(Top Banner Ad)
less common
B1
Cụm tính từ B1 Tổng quát

less common

Nghĩa tiếng Việt

ít phổ biến hơn hiếm gặp hơn ít thông dụng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as frequent or widespread; relatively infrequent.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến bằng; tương đối hiếm gặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This species of bird is less common in this area than it used to be."

    "Loài chim này ít phổ biến hơn ở khu vực này so với trước đây."

  • "Hybrid cars are becoming less common due to the increase in electric vehicles."

    "Xe hybrid đang trở nên ít phổ biến hơn do sự gia tăng của xe điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, thông thường
Adverb commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Adjective uncommon Không phổ biến, hiếm gặp
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Verb lessen Làm giảm bớt, trở nên ít hơn
Adjective least Ít nhất (dạng so sánh nhất của 'little' hoặc 'less')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leis-
Proto-Germanic
*laisaz
Old English
læs
Middle English
lesse
Modern English
less
Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commoun
Modern English
common

Nguồn gốc của 'Less Common'

Cụm từ 'less common' không có một lịch sử từ nguyên riêng biệt mà được hình thành từ hai từ 'less' và 'common'. 'Less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs', chỉ sự nhỏ hơn hoặc ít hơn. Còn 'common' xuất phát từ tiếng Latin 'communis' qua tiếng Pháp cổ 'commun', có nghĩa là 'chung, công cộng, được chia sẻ'. Khi kết hợp, 'less common' diễn tả một điều gì đó ít phổ biến hơn hoặc ít xảy ra hơn so với bình thường hoặc so với một điều khác.

Usage Note

Cụm từ 'less common' dùng để chỉ sự so sánh về mức độ phổ biến giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó ngụ ý rằng một thứ ít xuất hiện hoặc ít được biết đến hơn so với một thứ khác. Khác với 'uncommon', 'less common' nhấn mạnh vào sự so sánh, trong khi 'uncommon' chỉ đơn thuần là không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less common
  • much much less common
    (ít phổ biến hơn nhiều)
  • far far less common
    (ít phổ biến hơn rất nhiều)
  • increasingly increasingly less common
    (ngày càng ít phổ biến hơn)
  • relatively relatively less common
    (tương đối ít phổ biến hơn)
  • significantly significantly less common
    (ít phổ biến hơn đáng kể)
Verb + less common
  • become become less common
    (trở nên ít phổ biến hơn)
  • grow grow less common
    (ngày càng ít phổ biến hơn)
  • make something make something less common
    (làm cho cái gì đó ít phổ biến hơn)
Phrases with less common
  • less common than less common than (something else)
    (ít phổ biến hơn (cái gì đó))
  • it's less common to see it's less common to see...
    (ít phổ biến hơn khi thấy...)

Idioms

  • It's becoming less common to...

    Ngày càng ít phổ biến khi...

    "It's becoming less common to write letters by hand these days."

    (Ngày nay, việc viết thư tay ngày càng trở nên ít phổ biến hơn.)

  • The less common choice/path

    Lựa chọn/con đường ít phổ biến hơn

    "Taking a gap year before university is still the less common choice for many students."

    (Việc dành một năm nghỉ giữa chừng trước khi vào đại học vẫn là lựa chọn ít phổ biến hơn đối với nhiều sinh viên.)

  • Be much/far less common

    Ít phổ biến hơn nhiều/rất nhiều

    "While smartphones are ubiquitous, landline phones are far less common now."

    (Trong khi điện thoại thông minh phổ biến khắp nơi, điện thoại cố định hiện nay ít phổ biến hơn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less common

Cụm tính từ
Lật mặt

Không phổ biến bằng; tương đối hiếm gặp.

"This species of bird is less common in this area than it used to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less common".

Sự độc đáo và hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, những thứ 'less common' (ít phổ biến) thường được coi là độc đáo, đặc biệt hoặc có giá trị cao hơn. Điều này có thể áp dụng cho các sở thích, phong cách thời trang, nghề nghiệp truyền thống, hoặc thậm chí là tên gọi. Việc sở hữu một thứ gì đó ít phổ biến có thể mang lại cảm giác cá tính hoặc địa vị.

Xu hướng và sự thay đổi xã hội

Khái niệm 'less common' thường gắn liền với sự thay đổi của các xu hướng xã hội. Những hành vi, tập quán hoặc công nghệ từng phổ biến có thể trở nên 'less common' theo thời gian do sự phát triển hoặc thay đổi thị hiếu. Ví dụ, việc đọc báo giấy giờ đây ít phổ biến hơn so với đọc báo điện tử.