(Top Banner Ad)
dumber
A2
adjective A2 General Vocabulary

dumber

UK: /ˈdʌmə(r)/ • US: /ˈdʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

ngu hơn đần độn hơn kém thông minh hơn ngốc nghếch hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of dumb: less intelligent or sensible.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'dumb': kém thông minh hoặc ít nhạy bén hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's not as dumber as he looks."

    "Anh ta không ngốc nghếch như vẻ bề ngoài của anh ta."

  • "I felt dumber after listening to his explanation."

    "Tôi cảm thấy ngu ngốc hơn sau khi nghe lời giải thích của anh ta."

  • "Don't play dumber than you are."

    "Đừng giả vờ ngốc nghếch hơn những gì bạn vốn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb ngu ngốc, đần độn (cũng có nghĩa là câm, nhưng nghĩa này ít dùng hơn trong giao tiếp hiện đại)
Noun dumbness sự ngu ngốc, sự đần độn; sự câm lặng
Verb dumbfound làm cho ai đó ngạc nhiên đến mức không nói nên lời
Noun dumbbell tạ tay (vật dùng để tập thể hình); người ngu ngốc (tiếng lóng)
Adverb dumbly một cách ngu ngốc, một cách câm lặng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰewbʰ-
Proto-Germanic
*dummabaz
Old English
dumb
Middle English
dumbe
Modern English
dumb
Comparative
dumber

Từ 'Câm Lặng' Đến 'Kém Thông Minh'

Từ 'dumber' là dạng so sánh hơn của 'dumb'. Ban đầu, từ 'dumb' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'câm', 'không thể nói'. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả sự thiếu khả năng thể hiện suy nghĩ hoặc ý kiến, và sau đó là thiếu thông minh, ngu ngốc. Vì vậy, 'dumber' có nghĩa là 'kém thông minh hơn'.

Usage Note

Dumber là hình thức so sánh hơn của tính từ 'dumb'. 'Dumb' trong trường hợp này thường mang nghĩa 'ngu ngốc', 'đần độn', 'không thông minh'. Mức độ nặng nhẹ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. So sánh với 'stupider' (cũng là so sánh hơn của 'stupid'), 'dumber' có thể được sử dụng trong những tình huống ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumber
  • get get dumber
    (trở nên ngu ngốc hơn)
  • grow grow dumber
    (ngày càng ngu ngốc hơn)
  • make make someone dumber
    (làm cho ai đó ngu ngốc hơn)
Adverb + dumber
  • even even dumber
    (thậm chí còn ngu ngốc hơn)
  • much much dumber
    (ngu ngốc hơn nhiều)
  • a lot a lot dumber
    (ngu ngốc hơn nhiều)
  • a little a little dumber
    (ngu ngốc hơn một chút)
Comparison with dumber
  • than dumber than (something/someone)
    (ngu ngốc hơn (thứ gì/ai đó))

Idioms

  • get dumber and dumber

    ngày càng trở nên ngu ngốc hơn

    "If you keep watching reality TV all day, you'll get dumber and dumber."

    (Nếu bạn cứ xem TV thực tế cả ngày, bạn sẽ ngày càng trở nên ngu ngốc hơn.)

  • dumber than a box of rocks

    cực kỳ ngu ngốc, ngu ngốc không thể tả (nghĩa đen: ngu hơn một hộp đá)

    "He couldn't even follow simple instructions; he's dumber than a box of rocks."

    (Anh ta thậm chí không thể làm theo hướng dẫn đơn giản; anh ta ngu ngốc không thể tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumber

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'dumb': kém thông minh hoặc ít nhạy bén hơn.

"He's not as dumber as he looks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of studying complex physics, he felt dumber, but also more enlightened.
Sau một ngày dài học vật lý phức tạp, anh ấy cảm thấy mình ngu ngốc hơn, nhưng cũng giác ngộ hơn.
Phủ định
Even with all the distractions, the students were not dumber, and they actually finished their tasks on time.
Ngay cả với tất cả những sự xao nhãng, các sinh viên cũng không trở nên ngu ngốc hơn, và họ thực sự đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
Nghi vấn
Given the challenging circumstances, are we dumber, or are we simply more aware of the difficulties we face?
Với những hoàn cảnh khó khăn như vậy, chúng ta có ngu ngốc hơn không, hay chúng ta chỉ đơn giản là nhận thức rõ hơn về những khó khăn mà chúng ta đang phải đối mặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumber".

Sự thay đổi nghĩa và sắc thái của 'dumb'

Ban đầu, 'dumb' và 'dumber' liên quan đến khả năng nói. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, chúng thường ám chỉ sự thiếu thông minh. Mặc dù vậy, việc sử dụng các từ này để mô tả người khác có thể bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm, vì nó chạm đến một đặc điểm nhạy cảm là trí tuệ.

Thận trọng khi sử dụng từ 'dumber'

Trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc lịch sự, người bản xứ thường tránh dùng 'dumber' hoặc 'dumb' để miêu tả người khác một cách trực tiếp, vì nó có thể bị xem là thiếu tế nhị, bất lịch sự hoặc mang tính phán xét. Thay vào đó, họ có thể dùng các cách diễn đạt gián tiếp hơn như 'not very smart' hoặc 'unintelligent'.