muscle memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to reproduce a particular movement without conscious thought, acquired as a result of frequent repetition of that movement.
Vietnamese Meaning
Khả năng tái tạo một chuyển động cụ thể mà không cần suy nghĩ có ý thức, có được do kết quả của việc lặp đi lặp lại chuyển động đó thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Practicing the piano scales every day helps build muscle memory."
"Thực hành các thang âm piano mỗi ngày giúp xây dựng trí nhớ cơ bắp."
-
"After years of playing the guitar, fingering chords became pure muscle memory."
"Sau nhiều năm chơi guitar, bấm các hợp âm đã trở thành trí nhớ cơ bắp thuần túy."
-
"Ballet dancers rely heavily on muscle memory to perform complex routines."
"Các vũ công ba lê dựa rất nhiều vào trí nhớ cơ bắp để thực hiện các động tác phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | Cơ bắp, bắp thịt |
| Adjective | muscular | Thuộc về cơ bắp; vạm vỡ, lực lưỡng |
| Noun | memory | Trí nhớ, ký ức |
| Verb | memorize | Ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Noun | memorization | Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'muscle memory' đôi khi gây hiểu lầm, vì bộ nhớ không thực sự được lưu trữ trong cơ bắp. Thay vào đó, nó liên quan đến việc củng cố các đường dẫn thần kinh trong não và tủy sống, cho phép các chuyển động trở nên tự động hơn. Nó liên quan mật thiết đến việc học các kỹ năng vận động như lái xe, chơi nhạc cụ hoặc chơi thể thao.
Prepositions
Ví dụ: 'develop muscle memory in tennis' (phát triển trí nhớ cơ bắp trong quần vợt), 'muscle memory for riding a bike' (trí nhớ cơ bắp để đi xe đạp). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, trong khi 'for' chỉ mục đích hoặc ứng dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong muscle memory (bộ nhớ cơ bắp vững chắc/mạnh mẽ)
-
good good muscle memory (bộ nhớ cơ bắp tốt)
-
poor poor muscle memory (bộ nhớ cơ bắp kém)
-
developed developed muscle memory (bộ nhớ cơ bắp được phát triển)
-
build build muscle memory (xây dựng bộ nhớ cơ bắp)
-
develop develop muscle memory (phát triển bộ nhớ cơ bắp)
-
train train muscle memory (rèn luyện bộ nhớ cơ bắp)
-
rely on rely on muscle memory (dựa vào bộ nhớ cơ bắp)
-
use use muscle memory (sử dụng bộ nhớ cơ bắp)
-
improve improve muscle memory (cải thiện bộ nhớ cơ bắp)
-
kicks in muscle memory kicks in (bộ nhớ cơ bắp tự động phát huy tác dụng/kích hoạt)
-
takes over muscle memory takes over (bộ nhớ cơ bắp tự động tiếp quản/điều khiển)
Idioms
-
It's all muscle memory.
Mọi thứ giờ đều là bộ nhớ cơ bắp (rồi). (Ý nói động tác đã trở nên tự động, không cần suy nghĩ.)
"After years of playing, hitting the right notes is all muscle memory now."
(Sau nhiều năm chơi nhạc, việc đánh đúng nốt giờ đây hoàn toàn là bộ nhớ cơ bắp.)
-
Muscle memory kicks in.
Bộ nhớ cơ bắp tự động phát huy tác dụng/kích hoạt.
"When the ball came fast, my muscle memory kicked in and I caught it without thinking."
(Khi quả bóng bay đến nhanh, bộ nhớ cơ bắp của tôi tự động kích hoạt và tôi bắt được nó mà không cần suy nghĩ.)
-
Muscle memory takes over.
Bộ nhớ cơ bắp tự động tiếp quản/điều khiển.
"During the intense race, his conscious thoughts faded, and muscle memory took over, propelling him forward."
(Trong cuộc đua căng thẳng, ý nghĩ có ý thức của anh ấy mờ dần, và bộ nhớ cơ bắp tiếp quản, thúc đẩy anh ấy tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle memory
NounKhả năng tái tạo một chuyển động cụ thể mà không cần suy nghĩ có ý thức, có được do kết quả của việc lặp đi lặp lại chuyển động đó thường xuyên.
"Practicing the piano scales every day helps build muscle memory."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Muscle memory helps experienced drivers react quickly in emergency situations. |
Trí nhớ cơ bắp giúp những người lái xe có kinh nghiệm phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp. |
| Phủ định | Muscle memory doesn't mean you don't need to pay attention while driving; it just enhances your reaction time. |
Trí nhớ cơ bắp không có nghĩa là bạn không cần chú ý khi lái xe; nó chỉ giúp tăng thời gian phản ứng của bạn. |
| Nghi vấn | Does muscle memory play a role in a pianist's ability to perform complex pieces? |
Trí nhớ cơ bắp có đóng vai trò gì trong khả năng biểu diễn các tác phẩm phức tạp của một nghệ sĩ piano không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle memory".
