easiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simplest to accomplish; requiring little effort.
Vietnamese Meaning
Dễ nhất để hoàn thành; đòi hỏi ít nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the easiest way to solve the problem."
"Đây là cách dễ nhất để giải quyết vấn đề."
-
"Finding the easiest solution is always the goal."
"Tìm ra giải pháp dễ nhất luôn là mục tiêu."
-
"Which route is the easiest to navigate?"
"Tuyến đường nào là dễ đi nhất?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Easiest" là dạng so sánh nhất của tính từ "easy". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là ít khó khăn nhất trong một nhóm hoặc so sánh.
Prepositions
"easiest for someone": Dễ nhất cho ai đó. Ví dụ, "This exercise is the easiest for beginners.". "easiest to do": Dễ nhất để làm. Ví dụ, "This method is the easiest to use."
Collocations (Từ đi kèm)
-
way the easiest way (cách dễ nhất)
-
solution the easiest solution (giải pháp dễ nhất)
-
part the easiest part (phần dễ nhất)
-
option the easiest option (lựa chọn dễ nhất)
-
by far by far the easiest (dễ nhất rõ rệt/cho đến nay)
-
the absolute the absolute easiest (cái dễ nhất tuyệt đối)
-
find find the easiest way (tìm cách dễ nhất)
-
choose choose the easiest path (chọn con đường dễ nhất)
-
make make things easiest (làm mọi việc dễ dàng nhất)
Idioms
-
the easiest way out
cách thoát khỏi tình huống khó khăn một cách dễ dàng nhất (thường ám chỉ sự trốn tránh trách nhiệm hoặc đối mặt vấn đề)
"He always takes the easiest way out instead of facing his problems directly."
(Anh ấy luôn chọn cách dễ nhất để thoát thân thay vì đối mặt trực tiếp với các vấn đề của mình.)
-
the easiest thing in the world
điều dễ dàng nhất trên đời (cách nói cường điệu để nhấn mạnh sự dễ dàng của một việc gì đó)
"For an experienced chef, making this dish is the easiest thing in the world."
(Đối với một đầu bếp giàu kinh nghiệm, làm món này là điều dễ nhất trên đời.)
-
take the easiest option/route
chọn lựa chọn/con đường dễ dàng nhất (thường không phải là lựa chọn tốt nhất)
"When faced with multiple choices, many people tend to take the easiest option."
(Khi đối mặt với nhiều lựa chọn, nhiều người có xu hướng chọn phương án dễ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easiest
adjectiveDễ nhất để hoàn thành; đòi hỏi ít nỗ lực.
"This is the easiest way to solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the test were easier, I would get a higher score. |
Nếu bài kiểm tra dễ hơn, tôi sẽ đạt điểm cao hơn. |
| Phủ định | If the problem weren't so easy, he wouldn't solve it so quickly. |
Nếu vấn đề không dễ như vậy, anh ấy đã không giải nó nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would it be easier to learn if you had a better teacher? |
Liệu việc học có dễ dàng hơn nếu bạn có một giáo viên tốt hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make this exercise easy. |
Hãy làm bài tập này dễ đi. |
| Phủ định | Don't make this test too easy. |
Đừng làm bài kiểm tra này quá dễ. |
| Nghi vấn | Do try to make it easy for them. |
Hãy cố gắng làm cho nó dễ dàng cho họ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easiest".
