more stupid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn hơn, thiếu thông minh hoặc lẽ thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became more stupid after the accident."
"Anh ta trở nên ngốc nghếch hơn sau tai nạn."
-
"It was more stupid than I thought."
"Nó còn ngốc nghếch hơn tôi nghĩ."
-
"I felt more stupid when I realized my mistake."
"Tôi cảm thấy ngu ngốc hơn khi nhận ra sai lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'more stupid' là dạng so sánh hơn của tính từ 'stupid'. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ ngu ngốc của hai hoặc nhiều đối tượng hoặc hành động. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'stupider' đôi khi cũng được sử dụng và được coi là tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn nói. 'More stupid' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc trong văn viết trang trọng hơn. Sự khác biệt chính nằm ở sự ưa thích cá nhân và ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more stupid (ngu ngốc hơn nhiều)
-
even even more stupid (thậm chí còn ngu ngốc hơn)
-
far far more stupid (ngu ngốc hơn rất nhiều)
-
sound sound more stupid (nghe có vẻ ngu ngốc hơn)
-
seem seem more stupid (có vẻ ngu ngốc hơn)
-
become become more stupid (trở nên ngu ngốc hơn)
Idioms
-
stupid is as stupid does
người thế nào thì hành động thế ấy (chỉ trích ai đó vì hành động ngốc nghếch của họ)
"He kept making the same mistake; I guess stupid is as stupid does."
(Anh ta cứ mắc đi mắc lại cùng một lỗi; đúng là người thế nào thì hành động thế ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more stupid
Cụm so sánh hơn của tính từỞ mức độ lớn hơn, thiếu thông minh hoặc lẽ thường.
"He became more stupid after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more stupid".
