(Top Banner Ad)
more tedious
B1
Tính từ B1 Chung

more tedious

UK: /ˈtiːdiəs/ • US: /ˈtiːdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt hơn nhàm chán hơn đơn điệu hơn gây mệt mỏi hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too long, slow, or dull: tiresome or monotonous.

Vietnamese Meaning

Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt: gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filling out these forms is even more tedious than I thought it would be."

    "Điền vào những mẫu đơn này thậm chí còn tẻ nhạt hơn tôi nghĩ."

  • "The work was more tedious than she expected."

    "Công việc tẻ nhạt hơn cô ấy mong đợi."

  • "Dealing with customer complaints is becoming more and more tedious."

    "Giải quyết những phàn nàn của khách hàng ngày càng trở nên tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tedium Sự buồn tẻ, sự chán ngán
Adverb tediously Một cách buồn tẻ, một cách chán ngán
Adjective tedious Buồn tẻ, chán ngán, tẻ nhạt (dạng gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taedium
Late Latin
taediosus
English
tedious

Nguồn gốc của 'Tedious'

Từ 'tedious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taedium', có nghĩa là sự mệt mỏi, chán nản hoặc ghê tởm. Nó mô tả chính xác cảm giác khi một việc gì đó quá nhàm chán hoặc kéo dài đến mức gây ra sự mệt mỏi tinh thần. Vì vậy, khi nói 'more tedious', chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó còn tẻ nhạt, buồn chán hơn nữa.

Usage Note

Tính từ 'tedious' miêu tả một cái gì đó gây ra sự nhàm chán và mệt mỏi do tính chất lặp đi lặp lại, kéo dài, hoặc thiếu sự thú vị. Cụm 'more tedious' được sử dụng để so sánh, chỉ ra rằng một cái gì đó nhàm chán và mệt mỏi hơn so với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để so sánh hai nhiệm vụ, hoạt động hoặc tình huống.

Prepositions

than to

'More tedious than' được dùng để so sánh trực tiếp hai thứ. Ví dụ: 'This task is more tedious than the last one.' ('Nhiệm vụ này nhàm chán hơn nhiệm vụ trước.') 'More tedious to' có thể được dùng để chỉ ai đó cảm thấy cái gì đó nhàm chán hơn. Ví dụ: 'It is more tedious to him to do the dishes.' ('Việc rửa bát đối với anh ta nhàm chán hơn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more tedious
  • make make the process more tedious
    (làm cho quá trình trở nên buồn tẻ hơn)
  • become become more tedious
    (trở nên buồn tẻ hơn)
  • find find something more tedious
    (thấy cái gì đó buồn tẻ hơn)
Adverb + more tedious
  • even even more tedious
    (thậm chí còn buồn tẻ hơn)
  • much much more tedious
    (buồn tẻ hơn nhiều)
  • far far more tedious
    (buồn tẻ hơn rất nhiều)
  • increasingly increasingly more tedious
    (ngày càng buồn tẻ hơn)

Idioms

  • It's becoming more and more tedious.

    Nó đang ngày càng trở nên buồn tẻ hơn.

    "The discussions became more and more tedious as the day went on."

    (Các cuộc thảo luận ngày càng trở nên buồn tẻ hơn khi ngày trôi qua.)

  • make something more tedious than it needs to be

    Làm cho việc gì đó trở nên buồn tẻ hơn mức cần thiết.

    "Don't overcomplicate things; you'll just make the task more tedious than it needs to be."

    (Đừng làm phức tạp hóa mọi thứ; bạn sẽ chỉ làm cho nhiệm vụ trở nên buồn tẻ hơn mức cần thiết thôi.)

  • grow more tedious by the minute/hour

    Ngày càng trở nên buồn tẻ hơn theo từng phút/giờ.

    "The meeting grew more tedious by the hour, and I struggled to stay awake."

    (Cuộc họp ngày càng trở nên buồn tẻ theo từng giờ, và tôi cố gắng để không ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more tedious

Tính từ
Lật mặt

Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt: gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.

"Filling out these forms is even more tedious than I thought it would be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more tedious".

Giá trị của hiệu quả và sự nhàm chán trong công việc hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công sở, các nhiệm vụ 'buồn tẻ' (tedious) thường bị coi là kém hiệu quả và không mong muốn. Mọi người có xu hướng tìm cách tự động hóa hoặc đơn giản hóa những công việc lặp đi lặp lại để dành thời gian cho những hoạt động sáng tạo và có ý nghĩa hơn. Điều này phản ánh sự coi trọng năng suất và sự thỏa mãn trong công việc.

Tác động tâm lý của sự tẻ nhạt

Sự tẻ nhạt kéo dài (tediousness) có thể dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý như giảm động lực, mất tập trung, cảm giác kiệt sức (burnout) và thậm chí là trầm cảm. Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm ý nghĩa và sự thử thách trong công việc là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và sự hài lòng trong cuộc sống.