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn so với một cái gì đó khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "difficult" hoặc "hard" nằm ở chỗ "challenging" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý rằng việc vượt qua thử thách sẽ mang lại sự phát triển hoặc phần thưởng. Nó nhấn mạnh đến sự kích thích và động lực mà thử thách mang lại, chứ không chỉ đơn thuần là độ khó khăn.

Prepositions

for to

Khi dùng với "for", nó thường ám chỉ ai đó hoặc điều gì đó đang đối mặt với thử thách. Ví dụ: "This task is more challenging for beginners." Khi dùng với "to", thường ám chỉ đến cái gì đó bị xem là thử thách. Ví dụ: "Finding a solution is more challenging to the team than expected."

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • rise to the challenge (of)

    đương đầu với thử thách (của)

    "She rose to the challenge of managing the difficult project."

    (Cô ấy đã đương đầu với thử thách quản lý dự án khó khăn.)

  • present a more challenging front

    thể hiện một vẻ ngoài khó khăn hơn

    "The company needed to present a more challenging front to its competitors."

    (Công ty cần phải thể hiện một vẻ ngoài khó khăn hơn đối với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more challenging

Tính từ
Lật mặt

Mang tính thử thách hơn, khó khăn hơn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng hơn để vượt qua; kích thích sự cố gắng.

"The second exam was more challenging than the first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more challenging".

Văn hóa vượt khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối mặt và vượt qua những thử thách được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Nó thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và khả năng học hỏi từ những khó khăn. Điều này thường được nhấn mạnh trong giáo dục và môi trường làm việc.