(Top Banner Ad)
mtb
B1
Noun B1 Thể thao, Giải trí

mtb

UK: ˈmaʊntən baɪk • US: ˈmaʊntən baɪk

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp địa hình xe đạp leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bicycle designed for riding on rough terrain.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves riding his MTB on the trails."

    "Anh ấy thích đi xe đạp địa hình trên những con đường mòn."

  • "I bought a new MTB last week."

    "Tôi đã mua một chiếc xe đạp địa hình mới vào tuần trước."

  • "MTB riding is a great way to stay in shape."

    "Đi xe đạp địa hình là một cách tuyệt vời để giữ dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain bike xe đạp leo núi
Noun mountain biking môn đạp xe leo núi
Noun mountain biker người đạp xe leo núi
Adjective mtb thuộc về/liên quan đến xe đạp leo núi hoặc môn đạp xe leo núi (ví dụ: mtb trails – đường mòn xe đạp leo núi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
mountain
English
bike
English (compound)
mountain bike
English (abbreviation)
mtb

Nguồn gốc của 'mtb'

'mtb' là chữ viết tắt của 'mountain bike' (xe đạp leo núi) hoặc 'mountain biking' (môn đạp xe leo núi). Thuật ngữ này và môn thể thao này bắt đầu phổ biến vào cuối những năm 1970 và đầu 1980 ở California, Mỹ, khi những người đam mê biến đổi xe đạp thông thường để chạy trên địa hình gồ ghề. Từ đó, 'mtb' trở thành cách gọi tắt quen thuộc trong cộng đồng những người yêu thích môn thể thao này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm, đi phượt, hoặc đơn giản là di chuyển trên các con đường không bằng phẳng. Khác với xe đạp thông thường ở thiết kế khung chắc chắn, hệ thống giảm xóc tốt và lốp xe có gai.

Prepositions

on with

'on' để chỉ hành động đi xe trên địa hình (e.g., riding on an MTB), 'with' để chỉ các đặc điểm của xe (e.g., MTB with front suspension).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mtb
  • ride ride an mtb
    (đi/đạp một chiếc xe đạp leo núi)
  • go go mtb-ing
    (đi đạp xe leo núi (cách nói thân mật cho 'go mountain biking'))
  • do do mtb
    (chơi/thực hiện môn đạp xe leo núi)
Noun Modifier + mtb
  • mtb mtb trail
    (đường mòn đạp xe leo núi)
  • mtb mtb race
    (cuộc đua xe đạp leo núi)
  • mtb mtb gear
    (thiết bị/đồ dùng cho xe đạp leo núi)
  • mtb mtb park
    (công viên/khu vực dành cho xe đạp leo núi)

Idioms

  • Go MTB

    Đi đạp xe leo núi (dùng như một động từ, cách nói ngắn gọn và thân mật cho 'go mountain biking').

    "Let's go MTB this weekend if the weather is good!"

    (Nếu thời tiết đẹp thì cuối tuần này chúng ta đi đạp xe leo núi nhé!)

  • MTB culture

    Văn hóa đạp xe leo núi; cộng đồng và phong cách sống xoay quanh môn đạp xe leo núi.

    "The MTB culture is known for its camaraderie and passion for adventure."

    (Văn hóa đạp xe leo núi nổi tiếng với tình bạn thân thiết và niềm đam mê phiêu lưu.)

  • Shredding the MTB trails

    Đạp xe cực kỳ điêu luyện, nhanh và mạnh mẽ trên các đường mòn (thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện kỹ năng cao).

    "He spent all morning shredding the MTB trails in the forest."

    (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để phóng xe đạp leo núi cực đỉnh trên các đường mòn trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mtb

Noun
Lật mặt

Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.

"He loves riding his MTB on the trails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mtb".

Môn thể thao gắn liền với thiên nhiên và phiêu lưu

Đạp xe leo núi (MTB) là một môn thể thao ngoài trời rất phổ biến, khuyến khích người chơi kết nối với thiên nhiên. Nó thường được thực hiện trên các đường mòn rừng, núi hoặc địa hình gồ ghề, mang lại trải nghiệm phiêu lưu thú vị và rèn luyện thể lực một cách hiệu quả.

Cộng đồng và sự kiện MTB toàn cầu

Có một cộng đồng MTB toàn cầu rất mạnh mẽ và nhiệt huyết. Các sự kiện, cuộc đua và lễ hội MTB được tổ chức thường xuyên khắp nơi, thu hút đông đảo người tham gia từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp, tạo nên một nét văn hóa thể thao đặc trưng với tinh thần đoàn kết và sẻ chia.