(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ to a greater extent
B2

to a greater extent

Trạng ngữ (adverbial phrase)

Nghĩa tiếng Việt

ở mức độ lớn hơn mức độ nhiều hơn trên một bình diện rộng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'To a greater extent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ lớn hơn; nhiều hơn.

Definition (English Meaning)

To a larger degree; more.

Ví dụ Thực tế với 'To a greater extent'

  • "The problem affects urban areas to a greater extent than rural ones."

    "Vấn đề này ảnh hưởng đến các khu vực thành thị ở mức độ lớn hơn so với các khu vực nông thôn."

  • "Climate change is affecting coastal communities to a greater extent."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các cộng đồng ven biển ở mức độ lớn hơn."

  • "She was involved in the project to a greater extent than I realized."

    "Cô ấy tham gia vào dự án ở mức độ lớn hơn tôi nhận ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'To a greater extent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: greater
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more(nhiều hơn)
largely(phần lớn)
mostly(chủ yếu)
primarily(chủ yếu)

Trái nghĩa (Antonyms)

to a lesser extent(ở một mức độ nhỏ hơn)
slightly(một chút)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'To a greater extent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó đúng, áp dụng hoặc xảy ra ở một mức độ lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' trong cụm này chỉ sự liên hệ, sự tác động hoặc mức độ hướng tới một cái gì đó. Trong trường hợp này, nó chỉ sự tăng tiến về mức độ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'To a greater extent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)