more lightly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ nhẹ hơn; với ít trọng lượng, lực hoặc cường độ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Handle the package more lightly to avoid damaging the contents."
"Hãy xử lý gói hàng nhẹ nhàng hơn để tránh làm hỏng đồ bên trong."
-
"She touched his arm more lightly this time."
"Lần này cô ấy chạm vào cánh tay anh nhẹ nhàng hơn."
-
"The snow fell more lightly than expected."
"Tuyết rơi nhẹ hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More lightly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "lightly". Nó được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc trải nghiệm với mức độ nhẹ nhàng, yếu ớt hoặc không nghiêm trọng bằng một hành động hoặc trạng thái khác. Sự khác biệt với "lightly" là "more lightly" nhấn mạnh sự so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tread tread more lightly (bước đi nhẹ nhàng hơn (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: cẩn trọng hơn trong lời nói, hành động))
-
speak speak more lightly (nói một cách nhẹ nhàng hơn (ít nghiêm trọng/áp lực hơn))
-
laugh laugh more lightly (cười nhẹ nhàng hơn)
-
take take something more lightly (đón nhận/xem xét điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn (ít lo lắng/quan trọng hóa))
-
handle handle the situation more lightly (xử lý tình huống một cách nhẹ nhàng hơn (ít căng thẳng/khắt khe hơn))
-
seasoned more lightly seasoned dish (món ăn được nêm nếm ít gia vị hơn)
-
baked more lightly baked bread (bánh mì được nướng chưa chín kỹ/vàng hơn)
Idioms
-
take something more lightly
xem xét/đón nhận điều gì đó với thái độ ít nghiêm túc, bận tâm hoặc lo lắng hơn
"You should try to take criticism more lightly; don't let it upset you so much."
(Bạn nên cố gắng đón nhận những lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng hơn; đừng để chúng làm bạn khó chịu quá.)
-
tread more lightly
hành động cẩn trọng, tinh tế hoặc có tác động ít hơn (thường để tránh gây hại, xúc phạm hoặc ảnh hưởng tiêu cực)
"We need to tread more lightly when discussing cultural differences to avoid misunderstandings."
(Chúng ta cần phải hành động cẩn trọng hơn khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa để tránh những hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more lightly
Adverb (comparative)Ở mức độ nhẹ hơn; với ít trọng lượng, lực hoặc cường độ hơn.
"Handle the package more lightly to avoid damaging the contents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more lightly".
