(Top Banner Ad)
more lightly
B1
Adverb (comparative) B1 General Usage

more lightly

UK: /ˈlaɪtli/ • US: /ˈlaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ hơn nhẹ nhàng hơn ít mạnh hơn mức độ nhẹ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a lesser degree of lightness; with less weight, force, or intensity.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ nhẹ hơn; với ít trọng lượng, lực hoặc cường độ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Handle the package more lightly to avoid damaging the contents."

    "Hãy xử lý gói hàng nhẹ nhàng hơn để tránh làm hỏng đồ bên trong."

  • "She touched his arm more lightly this time."

    "Lần này cô ấy chạm vào cánh tay anh nhẹ nhàng hơn."

  • "The snow fell more lightly than expected."

    "Tuyết rơi nhẹ hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, không nặng; sáng, có ánh sáng
Noun lightness sự nhẹ nhàng, độ sáng
Verb lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
Adverb lightly một cách nhẹ nhàng, dễ dàng; không nặng nề

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līhtlīce
Middle English
lightli
Modern English
lightly

Nguồn gốc 'Nhẹ nhàng hơn'

Trạng từ 'lightly' (một cách nhẹ nhàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līhtlīce', được hình thành từ tính từ 'light' (nhẹ, không nặng) và hậu tố trạng từ '-ly'. Từ 'more' (nhiều hơn/hơn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mara' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ 'meh₁-' mang nghĩa 'lớn, nhiều'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'more' đóng vai trò là trạng từ so sánh, được dùng để tạo thành dạng so sánh hơn cho hầu hết các trạng từ (trừ một số trường hợp bất quy tắc). Vì vậy, 'more lightly' có nghĩa là 'một cách nhẹ nhàng hơn'.

Usage Note

"More lightly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "lightly". Nó được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc trải nghiệm với mức độ nhẹ nhàng, yếu ớt hoặc không nghiêm trọng bằng một hành động hoặc trạng thái khác. Sự khác biệt với "lightly" là "more lightly" nhấn mạnh sự so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more lightly
  • tread tread more lightly
    (bước đi nhẹ nhàng hơn (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: cẩn trọng hơn trong lời nói, hành động))
  • speak speak more lightly
    (nói một cách nhẹ nhàng hơn (ít nghiêm trọng/áp lực hơn))
  • laugh laugh more lightly
    (cười nhẹ nhàng hơn)
Verb + Object + more lightly
  • take take something more lightly
    (đón nhận/xem xét điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn (ít lo lắng/quan trọng hóa))
  • handle handle the situation more lightly
    (xử lý tình huống một cách nhẹ nhàng hơn (ít căng thẳng/khắt khe hơn))
Adverb + Participle (as Adjective) + Noun
  • seasoned more lightly seasoned dish
    (món ăn được nêm nếm ít gia vị hơn)
  • baked more lightly baked bread
    (bánh mì được nướng chưa chín kỹ/vàng hơn)

Idioms

  • take something more lightly

    xem xét/đón nhận điều gì đó với thái độ ít nghiêm túc, bận tâm hoặc lo lắng hơn

    "You should try to take criticism more lightly; don't let it upset you so much."

    (Bạn nên cố gắng đón nhận những lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng hơn; đừng để chúng làm bạn khó chịu quá.)

  • tread more lightly

    hành động cẩn trọng, tinh tế hoặc có tác động ít hơn (thường để tránh gây hại, xúc phạm hoặc ảnh hưởng tiêu cực)

    "We need to tread more lightly when discussing cultural differences to avoid misunderstandings."

    (Chúng ta cần phải hành động cẩn trọng hơn khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa để tránh những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more lightly

Adverb (comparative)
Lật mặt

Ở mức độ nhẹ hơn; với ít trọng lượng, lực hoặc cường độ hơn.

"Handle the package more lightly to avoid damaging the contents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more lightly".

Thái độ sống 'nhẹ nhàng hơn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lời khuyên về sức khỏe tinh thần và lối sống, cụm từ 'take things more lightly' (đón nhận mọi thứ nhẹ nhàng hơn) thường được dùng để khuyến khích mọi người giảm bớt lo lắng, căng thẳng và không quá nghiêm trọng hóa các vấn đề trong cuộc sống. Điều này liên quan đến việc duy trì sự cân bằng tinh thần và một cái nhìn tích cực, lạc quan hơn trước thử thách.

Ảnh hưởng môi trường 'nhẹ nhàng hơn'

Khái niệm 'tread more lightly on the earth' (bước đi nhẹ nhàng hơn trên trái đất) là một cụm từ ẩn dụ phổ biến trong các phong trào bảo vệ môi trường. Nó kêu gọi con người giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tiêu thụ ít tài nguyên hơn, và áp dụng một lối sống bền vững để bảo vệ hành tinh, giống như việc bước đi nhẹ nhàng để không gây tổn hại cho mặt đất.