(Top Banner Ad)
more peaceful
B1
Tính từ B1 Chung

more peaceful

UK: /ˈpiːsfl/ • US: /ˈpiːsfl/

Nghĩa tiếng Việt

yên bình hơn thanh bình hơn thanh thản hơn bớt ồn ào hơn ít náo động hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Tương đối không bị xáo trộn; thanh bình, yên bình, thanh thản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The countryside is much more peaceful than the city."

    "Vùng nông thôn yên bình hơn nhiều so với thành phố."

  • "After the storm, the sea was more peaceful."

    "Sau cơn bão, biển trở nên yên bình hơn."

  • "She felt more peaceful after meditating."

    "Cô ấy cảm thấy thanh thản hơn sau khi thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Noun peacefulness sự yên bình, trạng thái hòa bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình, trong hòa bình

Synonyms

calmer (yên tĩnh hơn)tranquiler (thanh bình hơn)serener (thanh thản hơn)

Antonyms

more turbulent (hỗn loạn hơn)more chaotic (hỗn độn hơn)more violent (bạo lực hơn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peaceful

Nguồn gốc của 'Peaceful'

Từ 'peaceful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', mang nghĩa 'sự thỏa thuận, sự hòa hợp' hoặc 'sự gắn kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'pais' và tiếng Anh Trung cổ 'pees', nó trở thành 'peace' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'hòa bình'. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ, tràn đầy', nên 'peaceful' có nghĩa là 'tràn đầy hòa bình, yên bình'.

Sự ra đời của 'More'

Từ 'more' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn về số lượng hoặc mức độ'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'more' được dùng để tạo dạng so sánh hơn cho các tính từ và trạng từ dài. Khi kết hợp với 'peaceful', 'more peaceful' có nghĩa là 'yên bình hơn' hoặc 'hòa bình hơn', chỉ một mức độ yên bình cao hơn.

Usage Note

"More peaceful" diễn tả mức độ thanh bình, yên tĩnh cao hơn so với một trạng thái hoặc thời điểm khác. Nó thường được dùng để so sánh hai tình huống, địa điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau để nhấn mạnh sự giảm bớt căng thẳng, ồn ào hoặc xung đột. Khác với "calm" (tĩnh lặng) thiên về trạng thái không có sự xáo trộn về mặt cảm xúc hoặc thể chất, "peaceful" nhấn mạnh sự hài hòa và thiếu vắng xung đột hoặc bạo lực. "Tranquil" gần nghĩa với "peaceful" nhưng mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên.

Prepositions

in than

"in": Dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường mà sự thanh bình tồn tại. Ví dụ: "a more peaceful life in the countryside". "than": Dùng để so sánh mức độ thanh bình giữa hai đối tượng. Ví dụ: "This place is more peaceful than the city."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more peaceful
  • become become more peaceful
    (trở nên yên bình hơn)
  • feel feel more peaceful
    (cảm thấy yên bình hơn)
  • make make something more peaceful
    (làm cho cái gì đó yên bình hơn)
  • create create a more peaceful environment
    (tạo ra một môi trường yên bình hơn)
Trạng từ + more peaceful
  • much much more peaceful
    (yên bình hơn nhiều)
  • far far more peaceful
    (yên bình hơn hẳn)
  • significantly significantly more peaceful
    (yên bình hơn đáng kể)
  • slightly slightly more peaceful
    (hơi yên bình hơn một chút)
More peaceful + Danh từ
  • world a more peaceful world
    (một thế giới hòa bình hơn)
  • society a more peaceful society
    (một xã hội hòa bình hơn)
  • life a more peaceful life
    (một cuộc sống yên bình hơn)
  • resolution a more peaceful resolution
    (một giải pháp hòa bình hơn)

Idioms

  • to lead a more peaceful life

    để sống một cuộc sống yên bình hơn

    "After moving to the countryside, she began to lead a more peaceful life."

    (Sau khi chuyển về nông thôn, cô ấy bắt đầu sống một cuộc sống yên bình hơn.)

  • to seek a more peaceful resolution

    tìm kiếm một giải pháp hòa bình hơn

    "The diplomats are working hard to seek a more peaceful resolution to the conflict."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực tìm kiếm một giải pháp hòa bình hơn cho cuộc xung đột.)

  • to create a more peaceful environment

    tạo ra một môi trường yên bình hơn

    "Reducing noise pollution can help to create a more peaceful environment in the city."

    (Giảm ô nhiễm tiếng ồn có thể giúp tạo ra một môi trường yên bình hơn trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more peaceful

Tính từ
Lật mặt

Tương đối không bị xáo trộn; thanh bình, yên bình, thanh thản.

"The countryside is much more peaceful than the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more peaceful".

Khái niệm 'Hòa bình Thế giới' (World Peace)

Khái niệm 'Hòa bình Thế giới' là một lý tưởng chung của nhiều nền văn hóa và tổ chức trên toàn cầu. Nó đề cập đến một trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột giữa các quốc gia và con người. Việc đạt được một 'thế giới hòa bình hơn' thường là mục tiêu của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và các phong trào hòa bình.

Khái niệm 'Bình yên nội tâm' (Inner Peace)

Trong nhiều triết lý phương Đông và cả phương Tây, 'bình yên nội tâm' là một trạng thái tâm lý mong muốn, nơi một người cảm thấy tĩnh lặng, hài lòng và không bị xao động bởi những lo âu hay căng thẳng từ bên ngoài. Nhiều người tìm kiếm một 'cuộc sống yên bình hơn' thông qua thiền định, chánh niệm và các thực hành tinh thần khác để đạt được trạng thái này.