(Top Banner Ad)
mulberry growing
B1
Danh từ ghép (Gerund) B1 Nông nghiệp, Trồng trọt

mulberry growing

UK: /ˈmʌlbəri ˈɡrəʊɪŋ/ • US: /ˈmʌlberi ˈɡroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng dâu tằm canh tác dâu tằm nghề trồng dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation or farming of mulberry trees, often for the purpose of silk production (as silkworms feed on mulberry leaves).

Vietnamese Meaning

Việc trồng cây dâu tằm, thường là để phục vụ cho ngành sản xuất tơ lụa (vì tằm ăn lá dâu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mulberry growing is a key industry in some rural areas."

    "Trồng dâu tằm là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số vùng nông thôn."

  • "The government is promoting mulberry growing to boost the local economy."

    "Chính phủ đang khuyến khích trồng dâu tằm để thúc đẩy kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry cây dâu tằm, quả dâu tằm
Verb grow trồng, mọc, phát triển
Noun grower người trồng trọt (ví dụ: người trồng dâu tằm)
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective/Gerund growing đang phát triển, đang tăng lên; sự trồng trọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Trồng trọt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Latin
morus
Old English
grōwan
Old English
murberie
English
mulberry
English
grow

Nguồn gốc từ 'mulberry' và sự liên kết với tơ lụa

Từ 'mulberry' (dâu tằm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'morus' (cây dâu) kết hợp với từ 'berie' trong tiếng Anh cổ (quả mọng). Dâu tằm nổi tiếng là thức ăn duy nhất của tằm, loài côn trùng tạo ra tơ lụa quý giá. Vì vậy, sự phát triển của cây dâu tằm gắn liền mật thiết với ngành dệt lụa, một truyền thống văn hóa và kinh tế quan trọng hàng ngàn năm trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á.

Sự phát triển của 'growing' và ý nghĩa trồng trọt

Từ 'growing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'mọc lên, phát triển'. Gốc từ này có thể truy ngược về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ghreh₁- mang nghĩa 'phát triển, trở nên xanh tươi'. Khi kết hợp với 'mulberry', cụm từ 'mulberry growing' mô tả hành động hoặc quá trình trồng trọt và chăm sóc cây dâu tằm, nhấn mạnh sự phát triển và sinh sôi của chúng trong nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc các ngành công nghiệp liên quan đến tơ lụa. Nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc và phát triển cây dâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + mulberry growing
  • start start mulberry growing
    (bắt đầu trồng dâu tằm)
  • promote promote mulberry growing
    (thúc đẩy trồng dâu tằm)
  • expand expand mulberry growing
    (mở rộng trồng dâu tằm)
  • practice practice mulberry growing
    (thực hành trồng dâu tằm)
Adjectives + mulberry growing
  • intensive intensive mulberry growing
    (trồng dâu tằm thâm canh)
  • sustainable sustainable mulberry growing
    (trồng dâu tằm bền vững)
  • traditional traditional mulberry growing
    (trồng dâu tằm truyền thống)
  • urban urban mulberry growing
    (trồng dâu tằm đô thị (trong thành phố))
Nouns + of/for mulberry growing
  • methods of methods of mulberry growing
    (các phương pháp trồng dâu tằm)
  • history of history of mulberry growing
    (lịch sử trồng dâu tằm)
  • area for area for mulberry growing
    (khu vực để trồng dâu tằm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry growing

Danh từ ghép (Gerund)
Lật mặt

Việc trồng cây dâu tằm, thường là để phục vụ cho ngành sản xuất tơ lụa (vì tằm ăn lá dâu).

"Mulberry growing is a key industry in some rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers, who grow mulberry trees, are essential to the silk industry.
Những người nông dân, những người trồng cây dâu tằm, rất quan trọng đối với ngành công nghiệp tơ lụa.
Phủ định
That land, which doesn't grow mulberry trees well, is not suitable for silkworm farming.
Vùng đất đó, nơi cây dâu tằm không phát triển tốt, không phù hợp cho việc nuôi tằm.
Nghi vấn
Is this the region where farmers grow mulberry on a large scale?
Đây có phải là khu vực nơi nông dân trồng dâu trên quy mô lớn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they grow mulberries so quickly!
Ồ, họ trồng dâu tằm nhanh quá!
Phủ định
Well, she doesn't grow mulberries in her garden.
Chà, cô ấy không trồng dâu tằm trong vườn của mình.
Nghi vấn
Hey, do they grow mulberries here?
Này, họ có trồng dâu tằm ở đây không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be growing mulberry trees on the hillside next year.
Họ sẽ trồng cây dâu tằm trên sườn đồi vào năm tới.
Phủ định
She won't be growing mulberries in her garden this summer.
Cô ấy sẽ không trồng dâu tằm trong vườn của mình vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will you be growing mulberries for silk production?
Bạn sẽ trồng dâu tằm để sản xuất tơ lụa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry growing".

Vai trò thiết yếu trong sản xuất tơ lụa

Dâu tằm là yếu tố không thể thiếu trong ngành sản xuất tơ lụa, đặc biệt ở các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam. Lá dâu tằm là thức ăn duy nhất của tằm dâu (Bombyx mori), loài côn trùng tạo ra sợi tơ. Do đó, việc trồng dâu tằm là nền tảng của nghề nuôi tằm và dệt lụa truyền thống, một biểu tượng văn hóa và nguồn thu nhập quan trọng qua nhiều thế kỷ.

Giá trị thực phẩm và y học

Ngoài vai trò trong ngành lụa, quả dâu tằm còn được tiêu thụ như một loại trái cây tươi, làm mứt, nước ép và rượu. Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây dâu tằm (lá, quả, vỏ rễ) được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, từ hạ sốt đến kiểm soát đường huyết, thể hiện giá trị đa dạng của loài cây này trong đời sống con người.