(Top Banner Ad)
more widespread
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

more widespread

UK: /ˌwaɪdˈspred/ • US: /ˌwaɪdˈspred/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến hơn lan rộng hơn trở nên thông dụng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More common or affecting a larger number of people or things.

Vietnamese Meaning

Phổ biến hơn hoặc ảnh hưởng đến một số lượng lớn hơn người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of renewable energy is becoming more widespread."

    "Việc sử dụng năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The internet has made information more widespread."

    "Internet đã làm cho thông tin trở nên phổ biến hơn."

  • "Corruption is more widespread in some countries than others."

    "Tham nhũng phổ biến hơn ở một số quốc gia so với các quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective widespread phổ biến, lan rộng
Verb spread lan truyền, trải ra
Noun spread sự lan rộng, phạm vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Sự lan rộng của 'widespread'

Từ 'widespread' được hình thành từ việc ghép 'wide' (rộng) và 'spread' (lan tỏa). Hình ảnh là một cái gì đó bắt đầu nhỏ và sau đó lan rộng ra một khu vực rộng lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người hoặc địa điểm.

Usage Note

"More widespread" là dạng so sánh hơn của tính từ "widespread", dùng để chỉ sự lan rộng, phổ biến của một hiện tượng, xu hướng, hoặc thông tin so với trước đó hoặc so với một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về phạm vi ảnh hưởng hoặc mức độ xuất hiện. Cần phân biệt với "common" (thông thường), "prevalent" (thịnh hành), "rampant" (lan tràn), "universal" (phổ quát). "Widespread" thường ám chỉ sự lan rộng về mặt địa lý hoặc trong một cộng đồng, trong khi các từ khác có thể nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau.

Prepositions

in among across

"in": Thường dùng để chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà sự phổ biến diễn ra. Ví dụ: "The disease is more widespread in rural areas." (Bệnh này phổ biến hơn ở vùng nông thôn).
"among": Dùng để chỉ sự phổ biến giữa một nhóm người hoặc một tập hợp các đối tượng. Ví dụ: "The trend is becoming more widespread among young adults." (Xu hướng này đang trở nên phổ biến hơn ở giới trẻ).
"across": Thường dùng để chỉ sự lan rộng trên một khu vực rộng lớn hoặc một phạm vi lớn. Ví dụ: "The use of smartphones is more widespread across the country." (Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến trên cả nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more widespread
  • increasingly increasingly more widespread
    (ngày càng trở nên phổ biến hơn)
  • becoming becoming more widespread
    (trở nên phổ biến hơn)
Verb + more widespread
  • become become more widespread
    (trở nên phổ biến hơn)
  • make make more widespread
    (làm cho phổ biến hơn)
  • is is more widespread
    (phổ biến hơn)

Idioms

  • gain more widespread acceptance

    được chấp nhận rộng rãi hơn

    "The new policy is slowly gaining more widespread acceptance."

    (Chính sách mới đang dần được chấp nhận rộng rãi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more widespread

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến hơn hoặc ảnh hưởng đến một số lượng lớn hơn người hoặc vật.

"The use of renewable energy is becoming more widespread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, widespread unemployment would have been reduced.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, tình trạng thất nghiệp lan rộng đã giảm bớt.
Phủ định
If the disease had not become so widespread, the pandemic would not have affected the global economy so severely.
Nếu căn bệnh không trở nên lan rộng như vậy, đại dịch đã không ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu một cách nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the protests have been more widespread if social media had not been censored?
Liệu các cuộc biểu tình có lan rộng hơn nếu mạng xã hội không bị kiểm duyệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more widespread".

Sự lan truyền của thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin có thể trở nên 'more widespread' (phổ biến hơn) rất nhanh chóng thông qua mạng xã hội và các phương tiện truyền thông trực tuyến khác. Điều này có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực.