more widespread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More common or affecting a larger number of people or things.
Vietnamese Meaning
Phổ biến hơn hoặc ảnh hưởng đến một số lượng lớn hơn người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of renewable energy is becoming more widespread."
"Việc sử dụng năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến."
-
"The internet has made information more widespread."
"Internet đã làm cho thông tin trở nên phổ biến hơn."
-
"Corruption is more widespread in some countries than others."
"Tham nhũng phổ biến hơn ở một số quốc gia so với các quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | widespread | phổ biến, lan rộng |
| Verb | spread | lan truyền, trải ra |
| Noun | spread | sự lan rộng, phạm vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"More widespread" là dạng so sánh hơn của tính từ "widespread", dùng để chỉ sự lan rộng, phổ biến của một hiện tượng, xu hướng, hoặc thông tin so với trước đó hoặc so với một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về phạm vi ảnh hưởng hoặc mức độ xuất hiện. Cần phân biệt với "common" (thông thường), "prevalent" (thịnh hành), "rampant" (lan tràn), "universal" (phổ quát). "Widespread" thường ám chỉ sự lan rộng về mặt địa lý hoặc trong một cộng đồng, trong khi các từ khác có thể nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau.
Prepositions
"in": Thường dùng để chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà sự phổ biến diễn ra. Ví dụ: "The disease is more widespread in rural areas." (Bệnh này phổ biến hơn ở vùng nông thôn).
"among": Dùng để chỉ sự phổ biến giữa một nhóm người hoặc một tập hợp các đối tượng. Ví dụ: "The trend is becoming more widespread among young adults." (Xu hướng này đang trở nên phổ biến hơn ở giới trẻ).
"across": Thường dùng để chỉ sự lan rộng trên một khu vực rộng lớn hoặc một phạm vi lớn. Ví dụ: "The use of smartphones is more widespread across the country." (Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến trên cả nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly more widespread (ngày càng trở nên phổ biến hơn)
-
becoming becoming more widespread (trở nên phổ biến hơn)
-
become become more widespread (trở nên phổ biến hơn)
-
make make more widespread (làm cho phổ biến hơn)
-
is is more widespread (phổ biến hơn)
Idioms
-
gain more widespread acceptance
được chấp nhận rộng rãi hơn
"The new policy is slowly gaining more widespread acceptance."
(Chính sách mới đang dần được chấp nhận rộng rãi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more widespread
Tính từPhổ biến hơn hoặc ảnh hưởng đến một số lượng lớn hơn người hoặc vật.
"The use of renewable energy is becoming more widespread."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in education, widespread unemployment would have been reduced. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, tình trạng thất nghiệp lan rộng đã giảm bớt. |
| Phủ định | If the disease had not become so widespread, the pandemic would not have affected the global economy so severely. |
Nếu căn bệnh không trở nên lan rộng như vậy, đại dịch đã không ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu một cách nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the protests have been more widespread if social media had not been censored? |
Liệu các cuộc biểu tình có lan rộng hơn nếu mạng xã hội không bị kiểm duyệt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more widespread".
