(Top Banner Ad)
travel sickness
B1
danh từ B1 Y học

travel sickness

UK: /ˈtrævl ˈsɪknəs/ • US: /ˈtrævəl ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng say tàu xe say xe say sóng say máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nausea and vomiting experienced as a result of motion, such as when traveling in a car, airplane, or boat.

Vietnamese Meaning

Chứng say tàu xe, cảm giác buồn nôn và nôn mửa do chuyển động khi đi du lịch bằng ô tô, máy bay hoặc thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always suffers from travel sickness on long car journeys."

    "Cô ấy luôn bị say xe trên những chuyến đi dài bằng ô tô."

  • "Ginger can help alleviate travel sickness."

    "Gừng có thể giúp giảm chứng say tàu xe."

  • "Many people take anti-travel sickness pills before flying."

    "Nhiều người uống thuốc chống say tàu xe trước khi bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel chuyến đi, du lịch
Verb travel đi lại, du lịch
Noun traveller khách du lịch, người đi đường
Adjective travelling đang đi, liên quan đến du lịch
Adjective sick ốm, bệnh
Verb sicken làm ốm, mắc bệnh
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective travel-sick bị say tàu xe, say sóng, say máy bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Old English
sēocness
English
travel
English
sickness
English
travel sickness

Nguồn gốc của 'bệnh khi đi lại'

Từ 'travel' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lao động nặng nhọc' hoặc 'khổ cực', phản ánh sự vất vả của những chuyến đi xa thời xưa. Còn 'sickness' (bệnh tật) có nguồn gốc từ 'sēocness' trong tiếng Anh cổ. 'Travel sickness' là một từ ghép khá minh bạch, mô tả trực tiếp tình trạng khó chịu, ốm yếu xảy ra trong quá trình di chuyển.

Usage Note

Travel sickness là một thuật ngữ chung để chỉ các triệu chứng khó chịu do chuyển động khi đi lại. Nó liên quan đến sự mất cân bằng giữa thông tin từ mắt, tai trong và các bộ phận khác của cơ thể gửi đến não. Không nên nhầm lẫn với 'motion sickness', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các loại say khác do chuyển động (ví dụ: say do trò chơi cảm giác mạnh). 'Travel sickness' thường được sử dụng cụ thể cho các phương tiện di chuyển.

Prepositions

for from

'Travel sickness for': Được dùng để chỉ việc sử dụng thuốc hoặc biện pháp phòng ngừa chống lại chứng say tàu xe. Ví dụ: 'I took medicine for travel sickness'. 'Travel sickness from': Được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chứng say tàu xe. Ví dụ: 'He suffered travel sickness from the bumpy bus ride'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel sickness
  • severe severe travel sickness
    (say tàu xe nặng)
  • mild mild travel sickness
    (say tàu xe nhẹ)
  • chronic chronic travel sickness
    (say tàu xe kinh niên)
Verb + travel sickness
  • suffer from suffer from travel sickness
    (bị say tàu xe)
  • prevent prevent travel sickness
    (ngăn ngừa say tàu xe)
  • relieve relieve travel sickness
    (làm giảm say tàu xe)
  • treat treat travel sickness
    (điều trị say tàu xe)
Noun + of + travel sickness
  • symptoms of symptoms of travel sickness
    (triệu chứng của say tàu xe)
  • a bout of a bout of travel sickness
    (một đợt say tàu xe)
  • a remedy for a remedy for travel sickness
    (phương thuốc chữa say tàu xe)

Idioms

  • suffer from travel sickness

    bị say tàu xe

    "Many people suffer from travel sickness on long bus journeys."

    (Nhiều người bị say tàu xe trong những chuyến đi xe buýt dài.)

  • be prone to travel sickness

    dễ bị say tàu xe

    "She's always been prone to travel sickness, so she prefers not to read in the car."

    (Cô ấy luôn dễ bị say tàu xe, nên cô ấy thích không đọc sách trên ô tô.)

  • feel travel-sick

    cảm thấy say tàu xe

    "I started to feel travel-sick as soon as the boat left the harbor."

    (Tôi bắt đầu cảm thấy say tàu xe ngay khi thuyền rời bến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel sickness

danh từ
Lật mặt

Chứng say tàu xe, cảm giác buồn nôn và nôn mửa do chuyển động khi đi du lịch bằng ô tô, máy bay hoặc thuyền.

"She always suffers from travel sickness on long car journeys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she experiences travel sickness on long journeys is a well-known fact.
Việc cô ấy bị say tàu xe trên những hành trình dài là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether he suffers from travel sickness is not something he readily admits.
Việc anh ấy có bị say tàu xe hay không không phải là điều anh ấy dễ dàng thừa nhận.
Nghi vấn
What causes her travel sickness remains a mystery to her doctors.
Điều gì gây ra chứng say tàu xe của cô ấy vẫn là một bí ẩn đối với các bác sĩ của cô ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel sickness".

Gừng - Phương thuốc tự nhiên

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, gừng được coi là một phương thuốc tự nhiên hiệu quả để giảm các triệu chứng say tàu xe. Nhiều người dùng trà gừng, kẹo gừng hoặc viên nang gừng trước hoặc trong chuyến đi để chống buồn nôn.

Say sóng: Nỗi sợ hãi của thủy thủ

Trước khi 'travel sickness' trở thành một thuật ngữ chung, 'seasickness' (say sóng) là một hiện tượng rất phổ biến và được ghi nhận rộng rãi, đặc biệt là trong lịch sử hàng hải. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến thủy thủ và hành khách trên những chuyến đi biển dài, và là một trong những thách thức lớn khi đi lại bằng đường thủy.