movably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc có khả năng di chuyển được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mirror is movably attached to the wall, allowing for adjustment."
"Chiếc gương được gắn có thể di chuyển được vào tường, cho phép điều chỉnh."
-
"The screen is movably mounted so the audience can view it from various angles."
"Màn hình được gắn có thể di chuyển được để khán giả có thể xem từ nhiều góc độ khác nhau."
-
"The parts of the machine must be movably connected."
"Các bộ phận của máy phải được kết nối có thể di chuyển được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển, cử động |
| Noun | move | sự di chuyển, nước đi (trong cờ), động thái |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được, động sản (về tài sản) |
| Noun | movement | sự chuyển động, phong trào, nhóm người hoạt động |
| Adjective | immovable | không thể di chuyển được, bất động (về tài sản), kiên cố |
| Adjective | unmovable | không thể lay chuyển được, kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cách thức một vật được gắn kết hoặc thiết kế để cho phép di chuyển. Nó nhấn mạnh khả năng dịch chuyển vị trí của một vật thể, có thể là một phần của một hệ thống lớn hơn hoặc một vật thể độc lập. Khác với 'mobile' (tính từ) miêu tả vật có khả năng tự di chuyển, 'movably' (trạng từ) mô tả cách vật được gắn/thiết kế để có thể di chuyển được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attached movably attached (được gắn có thể di chuyển được)
-
mounted movably mounted (được lắp đặt có thể di chuyển được)
-
connected movably connected (được kết nối một cách linh hoạt)
-
positioned movably positioned (được định vị có thể di chuyển)
-
easily easily movably (dễ dàng di chuyển được)
-
freely freely movably (tự do di chuyển được)
-
adjustable movably adjustable (có thể điều chỉnh linh hoạt)
Idioms
-
movably mounted (on something)
được gắn/lắp đặt một cách linh hoạt (trên vật gì đó)
"The monitor is movably mounted on an ergonomic arm, allowing for angle adjustments."
(Màn hình được gắn linh hoạt trên một cánh tay công thái học, cho phép điều chỉnh góc độ.)
-
movably connected (to something)
được kết nối có thể di chuyển (với vật gì đó)
"Each joint is movably connected to provide a wide range of motion."
(Mỗi khớp được kết nối linh hoạt để cung cấp một phạm vi chuyển động rộng.)
-
designed to be movably adaptable
được thiết kế để có thể thích ứng linh hoạt
"Modern office chairs are designed to be movably adaptable to different body types."
(Ghế văn phòng hiện đại được thiết kế để có thể thích ứng linh hoạt với các dáng người khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movably
Trạng từMột cách mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc có khả năng di chuyển được.
"The mirror is movably attached to the wall, allowing for adjustment."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture in the exhibit was arranged movably, allowing visitors to interact with different layouts. |
Đồ đạc trong triển lãm được sắp xếp một cách di động, cho phép khách tham quan tương tác với các bố cục khác nhau. |
| Phủ định | The antique vase was not placed movably; it was secured tightly to prevent any accidental damage. |
Chiếc bình cổ không được đặt một cách di động; nó được cố định chặt chẽ để ngăn ngừa mọi hư hỏng do tai nạn. |
| Nghi vấn | Was the platform designed movably so we could easily adjust the stage configuration? |
Nền tảng có được thiết kế để di chuyển được không để chúng ta có thể dễ dàng điều chỉnh cấu hình sân khấu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movably".
