mtb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loves riding his MTB on the trails."
"Anh ấy thích đi xe đạp địa hình trên những con đường mòn."
-
"I bought a new MTB last week."
"Tôi đã mua một chiếc xe đạp địa hình mới vào tuần trước."
-
"MTB riding is a great way to stay in shape."
"Đi xe đạp địa hình là một cách tuyệt vời để giữ dáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain bike | xe đạp leo núi |
| Noun | mountain biking | môn đạp xe leo núi |
| Noun | mountain biker | người đạp xe leo núi |
| Adjective | mtb | thuộc về/liên quan đến xe đạp leo núi hoặc môn đạp xe leo núi (ví dụ: mtb trails – đường mòn xe đạp leo núi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm, đi phượt, hoặc đơn giản là di chuyển trên các con đường không bằng phẳng. Khác với xe đạp thông thường ở thiết kế khung chắc chắn, hệ thống giảm xóc tốt và lốp xe có gai.
Prepositions
'on' để chỉ hành động đi xe trên địa hình (e.g., riding on an MTB), 'with' để chỉ các đặc điểm của xe (e.g., MTB with front suspension).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride an mtb (đi/đạp một chiếc xe đạp leo núi)
-
go go mtb-ing (đi đạp xe leo núi (cách nói thân mật cho 'go mountain biking'))
-
do do mtb (chơi/thực hiện môn đạp xe leo núi)
-
mtb mtb trail (đường mòn đạp xe leo núi)
-
mtb mtb race (cuộc đua xe đạp leo núi)
-
mtb mtb gear (thiết bị/đồ dùng cho xe đạp leo núi)
-
mtb mtb park (công viên/khu vực dành cho xe đạp leo núi)
Idioms
-
Go MTB
Đi đạp xe leo núi (dùng như một động từ, cách nói ngắn gọn và thân mật cho 'go mountain biking').
"Let's go MTB this weekend if the weather is good!"
(Nếu thời tiết đẹp thì cuối tuần này chúng ta đi đạp xe leo núi nhé!)
-
MTB culture
Văn hóa đạp xe leo núi; cộng đồng và phong cách sống xoay quanh môn đạp xe leo núi.
"The MTB culture is known for its camaraderie and passion for adventure."
(Văn hóa đạp xe leo núi nổi tiếng với tình bạn thân thiết và niềm đam mê phiêu lưu.)
-
Shredding the MTB trails
Đạp xe cực kỳ điêu luyện, nhanh và mạnh mẽ trên các đường mòn (thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện kỹ năng cao).
"He spent all morning shredding the MTB trails in the forest."
(Anh ấy đã dành cả buổi sáng để phóng xe đạp leo núi cực đỉnh trên các đường mòn trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mtb
NounMột loại xe đạp được thiết kế để đi trên địa hình gồ ghề.
"He loves riding his MTB on the trails."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mtb".
