(Top Banner Ad)
more common
A2
Tính từ A2 Tổng quát

more common

UK: /ˈkɒm.ən/ • US: /ˈkɑː.mən/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến hơn thường gặp hơn thường thấy hơn thịnh hành hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring, found, or done often; widespread.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using email is more common than sending letters."

    "Sử dụng email phổ biến hơn gửi thư tay."

  • "It's more common to pay with a card than with cash these days."

    "Ngày nay, việc thanh toán bằng thẻ phổ biến hơn là bằng tiền mặt."

  • "Skin cancer is more common in people with fair skin."

    "Ung thư da phổ biến hơn ở những người có làn da trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common chung, phổ biến
Adverb commonly thông thường, phổ biến
Noun commonness sự phổ biến
Verb commonize làm cho phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mē-
Old English
māra
English
more
Latin
communis
Old French
comun
English
common

Nguồn Gốc Của 'Common'

Từ 'common' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'thuộc về tất cả' hoặc 'chung'. Ý tưởng về sự chia sẻ và phổ biến đã gắn liền với từ này từ rất lâu.

Sự Phát Triển Của 'More'

Từ 'more' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó liên quan đến ý tưởng về số lượng và mức độ.

Usage Note

"More common" dùng để so sánh sự phổ biến giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra, tồn tại hoặc được thực hiện thường xuyên hơn so với một điều khác. Khác với "common" đơn thuần, "more common" nhấn mạnh vào sự so sánh về tần suất hoặc mức độ phổ biến. Ví dụ, "Running is more common than swimming" nghĩa là chạy bộ phổ biến hơn bơi lội.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với "more common".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more common
  • increasingly increasingly more common
    (ngày càng phổ biến hơn)
  • far far more common
    (phổ biến hơn nhiều)
  • much much more common
    (phổ biến hơn nhiều)
Verb + more common
  • become become more common
    (trở nên phổ biến hơn)
  • is is more common
    (phổ biến hơn)
  • are are more common
    (phổ biến hơn)
Noun + is/are + more common
  • It It is more common
    (Điều đó phổ biến hơn)
  • They They are more common
    (Chúng phổ biến hơn)

Idioms

  • Common knowledge

    kiến thức phổ thông

    "It's common knowledge that smoking is harmful."

    (Ai cũng biết rằng hút thuốc lá có hại.)

  • In common

    có điểm chung

    "They have a lot in common."

    (Họ có rất nhiều điểm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more common

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.

"Using email is more common than sending letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using smartphones is more common than using landlines.
Việc sử dụng điện thoại thông minh phổ biến hơn việc sử dụng điện thoại cố định.
Phủ định
It is not more common to see people using typewriters than computers.
Việc thấy mọi người sử dụng máy đánh chữ không phổ biến hơn so với máy tính.
Nghi vấn
Is it more common to find cats or dogs as pets in this neighborhood?
Việc tìm thấy mèo hay chó làm thú cưng phổ biến hơn ở khu phố này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Online shopping is becoming more common than going to physical stores.
Mua sắm trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn so với việc đến các cửa hàng thực tế.
Phủ định
Using typewriters is not more common than using computers these days.
Sử dụng máy đánh chữ không phổ biến hơn sử dụng máy tính ngày nay.
Nghi vấn
Is it more common to see electric cars on the road now than it was five years ago?
Có phải việc nhìn thấy xe điện trên đường phố bây giờ phổ biến hơn so với năm năm trước không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living in the city is becoming more common.
Sống ở thành phố đang trở nên phổ biến hơn.
Phủ định
It is not more common to see snow in July.
Không phổ biến hơn khi thấy tuyết vào tháng Bảy.
Nghi vấn
Is it more common to use email than to send letters?
Việc sử dụng email có phổ biến hơn so với việc gửi thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more common".

Sự Phổ Biến Của Các Xu Hướng

Trong xã hội hiện đại, điều gì 'more common' thường phản ánh các xu hướng văn hóa và công nghệ đang thịnh hành. Ví dụ, việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng 'more common' trên toàn thế giới.

Ý Nghĩa Của Sự 'Common' trong Giao Tiếp

Khi một điều gì đó trở nên 'more common', nó có thể tạo ra một nền tảng chung để mọi người giao tiếp và hiểu nhau dễ dàng hơn. Ví dụ, các ngôn ngữ phổ biến tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa.