to a greater extent
Trạng ngữ (adverbial phrase)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'To a greater extent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở một mức độ lớn hơn; nhiều hơn.
Definition (English Meaning)
To a larger degree; more.
Ví dụ Thực tế với 'To a greater extent'
-
"The problem affects urban areas to a greater extent than rural ones."
"Vấn đề này ảnh hưởng đến các khu vực thành thị ở mức độ lớn hơn so với các khu vực nông thôn."
-
"Climate change is affecting coastal communities to a greater extent."
"Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các cộng đồng ven biển ở mức độ lớn hơn."
-
"She was involved in the project to a greater extent than I realized."
"Cô ấy tham gia vào dự án ở mức độ lớn hơn tôi nhận ra."
Từ loại & Từ liên quan của 'To a greater extent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: greater
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'To a greater extent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng, áp dụng hoặc xảy ra ở một mức độ lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'to' trong cụm này chỉ sự liên hệ, sự tác động hoặc mức độ hướng tới một cái gì đó. Trong trường hợp này, nó chỉ sự tăng tiến về mức độ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'To a greater extent'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.