more trivial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of little value or importance.
Vietnamese Meaning
Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost was more trivial than we expected."
"Chi phí tầm thường hơn chúng tôi nghĩ."
-
"These problems are more trivial than those we faced last year."
"Những vấn đề này tầm thường hơn những vấn đề chúng ta đã đối mặt năm ngoái."
-
"The details are more trivial now; we should focus on the bigger picture."
"Những chi tiết đó giờ trở nên không quan trọng; chúng ta nên tập trung vào bức tranh lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | triviality | Sự tầm thường, điều vụn vặt |
| Verb | trivialize | Làm cho cái gì trở nên tầm thường, coi nhẹ |
| Adverb | trivially | Một cách tầm thường, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "more trivial", ý chỉ mức độ tầm thường, không quan trọng tăng lên so với một điều gì đó khác. Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ, nhấn mạnh sự khác biệt về tầm quan trọng.
Prepositions
Sử dụng "about" khi muốn nói về điều gì đó không đáng để lo lắng. Ví dụ: Don't be trivial about such serious problems. Sử dụng "than" để so sánh mức độ tầm thường giữa hai thứ. Ví dụ: This problem is more trivial than the other.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more trivial (tầm thường hơn nhiều)
-
even even more trivial (thậm chí còn tầm thường hơn nữa)
-
far far more trivial (tầm thường hơn hẳn)
-
seemingly seemingly more trivial (dường như tầm thường hơn)
-
make make (something) more trivial (làm cho (cái gì đó) trở nên tầm thường hơn)
-
become become more trivial (trở nên tầm thường hơn)
-
consider consider (something) more trivial (coi (cái gì đó) tầm thường hơn)
-
appear appear more trivial (có vẻ tầm thường hơn)
-
any any more trivial excuse (bất kỳ lý do tầm thường hơn nào)
-
other other more trivial concerns (những mối bận tâm tầm thường hơn khác)
Idioms
-
nothing could be more trivial
Không có gì có thể tầm thường hơn (dùng để nhấn mạnh sự vô nghĩa của điều gì đó).
"He was upset about a lost pen, but nothing could be more trivial given the real problems they faced."
(Anh ấy khó chịu vì mất một cây bút, nhưng không có gì có thể tầm thường hơn thế khi đối mặt với những vấn đề thực sự mà họ đang gặp.)
-
what could be more trivial?
Còn gì có thể tầm thường hơn nữa? (một câu hỏi tu từ để chỉ sự vô nghĩa).
"Arguing over who left the lights on, what could be more trivial?"
(Tranh cãi về việc ai đã quên tắt đèn, còn gì có thể tầm thường hơn nữa?)
-
more trivial matters/details
những vấn đề/chi tiết tầm thường hơn (một cách nói thông dụng để phân loại mức độ quan trọng).
"Let's focus on the main issue and leave the more trivial matters for later."
(Hãy tập trung vào vấn đề chính và để những vấn đề tầm thường hơn lại sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more trivial
Tính từTầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.
"The cost was more trivial than we expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more trivial".
