(Top Banner Ad)
motor grader
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

motor grader

UK: /ˈməʊtə ˈɡreɪdə/ • US: /ˈmoʊtər ˈɡreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy san máy gạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy self-propelled machine with a long adjustable blade, used to level earth, gravel, or other material.

Vietnamese Meaning

Một loại máy hạng nặng tự hành có lưỡi dao dài có thể điều chỉnh được, dùng để san phẳng đất, sỏi hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used a motor grader to level the road surface."

    "Đội xây dựng đã sử dụng máy san để san phẳng bề mặt đường."

  • "Motor graders are essential for road construction and maintenance."

    "Máy san là thiết bị thiết yếu cho xây dựng và bảo trì đường xá."

  • "The motor grader smoothed out the gravel road."

    "Máy san đã làm phẳng con đường sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Verb motor di chuyển bằng động cơ, lái xe
Noun grade cấp độ, hạng, độ dốc
Verb grade san bằng, phân loại, đánh giá
Noun grader máy san, người chấm điểm/phân loại (trong ngữ cảnh xây dựng: máy san)
Verb motorize cơ giới hóa
Adjective motorized có động cơ, được cơ giới hóa
Noun gradient độ dốc, dốc

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
English
motor
Latin
gradus
Old French
grade/degré
English
grade
English
grader
English (Compound)
motor grader

Nguồn gốc tên gọi "motor grader"

Từ "motor grader" là một từ ghép trong tiếng Anh. "Motor" có nghĩa là động cơ, phần tạo ra sức mạnh cho máy. "Grader" xuất phát từ động từ "grade" (san bằng, làm phẳng), kết hợp với hậu tố "-er" để chỉ máy móc hoặc người thực hiện hành động đó. Vì vậy, "motor grader" có nghĩa đen là "máy san bằng có động cơ", mô tả chính xác chức năng của nó là san phẳng và làm đều bề mặt đất.

Usage Note

Motor grader thường được sử dụng trong xây dựng đường xá và bảo trì. Nó có thể tạo ra một bề mặt phẳng và mịn, điều này rất quan trọng đối với chất lượng của đường xá. Điểm khác biệt chính so với các loại máy ủi đất khác là lưỡi dao dài và khả năng điều chỉnh độ nghiêng, góc cắt, và chiều cao của lưỡi dao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motor grader
  • operate operate a motor grader
    (vận hành máy san)
  • drive drive a motor grader
    (lái máy san)
  • maintain maintain a motor grader
    (bảo trì máy san)
  • use use a motor grader
    (sử dụng máy san)
Adjective + motor grader
  • heavy-duty heavy-duty motor grader
    (máy san hạng nặng)
  • articulated articulated motor grader
    (máy san khớp nối)
  • new new motor grader
    (máy san mới)
  • used used motor grader
    (máy san đã qua sử dụng)
Noun + motor grader (hoặc cụm từ liên quan)
  • operator motor grader operator
    (người vận hành máy san)
  • blade motor grader blade
    (lưỡi gạt của máy san)
  • fleet a fleet of motor graders
    (một đội máy san)

Idioms

  • motor grader operator

    người vận hành máy san (một nghề nghiệp chuyên biệt)

    "The company is looking for experienced motor grader operators."

    (Công ty đang tìm kiếm những người vận hành máy san có kinh nghiệm.)

  • motor grader blade

    lưỡi gạt của máy san (bộ phận chính để san đất)

    "We need to replace the worn-out motor grader blade."

    (Chúng ta cần thay thế lưỡi gạt máy san đã mòn.)

  • to grade a road with a motor grader

    san bằng một con đường bằng máy san (mô tả hành động cụ thể)

    "They are going to grade the access road with a motor grader tomorrow."

    (Họ sẽ san bằng con đường tiếp cận bằng máy san vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor grader

noun
Lật mặt

Một loại máy hạng nặng tự hành có lưỡi dao dài có thể điều chỉnh được, dùng để san phẳng đất, sỏi hoặc các vật liệu khác.

"The construction crew used a motor grader to level the road surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor grader".

Vai trò thiết yếu trong xây dựng hạ tầng

Máy san (motor grader) là một thiết bị không thể thiếu trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các bề mặt phẳng, san lấp mặt bằng cho các công trình, đặc biệt là trong việc xây dựng và bảo trì đường giao thông, đường băng sân bay, và các khu vực xây dựng lớn. Sự chính xác của máy san giúp đảm bảo chất lượng và độ bền vững của các công trình.

Biểu tượng của sự phát triển cơ sở hạ tầng

Tại nhiều quốc gia, hình ảnh máy san làm việc trên công trường thường gắn liền với sự phát triển và mở rộng cơ sở hạ tầng. Nó tượng trưng cho nỗ lực của con người trong việc kiến tạo và định hình cảnh quan, từ những con đường nông thôn đến các dự án đô thị phức tạp, góp phần quan trọng vào sự kết nối và phát triển kinh tế xã hội.