(Top Banner Ad)
most difficult
B1
Tính từ B1 Chung

most difficult

UK: /ˈməʊst ˈdɪfɪˌkʌlt/ • US: /ˈmoʊst ˈdɪfɪˌkʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn nhất vô cùng khó khăn cực kỳ khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative form of difficult: hardest to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Hình thức so sánh nhất của 'difficult': Khó nhất để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most difficult question on the test."

    "Đây là câu hỏi khó nhất trong bài kiểm tra."

  • "The most difficult part of the job is dealing with customer complaints."

    "Phần khó khăn nhất của công việc là giải quyết những phàn nàn của khách hàng."

  • "Learning a new language can be most difficult at first."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn lúc ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, khó
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng, thường dùng 'with difficulty')
Adverb with difficulty một cách khó khăn, vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
māst
Latin
dis- ('not') + facilis ('easy') = difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficil
Modern English
most difficult

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'facilis' (có nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, 'difficilis' ban đầu mang nghĩa 'không dễ dàng', tức là 'khó khăn'. Khi kết hợp với 'most', một dạng so sánh nhất từ tiếng Anh cổ 'māst', cụm 'most difficult' diễn tả cấp độ khó khăn cao nhất, 'khó nhất'.

Sức mạnh của so sánh

Trong tiếng Anh, 'most' được dùng để tạo thành dạng so sánh nhất cho tính từ dài. Nó giúp chúng ta phân biệt một sự vật, sự việc ở mức độ cao nhất về một đặc điểm nào đó trong một nhóm. Cụm 'most difficult' chính là cách để nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt trội hơn tất cả những điều khác về mức độ khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'most difficult' thường được sử dụng để chỉ mức độ khó khăn cao nhất trong một tập hợp các lựa chọn hoặc nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh đến tính thử thách và đòi hỏi nhiều nỗ lực nhất. Khác với 'difficult' chỉ mức độ khó khăn nói chung, 'most difficult' chỉ ra sự khó khăn vượt trội so với những thứ khác.

Prepositions

for to

'most difficult for' được dùng khi muốn chỉ ra đối tượng hoặc người cảm thấy khó khăn. Ví dụ: 'This exercise is most difficult for beginners.' ('Bài tập này khó nhất đối với người mới bắt đầu.')
'most difficult to' thường đi kèm với một động từ nguyên thể, chỉ hành động khó thực hiện. Ví dụ: 'The most difficult thing to do is to forgive.' ('Điều khó khăn nhất để làm là tha thứ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + most difficult
  • task the most difficult task
    (nhiệm vụ khó khăn nhất)
  • challenge the most difficult challenge
    (thử thách khó khăn nhất)
  • part the most difficult part
    (phần khó khăn nhất)
  • decision the most difficult decision
    (quyết định khó khăn nhất)
  • time the most difficult time
    (thời điểm khó khăn nhất)
Verb + most difficult
  • find find it most difficult
    (thấy nó khó khăn nhất)
  • prove prove most difficult
    (chứng tỏ là khó khăn nhất)
  • make make things most difficult
    (làm cho mọi thứ trở nên khó khăn nhất)
  • overcome overcome the most difficult
    (vượt qua điều khó khăn nhất)
Prepositional Phrases
  • one of one of the most difficult
    (một trong những điều khó khăn nhất)
  • among among the most difficult
    (trong số những điều khó khăn nhất)

Idioms

  • the most difficult pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận, một điều cay đắng khó nuốt trôi

    "Admitting his mistake was the most difficult pill to swallow for him."

    (Việc thừa nhận lỗi lầm là điều cay đắng khó nuốt trôi nhất đối với anh ấy.)

  • the most difficult person to please

    người khó tính nhất, người khó làm hài lòng nhất

    "My boss is the most difficult person to please; nothing I do seems good enough."

    (Sếp tôi là người khó tính nhất; dường như không có việc gì tôi làm là đủ tốt cả.)

  • the most difficult battle

    trận chiến khó khăn nhất (thường là đấu tranh nội tâm hoặc với bản thân)

    "The most difficult battle is often the one you fight against yourself."

    (Trận chiến khó khăn nhất thường là cuộc chiến mà bạn chống lại chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most difficult

Tính từ
Lật mặt

Hình thức so sánh nhất của 'difficult': Khó nhất để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"This is the most difficult question on the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' most difficult exam this year was math.
Bài kiểm tra khó nhất của các học sinh năm nay là môn toán.
Phủ định
The dogs' most difficult trick isn't sitting still.
Thử thách khó nhất của những chú chó không phải là ngồi yên.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's most difficult project the bridge design?
Có phải dự án khó khăn nhất của Sarah và Tom là thiết kế cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most difficult".

Vượt qua thử thách lớn nhất

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'most difficult' thường gắn liền với ý tưởng về sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Nhiều câu chuyện anh hùng, thần thoại hay thậm chí là phim ảnh đều xoay quanh nhân vật chính phải đối mặt và chiến thắng 'thử thách khó khăn nhất' để đạt được mục tiêu, qua đó chứng tỏ sức mạnh nội tâm và ý chí.

Những quyết định khó khăn

Trong đạo đức và lãnh đạo, 'most difficult decisions' (những quyết định khó khăn nhất) là một chủ đề quan trọng. Những quyết định này thường liên quan đến các tình huống tiến thoái lưỡng nan, nơi không có lựa chọn nào là hoàn hảo và mọi lựa chọn đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Khả năng đưa ra và chịu trách nhiệm cho 'những quyết định khó khăn nhất' là một dấu hiệu của sự trưởng thành và năng lực lãnh đạo.