(Top Banner Ad)
multi-use development
C1
noun C1 Bất động sản, Quy hoạch đô thị

multi-use development

UK: /ˌmʌltiˈjuːs dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌmʌltiˈjuːs dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu phức hợp khu đa chức năng dự án đa mục đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real estate project with multiple uses, such as a combination of residential, commercial, office, hotel, or other uses.

Vietnamese Meaning

Một dự án bất động sản có nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như sự kết hợp giữa khu dân cư, thương mại, văn phòng, khách sạn hoặc các mục đích sử dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new multi-use development includes apartments, shops, and a cinema."

    "Khu phức hợp đa năng mới bao gồm các căn hộ, cửa hàng và rạp chiếu phim."

  • "The city council approved the plans for the new multi-use development."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt các kế hoạch cho khu phức hợp đa năng mới."

  • "Multi-use developments are designed to create vibrant, walkable communities."

    "Các khu phức hợp đa năng được thiết kế để tạo ra các cộng đồng sôi động và dễ đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix multi- nhiều, đa
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển; khu phát triển
Noun developer nhà phát triển (dự án)
Adjective multi-use đa chức năng, đa công dụng
Adjective developed đã phát triển, tân tiến

Synonyms

Antonyms

single-use development (khu phát triển đơn năng)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English (prefix)
multi-
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
English
use
Old French
desveloper
Middle English
develope
English
develop
English
development
Modern English
multi-use development

Nguồn gốc của 'Multi-use Development'

Cụm từ 'multi-use development' (khu phát triển đa chức năng) là sự kết hợp của các từ 'multi-' (tiền tố có nghĩa là nhiều, từ tiếng Latin 'multus'), 'use' (sử dụng, từ tiếng Latin 'usus' và tiếng Pháp cổ 'user') và 'development' (sự phát triển, từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' nghĩa là mở ra, phát triển). Cụm từ này xuất hiện trong bối cảnh quy hoạch đô thị hiện đại, mô tả một khu vực được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích cùng lúc, như nhà ở, văn phòng, cửa hàng và không gian công cộng, nhằm tối ưu hóa không gian và tạo ra môi trường sống năng động, tiện nghi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển bất động sản và đầu tư. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và linh hoạt của một dự án, cho phép nhiều hoạt động khác nhau diễn ra trong cùng một không gian. Điều này khác với các dự án đơn mục đích, vốn chỉ phục vụ một mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

in of

in: Diễn tả vị trí hoặc sự bao gồm. Ví dụ: 'The multi-use development in downtown is very popular.' (Khu phức hợp đa năng ở trung tâm thành phố rất được ưa chuộng.)
of: Diễn tả bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: 'The benefits of multi-use development are numerous.' (Lợi ích của việc phát triển khu phức hợp đa năng là rất nhiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-use development
  • new a new multi-use development
    (một khu phát triển đa chức năng mới)
  • sustainable a sustainable multi-use development
    (một khu phát triển đa chức năng bền vững)
  • urban an urban multi-use development
    (một khu phát triển đa chức năng đô thị)
  • innovative an innovative multi-use development
    (một khu phát triển đa chức năng sáng tạo)
Verb + multi-use development
  • plan plan a multi-use development
    (lên kế hoạch cho một khu phát triển đa chức năng)
  • build build a multi-use development
    (xây dựng một khu phát triển đa chức năng)
  • propose propose a multi-use development
    (đề xuất một khu phát triển đa chức năng)
  • create create a multi-use development
    (tạo ra một khu phát triển đa chức năng)
Noun + multi-use development
  • project multi-use development project
    (dự án phát triển đa chức năng)
  • area multi-use development area
    (khu vực phát triển đa chức năng)

Idioms

  • sustainable multi-use development

    phát triển đa chức năng bền vững (khu vực có nhiều công năng tích hợp, thân thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến tương lai)

    "The city council approved a plan for a sustainable multi-use development near the river to reduce traffic and pollution."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một khu phát triển đa chức năng bền vững gần sông để giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.)

  • integrated multi-use development

    khu phát triển đa chức năng tích hợp (các chức năng được kết nối chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau)

    "The architects designed an integrated multi-use development where residents can easily walk to work, shops, and entertainment."

    (Các kiến trúc sư đã thiết kế một khu phát triển đa chức năng tích hợp nơi cư dân có thể dễ dàng đi bộ đến nơi làm việc, cửa hàng và khu giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-use development

noun
Lật mặt

Một dự án bất động sản có nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như sự kết hợp giữa khu dân cư, thương mại, văn phòng, khách sạn hoặc các mục đích sử dụng khác.

"The new multi-use development includes apartments, shops, and a cinema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has approved several multi-use developments in the past year.
Thành phố đã phê duyệt một vài khu phức hợp đa năng trong năm vừa qua.
Phủ định
The community hasn't seen such a large multi-use development completed in decades.
Cộng đồng đã không thấy một khu phức hợp đa năng lớn như vậy được hoàn thành trong nhiều thập kỷ.
Nghi vấn
Has the government invested in any multi-use developments recently?
Chính phủ có đầu tư vào bất kỳ khu phức hợp đa năng nào gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they had built a multi-use development here; it would have been so convenient.
Tôi ước họ đã xây dựng một khu phức hợp đa năng ở đây; nó sẽ rất tiện lợi.
Phủ định
If only the city council hadn't approved that single-use zoning, we could have had a multi-use development now.
Giá mà hội đồng thành phố không phê duyệt quy hoạch sử dụng đơn lẻ đó, thì giờ chúng ta đã có một khu phức hợp đa năng rồi.
Nghi vấn
I wish the developers would consider a multi-use development; would that be too much to ask?
Tôi ước các nhà phát triển sẽ xem xét một khu phức hợp đa năng; điều đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-use development".

Mô hình 'Sống - Làm việc - Giải trí' (Live-Work-Play)

Các khu phát triển đa chức năng thường được thiết kế dựa trên triết lý 'Live-Work-Play' (Sống – Làm việc – Giải trí) phổ biến ở phương Tây. Mục tiêu là tạo ra các cộng đồng mà cư dân có thể sống, làm việc, mua sắm và giải trí trong cùng một khu vực hoặc gần đó. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào ô tô, khuyến khích đi bộ hoặc đi xe đạp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

Tối ưu hóa đô thị và bảo vệ môi trường

Khái niệm phát triển đa chức năng còn được thúc đẩy bởi nhu cầu tối ưu hóa việc sử dụng đất đai trong các khu đô thị ngày càng đông đúc. Bằng cách kết hợp nhiều công năng vào một địa điểm, các nhà quy hoạch có thể tận dụng không gian hiệu quả hơn, giảm diện tích cần thiết cho việc mở rộng đô thị ra bên ngoài. Đồng thời, mô hình này còn góp phần giảm lượng khí thải carbon từ giao thông, hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.