(Top Banner Ad)
muscle memory
B2
Noun B2 Sinh lý học, Khoa học thần kinh, Thể thao

muscle memory

UK: /ˈmʌsl ˈmeməri/ • US: /ˈmʌsl ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ cơ bắp ghi nhớ vận động phản xạ có điều kiện (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to reproduce a particular movement without conscious thought, acquired as a result of frequent repetition of that movement.

Vietnamese Meaning

Khả năng tái tạo một chuyển động cụ thể mà không cần suy nghĩ có ý thức, có được do kết quả của việc lặp đi lặp lại chuyển động đó thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing the piano scales every day helps build muscle memory."

    "Thực hành các thang âm piano mỗi ngày giúp xây dựng trí nhớ cơ bắp."

  • "After years of playing the guitar, fingering chords became pure muscle memory."

    "Sau nhiều năm chơi guitar, bấm các hợp âm đã trở thành trí nhớ cơ bắp thuần túy."

  • "Ballet dancers rely heavily on muscle memory to perform complex routines."

    "Các vũ công ba lê dựa rất nhiều vào trí nhớ cơ bắp để thực hiện các động tác phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp, bắp thịt
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp; vạm vỡ, lực lưỡng
Noun memory Trí nhớ, ký ức
Verb memorize Ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memorization Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học, Khoa học thần kinh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscel
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English (Modern)
muscle memory

Nguồn gốc thú vị của 'Muscle Memory'

Thuật ngữ 'muscle memory' (bộ nhớ cơ bắp) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', nghĩa là 'con chuột nhỏ', do cách bắp tay co lại trông giống như một con chuột đang di chuyển dưới da. Từ 'memory' (trí nhớ) lại xuất phát từ tiếng Latin 'memoria', nghĩa là 'khả năng ghi nhớ, hồi tưởng'. Khi ghép lại, 'muscle memory' mô tả khả năng của não bộ lưu trữ và tự động thực hiện các động tác vật lý lặp đi lặp lại, khiến chúng ta có cảm giác như chính các cơ bắp 'ghi nhớ' cách thực hiện mà không cần suy nghĩ có ý thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'muscle memory' đôi khi gây hiểu lầm, vì bộ nhớ không thực sự được lưu trữ trong cơ bắp. Thay vào đó, nó liên quan đến việc củng cố các đường dẫn thần kinh trong não và tủy sống, cho phép các chuyển động trở nên tự động hơn. Nó liên quan mật thiết đến việc học các kỹ năng vận động như lái xe, chơi nhạc cụ hoặc chơi thể thao.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'develop muscle memory in tennis' (phát triển trí nhớ cơ bắp trong quần vợt), 'muscle memory for riding a bike' (trí nhớ cơ bắp để đi xe đạp). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, trong khi 'for' chỉ mục đích hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle memory
  • strong strong muscle memory
    (bộ nhớ cơ bắp vững chắc/mạnh mẽ)
  • good good muscle memory
    (bộ nhớ cơ bắp tốt)
  • poor poor muscle memory
    (bộ nhớ cơ bắp kém)
  • developed developed muscle memory
    (bộ nhớ cơ bắp được phát triển)
Verb + muscle memory
  • build build muscle memory
    (xây dựng bộ nhớ cơ bắp)
  • develop develop muscle memory
    (phát triển bộ nhớ cơ bắp)
  • train train muscle memory
    (rèn luyện bộ nhớ cơ bắp)
  • rely on rely on muscle memory
    (dựa vào bộ nhớ cơ bắp)
  • use use muscle memory
    (sử dụng bộ nhớ cơ bắp)
  • improve improve muscle memory
    (cải thiện bộ nhớ cơ bắp)
muscle memory + Verb
  • kicks in muscle memory kicks in
    (bộ nhớ cơ bắp tự động phát huy tác dụng/kích hoạt)
  • takes over muscle memory takes over
    (bộ nhớ cơ bắp tự động tiếp quản/điều khiển)

Idioms

  • It's all muscle memory.

    Mọi thứ giờ đều là bộ nhớ cơ bắp (rồi). (Ý nói động tác đã trở nên tự động, không cần suy nghĩ.)

    "After years of playing, hitting the right notes is all muscle memory now."

    (Sau nhiều năm chơi nhạc, việc đánh đúng nốt giờ đây hoàn toàn là bộ nhớ cơ bắp.)

  • Muscle memory kicks in.

    Bộ nhớ cơ bắp tự động phát huy tác dụng/kích hoạt.

    "When the ball came fast, my muscle memory kicked in and I caught it without thinking."

    (Khi quả bóng bay đến nhanh, bộ nhớ cơ bắp của tôi tự động kích hoạt và tôi bắt được nó mà không cần suy nghĩ.)

  • Muscle memory takes over.

    Bộ nhớ cơ bắp tự động tiếp quản/điều khiển.

    "During the intense race, his conscious thoughts faded, and muscle memory took over, propelling him forward."

    (Trong cuộc đua căng thẳng, ý nghĩ có ý thức của anh ấy mờ dần, và bộ nhớ cơ bắp tiếp quản, thúc đẩy anh ấy tiến về phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle memory

Noun
Lật mặt

Khả năng tái tạo một chuyển động cụ thể mà không cần suy nghĩ có ý thức, có được do kết quả của việc lặp đi lặp lại chuyển động đó thường xuyên.

"Practicing the piano scales every day helps build muscle memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muscle memory helps experienced drivers react quickly in emergency situations.
Trí nhớ cơ bắp giúp những người lái xe có kinh nghiệm phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp.
Phủ định
Muscle memory doesn't mean you don't need to pay attention while driving; it just enhances your reaction time.
Trí nhớ cơ bắp không có nghĩa là bạn không cần chú ý khi lái xe; nó chỉ giúp tăng thời gian phản ứng của bạn.
Nghi vấn
Does muscle memory play a role in a pianist's ability to perform complex pieces?
Trí nhớ cơ bắp có đóng vai trò gì trong khả năng biểu diễn các tác phẩm phức tạp của một nghệ sĩ piano không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle memory".

Tầm quan trọng trong thể thao và nghệ thuật

Trong nhiều lĩnh vực văn hóa phương Tây (và toàn cầu), đặc biệt là thể thao và nghệ thuật biểu diễn, 'bộ nhớ cơ bắp' là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các vận động viên (như chơi bóng rổ, golf) và nghệ sĩ (như chơi nhạc cụ, múa ballet) dành hàng ngàn giờ luyện tập để phát triển bộ nhớ cơ bắp, cho phép họ thực hiện các động tác phức tạp một cách trôi chảy, chính xác và gần như vô thức, giải phóng tâm trí để tập trung vào chiến lược hoặc cảm xúc.

Nguyên tắc cơ bản của việc học kỹ năng

Khái niệm 'muscle memory' phản ánh một niềm tin sâu sắc trong văn hóa phương Tây về giá trị của sự lặp lại và thực hành có chủ đích ('practice makes perfect'). Nó nhấn mạnh rằng việc luyện tập không chỉ giúp hiểu biết lý thuyết mà còn in sâu các kỹ năng vật lý vào hệ thần kinh, biến chúng thành thói quen tự động. Điều này là nền tảng cho việc học bất kỳ kỹ năng nào, từ gõ bàn phím đến lái xe hay chơi một môn thể thao mới.