more tedious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too long, slow, or dull: tiresome or monotonous.
Vietnamese Meaning
Quá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt: gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filling out these forms is even more tedious than I thought it would be."
"Điền vào những mẫu đơn này thậm chí còn tẻ nhạt hơn tôi nghĩ."
-
"The work was more tedious than she expected."
"Công việc tẻ nhạt hơn cô ấy mong đợi."
-
"Dealing with customer complaints is becoming more and more tedious."
"Giải quyết những phàn nàn của khách hàng ngày càng trở nên tẻ nhạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tedious' miêu tả một cái gì đó gây ra sự nhàm chán và mệt mỏi do tính chất lặp đi lặp lại, kéo dài, hoặc thiếu sự thú vị. Cụm 'more tedious' được sử dụng để so sánh, chỉ ra rằng một cái gì đó nhàm chán và mệt mỏi hơn so với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để so sánh hai nhiệm vụ, hoạt động hoặc tình huống.
Prepositions
'More tedious than' được dùng để so sánh trực tiếp hai thứ. Ví dụ: 'This task is more tedious than the last one.' ('Nhiệm vụ này nhàm chán hơn nhiệm vụ trước.') 'More tedious to' có thể được dùng để chỉ ai đó cảm thấy cái gì đó nhàm chán hơn. Ví dụ: 'It is more tedious to him to do the dishes.' ('Việc rửa bát đối với anh ta nhàm chán hơn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make the process more tedious (làm cho quá trình trở nên buồn tẻ hơn)
-
become become more tedious (trở nên buồn tẻ hơn)
-
find find something more tedious (thấy cái gì đó buồn tẻ hơn)
-
even even more tedious (thậm chí còn buồn tẻ hơn)
-
much much more tedious (buồn tẻ hơn nhiều)
-
far far more tedious (buồn tẻ hơn rất nhiều)
-
increasingly increasingly more tedious (ngày càng buồn tẻ hơn)
Idioms
-
It's becoming more and more tedious.
Nó đang ngày càng trở nên buồn tẻ hơn.
"The discussions became more and more tedious as the day went on."
(Các cuộc thảo luận ngày càng trở nên buồn tẻ hơn khi ngày trôi qua.)
-
make something more tedious than it needs to be
Làm cho việc gì đó trở nên buồn tẻ hơn mức cần thiết.
"Don't overcomplicate things; you'll just make the task more tedious than it needs to be."
(Đừng làm phức tạp hóa mọi thứ; bạn sẽ chỉ làm cho nhiệm vụ trở nên buồn tẻ hơn mức cần thiết thôi.)
-
grow more tedious by the minute/hour
Ngày càng trở nên buồn tẻ hơn theo từng phút/giờ.
"The meeting grew more tedious by the hour, and I struggled to stay awake."
(Cuộc họp ngày càng trở nên buồn tẻ theo từng giờ, và tôi cố gắng để không ngủ gật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more tedious
Tính từQuá dài, chậm chạp hoặc tẻ nhạt: gây mệt mỏi hoặc đơn điệu.
"Filling out these forms is even more tedious than I thought it would be."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more tedious".
