more heavily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater extent or degree; with more force or weight; in a denser or more concentrated manner.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; với nhiều lực hoặc trọng lượng hơn; một cách đậm đặc hoặc tập trung hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain fell more heavily as the storm intensified."
"Cơn mưa trút xuống nặng hạt hơn khi bão mạnh lên."
-
"The company invested more heavily in research and development this year."
"Năm nay công ty đầu tư mạnh hơn vào nghiên cứu và phát triển."
-
"He was breathing more heavily after the race."
"Anh ấy thở nặng nhọc hơn sau cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More heavily" là dạng so sánh hơn của trạng từ "heavily". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc tình huống diễn ra với cường độ, mức độ hoặc tần suất lớn hơn so với một hành động hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa như 'more strongly' hoặc 'more intensely' nằm ở sắc thái nhấn mạnh về trọng lượng, áp lực hoặc mức độ nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean more heavily on (dựa dẫm nhiều hơn vào; nghiêng về nhiều hơn (một bên))
-
rely rely more heavily on (phụ thuộc nhiều hơn vào)
-
weigh weigh more heavily on (đè nặng hơn lên (tâm trí, lương tâm); ảnh hưởng nặng nề hơn)
-
fall fall more heavily (rơi nặng hạt hơn (mưa); giáng xuống nặng nề hơn (trách nhiệm, hậu quả))
-
impact impact more heavily (tác động mạnh mẽ hơn, gây ảnh hưởng nặng nề hơn)
-
contribute contribute more heavily (đóng góp nhiều hơn; gánh vác nhiều hơn (trách nhiệm, chi phí))
-
tax tax more heavily (đánh thuế nặng hơn)
Idioms
-
lean more heavily on someone/something
Dựa dẫm, phụ thuộc nhiều hơn vào ai đó/cái gì đó để được hỗ trợ hoặc giúp đỡ, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
"After losing her job, she had to lean more heavily on her savings and family support."
(Sau khi mất việc, cô ấy phải dựa dẫm nhiều hơn vào tiền tiết kiệm và sự hỗ trợ của gia đình.)
-
weigh more heavily on someone's mind/conscience
Đè nặng hơn lên tâm trí hoặc lương tâm của ai đó, khiến họ lo lắng, bận tâm hoặc cảm thấy tội lỗi hơn về điều gì đó.
"The increasing environmental pollution started to weigh more heavily on the public's conscience."
(Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng bắt đầu đè nặng hơn lên lương tâm của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more heavily
Trạng từ (Adverb)Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; với nhiều lực hoặc trọng lượng hơn; một cách đậm đặc hoặc tập trung hơn.
"The rain fell more heavily as the storm intensified."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the company will have been investing more heavily in renewable energy. |
Đến cuối tuần, công ty sẽ đã và đang đầu tư mạnh hơn vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They won't have been relying more heavily on fossil fuels despite the recent price increases. |
Họ sẽ không dựa dẫm nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch mặc dù giá cả gần đây đã tăng. |
| Nghi vấn | Will the government have been regulating the industry more heavily by next year? |
Liệu chính phủ có đang điều chỉnh ngành công nghiệp chặt chẽ hơn vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more heavily".
