(Top Banner Ad)
mulberry farming
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

mulberry farming

UK: /ˈmʌlbəri ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈmʌlberi ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng dâu tằm canh tác dâu tằm nghề trồng dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of mulberry trees for the purpose of feeding silkworms in sericulture, or for fruit production.

Vietnamese Meaning

Việc trồng cây dâu tằm để nuôi tằm trong nghề trồng dâu nuôi tằm, hoặc để sản xuất quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mulberry farming is essential for the silk industry in some regions."

    "Việc trồng dâu tằm là điều cần thiết cho ngành công nghiệp tơ lụa ở một số khu vực."

  • "The government is promoting mulberry farming to improve the income of rural communities."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc trồng dâu tằm để cải thiện thu nhập của cộng đồng nông thôn."

  • "Advances in irrigation technology have greatly improved mulberry farming yields."

    "Những tiến bộ trong công nghệ tưới tiêu đã cải thiện đáng kể năng suất trồng dâu tằm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry cây dâu tằm
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm làm ruộng, trồng trọt
Noun farmer nông dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morus
English
mulberry
English
farming

Nguồn gốc của cây dâu tằm

Từ 'mulberry' xuất phát từ tiếng Latin 'morus', chỉ cây dâu tằm. Việc trồng dâu tằm (mulberry farming) đã có lịch sử lâu đời, đặc biệt ở các nước châu Á như Trung Quốc, nơi lá dâu tằm được sử dụng để nuôi tằm, tạo ra tơ lụa. Việc này không chỉ là một nghề nông mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc các ngành liên quan đến sản xuất tơ tằm. Nó nhấn mạnh quá trình trồng trọt và chăm sóc cây dâu tằm. Khác với 'agriculture' (nông nghiệp) là một thuật ngữ rộng hơn, 'mulberry farming' chỉ cụ thể đến việc trồng dâu.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực: ‘Mulberry farming in Vietnam is widespread.’ (Trồng dâu tằm ở Việt Nam rất phổ biến.) ‘For’ được dùng để chỉ mục đích: ‘Mulberry farming for silk production is economically important.’ (Trồng dâu tằm để sản xuất tơ lụa có ý nghĩa kinh tế quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry farming
  • Sustainable mulberry farming
    (trồng dâu tằm bền vững)
  • Traditional mulberry farming
    (trồng dâu tằm truyền thống)
  • Organic mulberry farming
    (trồng dâu tằm hữu cơ)
Verb + mulberry farming
  • Practice mulberry farming
    (thực hành trồng dâu tằm)
  • Develop mulberry farming
    (phát triển nghề trồng dâu tằm)
  • Promote mulberry farming
    (quảng bá nghề trồng dâu tằm)

Idioms

  • To live off the mulberry tree

    Sống dựa vào nghề trồng dâu nuôi tằm (nghĩa bóng: sống phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất)

    "Many families in the village live off the mulberry tree."

    (Nhiều gia đình trong làng sống dựa vào nghề trồng dâu nuôi tằm.)

  • Put all your eggs in one basket (related concept)

    Bỏ hết trứng vào một giỏ (liên quan đến việc phụ thuộc vào một nguồn duy nhất như trồng dâu)

    "Relying solely on mulberry farming is like putting all your eggs in one basket."

    (Chỉ dựa vào việc trồng dâu tằm giống như bỏ hết trứng vào một giỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry farming

Danh từ
Lật mặt

Việc trồng cây dâu tằm để nuôi tằm trong nghề trồng dâu nuôi tằm, hoặc để sản xuất quả.

"Mulberry farming is essential for the silk industry in some regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry farming".

Tầm quan trọng của dâu tằm trong văn hóa Á Đông

Ở nhiều nước châu Á như Việt Nam và Trung Quốc, việc trồng dâu nuôi tằm (mulberry farming) có vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa. Nó không chỉ là nguồn cung cấp tơ lụa mà còn là biểu tượng của sự cần cù, khéo léo và truyền thống gia đình.

Sản phẩm từ cây dâu tằm

Ngoài lá dâu tằm dùng để nuôi tằm, quả dâu tằm cũng được sử dụng để làm mứt, nước ép và các sản phẩm khác. Lá và rễ dâu tằm còn có giá trị trong y học cổ truyền.