Move in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin living in a new house or place.
Vietnamese Meaning
Chuyển đến sống ở một ngôi nhà hoặc địa điểm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're moving in to our new house next week."
"Chúng tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới."
-
"The new tenants are moving in tomorrow."
"Những người thuê nhà mới sẽ chuyển đến vào ngày mai."
-
"She moved in with her boyfriend last month."
"Cô ấy đã chuyển đến sống cùng bạn trai vào tháng trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động chuyển đến một nơi ở mới, có thể là nhà, căn hộ, phòng trọ... Nhấn mạnh sự bắt đầu sinh sống tại địa điểm đó. Khác với 'move house/apartment' chỉ hành động chuyển nhà nói chung, 'move in' tập trung vào việc đến và bắt đầu cuộc sống tại địa điểm mới. Nó cũng khác với 'check in' thường dùng cho khách sạn.
Prepositions
'move in to': Chuyển đến (một địa điểm cụ thể).
'move in with': Chuyển đến sống cùng (ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly move in (nhanh chóng dọn vào)
-
finally finally move in (cuối cùng cũng dọn vào)
-
ready to ready to move in (sẵn sàng dọn vào)
-
help someone help someone move in (giúp ai đó dọn vào)
-
let someone let someone move in (cho phép ai đó dọn vào)
-
move-in move-in date (ngày dọn vào/nhận nhà)
-
move-in move-in costs (chi phí dọn vào)
-
with someone move in with someone (dọn vào sống cùng ai đó)
-
together move in together (dọn vào sống chung)
Idioms
-
move in with someone
Bắt đầu sống cùng nhà với ai đó, thường là bạn đời hoặc thành viên gia đình.
"My girlfriend is going to move in with me next month."
(Bạn gái tôi sẽ chuyển đến sống cùng tôi vào tháng tới.)
-
move in on someone/something
Tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó, thường với ý định kiểm soát, tấn công, hoặc thiết lập mối quan hệ.
"The competitor tried to move in on our market share."
(Đối thủ cạnh tranh đã cố gắng chiếm lĩnh thị phần của chúng tôi.)
-
move in for the kill
Thực hiện một bước quyết định để giành chiến thắng hoặc thành công trong một tình huống cạnh tranh.
"After weakening his opponent, the boxer moved in for the kill."
(Sau khi làm suy yếu đối thủ, võ sĩ đã ra đòn quyết định để kết thúc trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Move in
Verb (Intransitive)Chuyển đến sống ở một ngôi nhà hoặc địa điểm mới.
"We're moving in to our new house next week."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should move in next week. |
Họ nên chuyển đến vào tuần tới. |
| Phủ định | You must not move in without permission. |
Bạn không được phép chuyển đến mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Could we move in early if the apartment is ready? |
Chúng ta có thể chuyển đến sớm nếu căn hộ đã sẵn sàng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be moving in to their new apartment next week. |
Họ sẽ chuyển đến căn hộ mới của họ vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be moving in with her boyfriend anytime soon. |
Cô ấy sẽ không chuyển đến sống cùng bạn trai của mình sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will you be moving in with your family during the renovation? |
Bạn sẽ chuyển đến sống cùng gia đình trong quá trình sửa chữa nhà chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Move in".
