(Top Banner Ad)
more prevalent
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

more prevalent

UK: /ˈprevələnt/ • US: /ˈprevələnt/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến hơn thịnh hành hơn lan rộng hơn ngày càng phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widespread in a particular area or at a particular time; common.

Vietnamese Meaning

Phổ biến, thịnh hành, lan rộng ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Misinformation is more prevalent online than ever before."

    "Thông tin sai lệch ngày càng lan rộng trên mạng hơn bao giờ hết."

  • "The use of smartphones is more prevalent among young adults."

    "Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến hơn trong giới trẻ."

  • "Obesity is more prevalent in developed countries."

    "Bệnh béo phì phổ biến hơn ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prevalent Phổ biến, thịnh hành, thịnh vượng
Noun prevalence Sự phổ biến, tỷ lệ hiện mắc (trong y học)
Verb prevail Chiếm ưu thế, thắng thế, thịnh hành
Adjective prevailing Đang thịnh hành, đang tồn tại, phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz (for 'more')
Old English
mara (for 'more')
Middle English
more
Latin
praevalere (praevalens) (for 'prevalent')
Old French
prévalent (for 'prevalent')
English
prevalent (late 16th century)

Nguồn gốc của 'Prevalent'

Từ 'prevalent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalere', nghĩa là 'thắng thế, vượt trội' hoặc 'có sức mạnh hơn'. Khi một điều gì đó 'more prevalent', nó có nghĩa là điều đó đang trở nên phổ biến, thịnh hành hoặc chiếm ưu thế hơn.

Sự tiến hóa của 'More'

Từ 'more' là dạng so sánh của 'much' hoặc 'many' trong tiếng Anh cổ, với rễ từ ngôn ngữ Proto-Germanic. Nó chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'prevalent', nó nhấn mạnh sự gia tăng mức độ phổ biến, thịnh hành của một điều gì đó theo thời gian hoặc so với một đối tượng khác.

Usage Note

"More prevalent" diễn tả mức độ phổ biến cao hơn so với trước đây hoặc so với một đối tượng khác. Nó không chỉ đơn thuần là 'phổ biến' mà còn nhấn mạnh sự gia tăng hoặc sự vượt trội về mức độ phổ biến. Cần phân biệt với 'common' (thông thường) vì 'prevalent' mang tính chất lan rộng và dễ thấy hơn.

Prepositions

in among

- 'Prevalent in': cho biết nơi mà điều gì đó phổ biến (ví dụ: prevalent in developing countries).
- 'Prevalent among': cho biết đối tượng/nhóm người mà điều gì đó phổ biến (ví dụ: prevalent among teenagers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + more prevalent
  • become become more prevalent
    (trở nên phổ biến hơn)
  • grow grow more prevalent
    (ngày càng trở nên phổ biến)
  • make make something more prevalent
    (làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hơn)
Adverbs + more prevalent
  • increasingly increasingly more prevalent
    (ngày càng phổ biến hơn)
  • far far more prevalent
    (phổ biến hơn nhiều)
  • much much more prevalent
    (phổ biến hơn nhiều)
Nouns described as more prevalent
  • disease disease more prevalent
    (bệnh phổ biến hơn)
  • issue issue more prevalent
    (vấn đề phổ biến hơn)
  • trend trend more prevalent
    (xu hướng phổ biến hơn)

Idioms

  • become increasingly more prevalent

    trở nên ngày càng phổ biến và thịnh hành hơn (theo thời gian)

    "Online learning has become increasingly more prevalent since the pandemic."

    (Học trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến hơn kể từ đại dịch.)

  • be more prevalent among X

    phổ biến hơn trong một nhóm/cộng đồng cụ thể X

    "Heart disease is more prevalent among older adults."

    (Bệnh tim phổ biến hơn ở những người lớn tuổi.)

  • make something more prevalent

    làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hoặc thịnh hành hơn

    "Social media platforms have made misinformation more prevalent."

    (Các nền tảng mạng xã hội đã khiến thông tin sai lệch trở nên phổ biến hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more prevalent

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến, thịnh hành, lan rộng ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

"Misinformation is more prevalent online than ever before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more prevalent".

Trong Y tế và Dịch tễ học

'More prevalent' thường được dùng trong lĩnh vực y tế công cộng và dịch tễ học để mô tả sự gia tăng tỷ lệ mắc hoặc hiện diện của một bệnh, tình trạng sức khỏe, hoặc yếu tố nguy cơ trong một quần thể cụ thể. Ví dụ, 'Béo phì đang ngày càng phổ biến hơn ở trẻ em' (Obesity is becoming more prevalent in children) cho thấy một xu hướng đáng báo động về sức khỏe cộng đồng.

Miêu tả xu hướng xã hội và công nghệ

Cụm từ này cũng rất hữu ích khi nói về sự phát triển và chấp nhận của các xu hướng xã hội, công nghệ hoặc hành vi. Chẳng hạn, 'Sử dụng điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến hơn rất nhiều so với máy tính để bàn' (Smartphone usage has become far more prevalent than desktop computers) phản ánh sự thay đổi lớn trong thói quen và cách sống của con người hiện đại.