more common
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring, found, or done often; widespread.
Vietnamese Meaning
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using email is more common than sending letters."
"Sử dụng email phổ biến hơn gửi thư tay."
-
"It's more common to pay with a card than with cash these days."
"Ngày nay, việc thanh toán bằng thẻ phổ biến hơn là bằng tiền mặt."
-
"Skin cancer is more common in people with fair skin."
"Ung thư da phổ biến hơn ở những người có làn da trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | chung, phổ biến |
| Adverb | commonly | thông thường, phổ biến |
| Noun | commonness | sự phổ biến |
| Verb | commonize | làm cho phổ biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More common" dùng để so sánh sự phổ biến giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra, tồn tại hoặc được thực hiện thường xuyên hơn so với một điều khác. Khác với "common" đơn thuần, "more common" nhấn mạnh vào sự so sánh về tần suất hoặc mức độ phổ biến. Ví dụ, "Running is more common than swimming" nghĩa là chạy bộ phổ biến hơn bơi lội.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với "more common".
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly more common (ngày càng phổ biến hơn)
-
far far more common (phổ biến hơn nhiều)
-
much much more common (phổ biến hơn nhiều)
-
become become more common (trở nên phổ biến hơn)
-
is is more common (phổ biến hơn)
-
are are more common (phổ biến hơn)
-
It It is more common (Điều đó phổ biến hơn)
-
They They are more common (Chúng phổ biến hơn)
Idioms
-
Common knowledge
kiến thức phổ thông
"It's common knowledge that smoking is harmful."
(Ai cũng biết rằng hút thuốc lá có hại.)
-
In common
có điểm chung
"They have a lot in common."
(Họ có rất nhiều điểm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more common
Tính từXảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.
"Using email is more common than sending letters."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using smartphones is more common than using landlines. |
Việc sử dụng điện thoại thông minh phổ biến hơn việc sử dụng điện thoại cố định. |
| Phủ định | It is not more common to see people using typewriters than computers. |
Việc thấy mọi người sử dụng máy đánh chữ không phổ biến hơn so với máy tính. |
| Nghi vấn | Is it more common to find cats or dogs as pets in this neighborhood? |
Việc tìm thấy mèo hay chó làm thú cưng phổ biến hơn ở khu phố này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Online shopping is becoming more common than going to physical stores. |
Mua sắm trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn so với việc đến các cửa hàng thực tế. |
| Phủ định | Using typewriters is not more common than using computers these days. |
Sử dụng máy đánh chữ không phổ biến hơn sử dụng máy tính ngày nay. |
| Nghi vấn | Is it more common to see electric cars on the road now than it was five years ago? |
Có phải việc nhìn thấy xe điện trên đường phố bây giờ phổ biến hơn so với năm năm trước không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living in the city is becoming more common. |
Sống ở thành phố đang trở nên phổ biến hơn. |
| Phủ định | It is not more common to see snow in July. |
Không phổ biến hơn khi thấy tuyết vào tháng Bảy. |
| Nghi vấn | Is it more common to use email than to send letters? |
Việc sử dụng email có phổ biến hơn so với việc gửi thư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more common".
