(Top Banner Ad)
to a greater extent
B2
Trạng ngữ (adverbial phrase) B2 Tổng quát

to a greater extent

Nghĩa tiếng Việt

ở mức độ lớn hơn mức độ nhiều hơn trên một bình diện rộng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a larger degree; more.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ lớn hơn; nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem affects urban areas to a greater extent than rural ones."

    "Vấn đề này ảnh hưởng đến các khu vực thành thị ở mức độ lớn hơn so với các khu vực nông thôn."

  • "Climate change is affecting coastal communities to a greater extent."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các cộng đồng ven biển ở mức độ lớn hơn."

  • "She was involved in the project to a greater extent than I realized."

    "Cô ấy tham gia vào dự án ở mức độ lớn hơn tôi nhận ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, lớn, vĩ đại
Noun extent Mức độ, phạm vi
Verb extend Mở rộng, kéo dài

Synonyms

Antonyms

to a lesser extent (ở một mức độ nhỏ hơn)slightly (một chút)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grete
Latin
extentus

Nguồn Gốc Của 'Greater'

Từ 'greater' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grete', có nghĩa là 'lớn'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'greater' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản diễn tả kích thước, nhưng sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ mức độ hoặc tầm quan trọng.

Nguồn Gốc Của 'Extent'

Từ 'extent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'extentus', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'trải dài'. Nó liên quan đến việc đo lường hoặc phạm vi của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, 'extent' được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một hành động, tình trạng hoặc phẩm chất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng, áp dụng hoặc xảy ra ở một mức độ lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm này chỉ sự liên hệ, sự tác động hoặc mức độ hướng tới một cái gì đó. Trong trường hợp này, nó chỉ sự tăng tiến về mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to a greater extent
  • effective effective to a greater extent
    (hiệu quả ở mức độ cao hơn)
  • important important to a greater extent
    (quan trọng ở mức độ cao hơn)
  • significant significant to a greater extent
    (đáng kể ở mức độ cao hơn)
Verb + to a greater extent
  • depend depend to a greater extent
    (phụ thuộc ở mức độ cao hơn)
  • influence influence to a greater extent
    (ảnh hưởng ở mức độ cao hơn)
  • matter matter to a greater extent
    (quan trọng ở mức độ cao hơn)

Idioms

  • to a greater extent than ever before

    ở một mức độ lớn hơn bao giờ hết

    "The internet has changed our lives to a greater extent than ever before."

    (Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta ở một mức độ lớn hơn bao giờ hết.)

  • to a greater extent than expected

    ở một mức độ lớn hơn dự kiến

    "The project succeeded to a greater extent than expected."

    (Dự án đã thành công ở một mức độ lớn hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to a greater extent

Trạng ngữ (adverbial phrase)
Lật mặt

Ở một mức độ lớn hơn; nhiều hơn.

"The problem affects urban areas to a greater extent than rural ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to a greater extent".

Thước Đo Thành Công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thành công thường được đo lường bằng quy mô và mức độ. Ví dụ, một công ty có thể đánh giá sự phát triển của mình dựa trên việc nó đã mở rộng thị trường đến mức độ nào. Quan niệm này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người đặt mục tiêu và đánh giá kết quả.

Sự Cạnh Tranh

Trong môi trường cạnh tranh, việc vượt trội hơn đối thủ 'to a greater extent' là điều quan trọng. Các công ty và cá nhân luôn tìm cách cải thiện và đổi mới để đạt được lợi thế cạnh tranh đáng kể hơn.