(Top Banner Ad)
motor skill learning
C1
Noun Phrase C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Giáo dục thể chất, Y học

motor skill learning

UK: /ˈməʊtə skɪl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈmoʊtər skɪl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học kỹ năng vận động quá trình học kỹ năng vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of acquiring and refining the ability to perform movements smoothly, accurately, and efficiently.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiếp thu và hoàn thiện khả năng thực hiện các chuyển động một cách trơn tru, chính xác và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective motor skill learning requires consistent practice and feedback."

    "Học kỹ năng vận động hiệu quả đòi hỏi sự luyện tập và phản hồi liên tục."

  • "Motor skill learning is essential for athletes to improve their performance."

    "Học kỹ năng vận động là điều cần thiết để các vận động viên cải thiện thành tích."

  • "Therapy often involves motor skill learning to help patients recover after a stroke."

    "Liệu pháp thường bao gồm học kỹ năng vận động để giúp bệnh nhân phục hồi sau đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ, mô-tơ
Adjective motorized có động cơ
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Verb learn học hỏi
Noun learner người học
Noun learning sự học hỏi

Synonyms

Antonyms

cognitive skill learning (học kỹ năng nhận thức)

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Giáo dục thể chất, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Classical Greek
κινέω (kineō) 'to move'
Latin
motus 'moved'
English
motor
English
skill
English
learn

Nguồn gốc của 'motor'

Từ 'motor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motus', có nghĩa là 'đã di chuyển'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ những thứ gây ra chuyển động. Đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ động cơ, một cỗ máy tạo ra chuyển động.

Sự hình thành 'skill learning'

Việc học kỹ năng ('skill learning') là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến âm nhạc và công việc. Nó liên quan đến việc luyện tập và cải thiện khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể một cách chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Motor skill learning is crucial in various domains, including sports, rehabilitation, and everyday activities. It involves practice, feedback, and adaptation to improve performance. Unlike cognitive skill learning (which focuses on knowledge acquisition), motor skill learning emphasizes physical execution.

Prepositions

in for of

The prepositions 'in', 'for', and 'of' can be used to specify the context or application of motor skill learning. For instance: 'motor skill learning in sports', 'motor skill learning for rehabilitation', 'the principles of motor skill learning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor skill learning
  • effective motor skill learning
    (học kỹ năng vận động hiệu quả)
  • early motor skill learning
    (học kỹ năng vận động từ sớm)
  • complex motor skill learning
    (học kỹ năng vận động phức tạp)
Verb + motor skill learning
  • improve motor skill learning
    (cải thiện việc học kỹ năng vận động)
  • facilitate motor skill learning
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc học kỹ năng vận động)
  • study motor skill learning
    (nghiên cứu việc học kỹ năng vận động)

Idioms

  • Practice makes perfect (related to motor skill learning)

    Có công mài sắt, có ngày nên kim (liên quan đến việc học kỹ năng vận động)

    "He improved his piano playing through hours of practice; practice makes perfect."

    (Anh ấy cải thiện khả năng chơi piano của mình thông qua hàng giờ luyện tập; có công mài sắt, có ngày nên kim.)

  • Get the hang of something (related to motor skill learning)

    Nắm bắt được kỹ năng gì đó (liên quan đến việc học kỹ năng vận động)

    "It took me a while to get the hang of riding a bike."

    (Tôi mất một thời gian để nắm bắt được kỹ năng đi xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor skill learning

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình tiếp thu và hoàn thiện khả năng thực hiện các chuyển động một cách trơn tru, chính xác và hiệu quả.

"Effective motor skill learning requires consistent practice and feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete showed significant motor skill learning improvement last season.
Vận động viên đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc học các kỹ năng vận động mùa trước.
Phủ định
She didn't demonstrate any motor skill learning difficulties during the training session.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ khó khăn nào trong việc học các kỹ năng vận động trong buổi tập huấn.
Nghi vấn
Did the study investigate how age affected motor skill learning?
Nghiên cứu có điều tra cách tuổi tác ảnh hưởng đến việc học các kỹ năng vận động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor skill learning".

Montessori Education

Phương pháp giáo dục Montessori nhấn mạnh vào việc học thông qua vận động và trải nghiệm thực tế. Trẻ em được khuyến khích khám phá và phát triển các kỹ năng vận động của mình thông qua các hoạt động thực tế, giúp phát triển khả năng tự lập và giải quyết vấn đề. Ví dụ, trẻ tự thực hiện các công việc hàng ngày như rót nước, dọn dẹp.

Importance of Play in Child Development

Trong văn hóa phương Tây, vui chơi được coi là rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Thông qua vui chơi, trẻ phát triển các kỹ năng vận động, xã hội và nhận thức. Các hoạt động như leo trèo, chạy nhảy và chơi các trò chơi thể thao giúp trẻ rèn luyện sức khỏe và phát triển các kỹ năng vận động một cách tự nhiên.