(Top Banner Ad)
motor ability
B2
noun B2 Sinh học, Tâm lý học, Y học, Giáo dục thể chất

motor ability

UK: /ˈməʊtər əˈbɪləti/ • US: /ˈmoʊtər əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng vận động năng lực vận động kỹ năng vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical capacity of an individual to perform coordinated and controlled movements.

Vietnamese Meaning

Khả năng thể chất của một cá nhân để thực hiện các chuyển động có phối hợp và kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete's exceptional motor ability allowed him to excel in the competition."

    "Khả năng vận động vượt trội của vận động viên đã cho phép anh ta vượt trội trong cuộc thi."

  • "Early childhood interventions often focus on improving motor abilities."

    "Các can thiệp sớm ở trẻ nhỏ thường tập trung vào việc cải thiện khả năng vận động."

  • "The test assesses various aspects of motor ability, including balance and coordination."

    "Bài kiểm tra đánh giá các khía cạnh khác nhau của khả năng vận động, bao gồm thăng bằng và phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor Động cơ; xe máy
Verb motor Di chuyển bằng động cơ/xe máy
Adjective able Có khả năng, có thể
Noun ability Khả năng, năng lực
Noun disability Sự khuyết tật, sự tàn tật
Verb enable Cho phép, làm cho có thể
Noun motivation Động lực, sự thúc đẩy
Verb motivate Thúc đẩy, tạo động lực

Synonyms

motor skill (kỹ năng vận động)physical dexterity (sự khéo léo thể chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Y học, Giáo dục thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motor
Latin
habilis
Latin
habilitas
Old French
abilite
English
motor ability

Nguồn Gốc Của 'Motor Ability'

Từ 'motor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) và 'motor' (người di chuyển, động cơ). Từ 'ability' đến từ tiếng Latin 'habilis' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'abilite'. Khi kết hợp lại, 'motor ability' (khả năng vận động) là một thuật ngữ hiện đại, được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục thể chất và y học để mô tả năng lực của cơ thể trong việc thực hiện các cử động thể chất.

Usage Note

Thuật ngữ 'motor ability' bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ các kỹ năng vận động thô (như chạy, nhảy) đến các kỹ năng vận động tinh (như viết, vẽ). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá thể chất, phục hồi chức năng và nghiên cứu về sự phát triển vận động.

Prepositions

in for

'in motor ability' được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực mà khả năng vận động được thể hiện (ví dụ: 'He shows great skill in motor ability related to swimming'). 'for motor ability' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc phát triển khả năng vận động (ví dụ: 'Exercises designed for improving motor ability').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor ability
  • fine fine motor ability
    (khả năng vận động tinh (liên quan đến các cử động nhỏ, chính xác))
  • gross gross motor ability
    (khả năng vận động thô (liên quan đến các cử động lớn của cơ thể))
  • poor poor motor ability
    (khả năng vận động kém)
  • excellent excellent motor ability
    (khả năng vận động xuất sắc)
  • developed developed motor ability
    (khả năng vận động phát triển)
Verb + motor ability
  • develop develop motor ability
    (phát triển khả năng vận động)
  • improve improve motor ability
    (cải thiện khả năng vận động)
  • assess assess motor ability
    (đánh giá khả năng vận động)
  • test test motor ability
    (kiểm tra khả năng vận động)
  • lack lack motor ability
    (thiếu khả năng vận động)
Noun + of motor ability
  • development development of motor ability
    (sự phát triển khả năng vận động)
  • assessment assessment of motor ability
    (sự đánh giá khả năng vận động)

Idioms

  • fine motor ability

    Khả năng vận động tinh

    "Children develop fine motor ability when they learn to write or tie shoelaces."

    (Trẻ em phát triển khả năng vận động tinh khi chúng học viết hoặc buộc dây giày.)

  • gross motor ability

    Khả năng vận động thô

    "Running, jumping, and throwing are examples of gross motor ability."

    (Chạy, nhảy và ném là những ví dụ về khả năng vận động thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor ability

noun
Lật mặt

Khả năng thể chất của một cá nhân để thực hiện các chuyển động có phối hợp và kiểm soát.

"The athlete's exceptional motor ability allowed him to excel in the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have great motor ability when she was a child, excelling in gymnastics.
Cô ấy từng có khả năng vận động tuyệt vời khi còn nhỏ, rất giỏi môn thể dục dụng cụ.
Phủ định
He didn't use to have the motor ability to ride a bike without training wheels.
Anh ấy đã từng không có khả năng vận động để đi xe đạp mà không cần bánh xe phụ.
Nghi vấn
Did you use to lack the motor abilities required for dancing?
Bạn đã từng thiếu những khả năng vận động cần thiết cho việc nhảy múa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor ability".

Tầm Quan Trọng Trong Phát Triển Trẻ Em

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc phát triển khả năng vận động tinh và thô ở trẻ em được coi là cực kỳ quan trọng. Các hoạt động như chơi xếp hình, vẽ, viết, cũng như chạy, nhảy và ném bóng đều được khuyến khích để giúp trẻ cải thiện sự phối hợp, cân bằng và điều khiển cơ thể.

Vai Trò Trong Thể Thao và Phục Hồi Chức Năng

Khả năng vận động là nền tảng cho hiệu suất trong hầu hết các môn thể thao, từ những động tác đòi hỏi sự khéo léo cao như múa ba lê đến những môn cần sức mạnh như cử tạ. Trong lĩnh vực y tế, việc đánh giá và cải thiện khả năng vận động là một phần cốt lõi của vật lý trị liệu và phục hồi chức năng cho những người bị chấn thương hoặc khuyết tật bẩm sinh.