(Top Banner Ad)
movably
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

movably

UK: /ˈmuːvəbli/ • US: /ˈmuːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể di chuyển được một cách có thể di chuyển được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that something can be moved or is capable of being moved.

Vietnamese Meaning

Một cách mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc có khả năng di chuyển được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mirror is movably attached to the wall, allowing for adjustment."

    "Chiếc gương được gắn có thể di chuyển được vào tường, cho phép điều chỉnh."

  • "The screen is movably mounted so the audience can view it from various angles."

    "Màn hình được gắn có thể di chuyển được để khán giả có thể xem từ nhiều góc độ khác nhau."

  • "The parts of the machine must be movably connected."

    "Các bộ phận của máy phải được kết nối có thể di chuyển được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, cử động
Noun move sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái
Adjective movable có thể di chuyển được, động sản (về tài sản)
Noun movement sự chuyển động, phong trào, nhóm người hoạt động
Adjective immovable không thể di chuyển được, bất động (về tài sản), kiên cố
Adjective unmovable không thể lay chuyển được, kiên định

Synonyms

adjustably (có thể điều chỉnh được)portably (có thể mang theo được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
English
move
English
movable
English
movably

Sự linh hoạt từ chuyển động

'Movably' là một trạng từ mô tả khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách dễ dàng. Gốc từ 'move' của nó xuất phát từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'lay chuyển'. Từ đây, tiếng Anh đã hình thành tính từ 'movable' (có thể di chuyển được) và thêm hậu tố '-ly' để biến thành trạng từ 'movably', thể hiện hành động được thực hiện một cách linh hoạt, dễ dàng dịch chuyển.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cách thức một vật được gắn kết hoặc thiết kế để cho phép di chuyển. Nó nhấn mạnh khả năng dịch chuyển vị trí của một vật thể, có thể là một phần của một hệ thống lớn hơn hoặc một vật thể độc lập. Khác với 'mobile' (tính từ) miêu tả vật có khả năng tự di chuyển, 'movably' (trạng từ) mô tả cách vật được gắn/thiết kế để có thể di chuyển được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + movably
  • attached movably attached
    (được gắn có thể di chuyển được)
  • mounted movably mounted
    (được lắp đặt có thể di chuyển được)
  • connected movably connected
    (được kết nối một cách linh hoạt)
  • positioned movably positioned
    (được định vị có thể di chuyển)
Adverb + movably
  • easily easily movably
    (dễ dàng di chuyển được)
  • freely freely movably
    (tự do di chuyển được)
Adjective + movably
  • adjustable movably adjustable
    (có thể điều chỉnh linh hoạt)

Idioms

  • movably mounted (on something)

    được gắn/lắp đặt một cách linh hoạt (trên vật gì đó)

    "The monitor is movably mounted on an ergonomic arm, allowing for angle adjustments."

    (Màn hình được gắn linh hoạt trên một cánh tay công thái học, cho phép điều chỉnh góc độ.)

  • movably connected (to something)

    được kết nối có thể di chuyển (với vật gì đó)

    "Each joint is movably connected to provide a wide range of motion."

    (Mỗi khớp được kết nối linh hoạt để cung cấp một phạm vi chuyển động rộng.)

  • designed to be movably adaptable

    được thiết kế để có thể thích ứng linh hoạt

    "Modern office chairs are designed to be movably adaptable to different body types."

    (Ghế văn phòng hiện đại được thiết kế để có thể thích ứng linh hoạt với các dáng người khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc có khả năng di chuyển được.

"The mirror is movably attached to the wall, allowing for adjustment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture in the exhibit was arranged movably, allowing visitors to interact with different layouts.
Đồ đạc trong triển lãm được sắp xếp một cách di động, cho phép khách tham quan tương tác với các bố cục khác nhau.
Phủ định
The antique vase was not placed movably; it was secured tightly to prevent any accidental damage.
Chiếc bình cổ không được đặt một cách di động; nó được cố định chặt chẽ để ngăn ngừa mọi hư hỏng do tai nạn.
Nghi vấn
Was the platform designed movably so we could easily adjust the stage configuration?
Nền tảng có được thiết kế để di chuyển được không để chúng ta có thể dễ dàng điều chỉnh cấu hình sân khấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movably".

Tầm quan trọng của sự linh hoạt trong thiết kế hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là trong lĩnh vực thiết kế nội thất, kiến trúc, và công nghệ, khả năng 'movably' (có thể di chuyển được) của các bộ phận hoặc vật thể rất được coi trọng. Nó phản ánh nhu cầu về sự linh hoạt, tiện lợi và khả năng thích ứng của không gian sống cũng như các thiết bị. Ví dụ, một chiếc bàn 'movably adjustable' (có thể điều chỉnh linh hoạt) cho phép người dùng tùy biến không gian làm việc của mình một cách dễ dàng, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Tự do di chuyển và quyền sở hữu

Mặc dù 'movably' là trạng từ, nhưng nó gắn liền với khái niệm 'movable property' (động sản) trong luật pháp, đối lập với 'immovable property' (bất động sản). Khả năng di chuyển của tài sản cá nhân là một phần cơ bản của cuộc sống hiện đại và quyền sở hữu, cho phép cá nhân mang theo, trao đổi, hoặc chuyển nhượng tài sản của mình một cách dễ dàng, thể hiện một khía cạnh của tự do cá nhân và kiểm soát tài chính.