(Top Banner Ad)
more heavily
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

more heavily

UK: /ˈhevɪli/ • US: /ˈhɛvɪli/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh hơn nặng hơn nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater extent or degree; with more force or weight; in a denser or more concentrated manner.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; với nhiều lực hoặc trọng lượng hơn; một cách đậm đặc hoặc tập trung hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain fell more heavily as the storm intensified."

    "Cơn mưa trút xuống nặng hạt hơn khi bão mạnh lên."

  • "The company invested more heavily in research and development this year."

    "Năm nay công ty đầu tư mạnh hơn vào nghiên cứu và phát triển."

  • "He was breathing more heavily after the race."

    "Anh ấy thở nặng nhọc hơn sau cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng; gay gắt, nghiêm trọng; nhiều, dày đặc
Noun heaviness sự nặng nề; sự gay gắt, sự trầm trọng
Adverb heavily một cách nặng nề; gay gắt, dữ dội
Verb heave nâng hoặc kéo vật nặng; thở dài nặng nhọc; nôn mửa

Synonyms

Antonyms

less heavily (ít nặng nề hơn)more lightly (nhẹ nhàng hơn)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
Middle English
more
Modern English
more
---
AND
Proto-Indo-European
*keh₂p-
Proto-Germanic
*habīgaz
Old English
hefig
Middle English
heavy
Modern English
heavy
Modern English
-ly

Nguồn gốc của 'more heavily'

Cụm từ 'more heavily' được cấu thành từ hai phần chính. 'More' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mā', mang nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn', từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European với ý nghĩa 'lớn'. Phần 'heavily' xuất phát từ tính từ 'heavy'. 'Heavy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig', mang nghĩa 'có trọng lượng', và có thể liên quan đến gốc Proto-Indo-European chỉ hành động 'nắm lấy, giữ'. Khi kết hợp, 'more heavily' được dùng để nhấn mạnh sự gia tăng về trọng lượng, cường độ, hoặc mức độ ảnh hưởng của một hành động hay sự việc.

Usage Note

"More heavily" là dạng so sánh hơn của trạng từ "heavily". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc tình huống diễn ra với cường độ, mức độ hoặc tần suất lớn hơn so với một hành động hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các trạng từ đồng nghĩa như 'more strongly' hoặc 'more intensely' nằm ở sắc thái nhấn mạnh về trọng lượng, áp lực hoặc mức độ nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more heavily
  • lean lean more heavily on
    (dựa dẫm nhiều hơn vào; nghiêng về nhiều hơn (một bên))
  • rely rely more heavily on
    (phụ thuộc nhiều hơn vào)
  • weigh weigh more heavily on
    (đè nặng hơn lên (tâm trí, lương tâm); ảnh hưởng nặng nề hơn)
  • fall fall more heavily
    (rơi nặng hạt hơn (mưa); giáng xuống nặng nề hơn (trách nhiệm, hậu quả))
  • impact impact more heavily
    (tác động mạnh mẽ hơn, gây ảnh hưởng nặng nề hơn)
  • contribute contribute more heavily
    (đóng góp nhiều hơn; gánh vác nhiều hơn (trách nhiệm, chi phí))
  • tax tax more heavily
    (đánh thuế nặng hơn)

Idioms

  • lean more heavily on someone/something

    Dựa dẫm, phụ thuộc nhiều hơn vào ai đó/cái gì đó để được hỗ trợ hoặc giúp đỡ, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

    "After losing her job, she had to lean more heavily on her savings and family support."

    (Sau khi mất việc, cô ấy phải dựa dẫm nhiều hơn vào tiền tiết kiệm và sự hỗ trợ của gia đình.)

  • weigh more heavily on someone's mind/conscience

    Đè nặng hơn lên tâm trí hoặc lương tâm của ai đó, khiến họ lo lắng, bận tâm hoặc cảm thấy tội lỗi hơn về điều gì đó.

    "The increasing environmental pollution started to weigh more heavily on the public's conscience."

    (Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng bắt đầu đè nặng hơn lên lương tâm của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more heavily

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; với nhiều lực hoặc trọng lượng hơn; một cách đậm đặc hoặc tập trung hơn.

"The rain fell more heavily as the storm intensified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the company will have been investing more heavily in renewable energy.
Đến cuối tuần, công ty sẽ đã và đang đầu tư mạnh hơn vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They won't have been relying more heavily on fossil fuels despite the recent price increases.
Họ sẽ không dựa dẫm nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch mặc dù giá cả gần đây đã tăng.
Nghi vấn
Will the government have been regulating the industry more heavily by next year?
Liệu chính phủ có đang điều chỉnh ngành công nghiệp chặt chẽ hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more heavily".

Gánh nặng và Trách nhiệm Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm về 'gánh nặng' (heavy burden) thường được dùng để mô tả trách nhiệm lớn lao hoặc những vấn đề khó khăn mà một cá nhân hay cộng đồng phải đối mặt. Khi nói 'more heavily', nó có thể ám chỉ rằng gánh nặng đó đã tăng lên, hoặc một trách nhiệm cụ thể đang trở nên quan trọng và khó khăn hơn, đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực lớn hơn. Điều này phản ánh cách xã hội nhìn nhận sự phân bổ công việc và nghĩa vụ.

Ảnh hưởng Tâm lý và Cảm xúc

Cụm từ 'weigh more heavily on someone's mind' thể hiện một cách ẩn dụ rằng một suy nghĩ, lo lắng hoặc ký ức đang gây ra áp lực tinh thần lớn hơn. Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong văn hóa phương Tây để nói về sức khỏe tinh thần và gánh nặng tâm lý. Nó cho thấy cách ngôn ngữ biểu đạt sự gia tăng cường độ của cảm xúc tiêu cực, sự lo âu, hoặc sự suy tư sâu sắc về một vấn đề.