(Top Banner Ad)
multilateral cooperation
C1
Noun Phrase C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

multilateral cooperation

UK: /ˌmʌltɪˈlætərəl kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˌmʌltiˈlætərəl koʊˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác đa phương sự hợp tác đa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaborative engagement among three or more parties, typically nations, to achieve shared goals or address common challenges.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác có tính chất cộng tác giữa ba hoặc nhiều bên, thường là các quốc gia, để đạt được các mục tiêu chung hoặc giải quyết các thách thức chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multilateral cooperation is essential for addressing global challenges such as climate change and pandemics."

    "Hợp tác đa phương là rất cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch."

  • "The United Nations promotes multilateral cooperation on a wide range of issues."

    "Liên Hợp Quốc thúc đẩy hợp tác đa phương về nhiều vấn đề."

  • "Multilateral cooperation is vital for maintaining peace and security in the world."

    "Hợp tác đa phương là rất quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multilateral đa phương, nhiều bên
Noun multilateralism chủ nghĩa đa phương
Adjective unilateral đơn phương
Adjective bilateral song phương
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Adjective cooperative có tính hợp tác, hợp tác xã (dạng danh từ)
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác

Synonyms

international collaboration (hợp tác quốc tế)global partnership (quan hệ đối tác toàn cầu)collective action (hành động tập thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
latus
English
multilateral
Latin
cum
Latin
operari
English
cooperation

Nguồn gốc 'Hợp tác đa phương'

Cụm từ 'multilateral cooperation' ghép từ 'multilateral' (đa phương) và 'cooperation' (hợp tác). 'Multilateral' bắt nguồn từ tiếng Latin: 'multi-' có nghĩa là 'nhiều' và 'lateral' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'phía'. 'Cooperation' bắt nguồn từ tiếng Latin: 'co-' có nghĩa là 'cùng với' và 'operari' có nghĩa là 'làm việc'. Ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'nhiều bên cùng làm việc với nhau' để đạt được mục tiêu chung, thường được dùng trong bối cảnh ngoại giao và quan hệ quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tham gia của nhiều bên, không chỉ là song phương (giữa hai bên). Nó thường liên quan đến các vấn đề toàn cầu như thương mại, an ninh, môi trường và nhân quyền. Khác với 'bilateral cooperation' (hợp tác song phương) chỉ giữa hai bên, 'multilateral cooperation' phức tạp hơn về mặt quản lý và điều phối nhưng có thể mang lại lợi ích lớn hơn nhờ sự đóng góp và cam kết rộng rãi hơn.

Prepositions

in on towards

* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự hợp tác diễn ra (ví dụ: multilateral cooperation in trade). * **on:** Được sử dụng khi tập trung vào chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà sự hợp tác hướng đến (ví dụ: multilateral cooperation on climate change). * **towards:** Diễn tả sự hợp tác hướng tới mục tiêu hoặc kết quả nào đó (ví dụ: multilateral cooperation towards sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multilateral cooperation
  • foster foster multilateral cooperation
    (thúc đẩy hợp tác đa phương)
  • enhance enhance multilateral cooperation
    (tăng cường hợp tác đa phương)
  • promote promote multilateral cooperation
    (xúc tiến hợp tác đa phương)
  • strengthen strengthen multilateral cooperation
    (củng cố hợp tác đa phương)
  • engage in engage in multilateral cooperation
    (tham gia vào hợp tác đa phương)
Adjective + multilateral cooperation
  • effective effective multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương hiệu quả)
  • international international multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương quốc tế)
  • regional regional multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương khu vực)
  • close close multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương chặt chẽ)
  • robust robust multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương mạnh mẽ)
Noun/Prepositional phrase + multilateral cooperation
  • spirit of spirit of multilateral cooperation
    (tinh thần hợp tác đa phương)
  • framework for framework for multilateral cooperation
    (khuôn khổ cho hợp tác đa phương)
  • mechanisms for mechanisms for multilateral cooperation
    (các cơ chế cho hợp tác đa phương)

Idioms

  • in the spirit of multilateral cooperation

    trên tinh thần hợp tác đa phương

    "The nations resolved the conflict in the spirit of multilateral cooperation."

    (Các quốc gia đã giải quyết xung đột trên tinh thần hợp tác đa phương.)

  • strengthen multilateral cooperation

    củng cố hợp tác đa phương (cụm từ thường dùng như một mục tiêu)

    "Leaders vowed to strengthen multilateral cooperation to address global challenges."

    (Các nhà lãnh đạo cam kết củng cố hợp tác đa phương để giải quyết các thách thức toàn cầu.)

  • a new era of multilateral cooperation

    một kỷ nguyên mới của hợp tác đa phương

    "The agreement marked a new era of multilateral cooperation on climate change."

    (Thỏa thuận đánh dấu một kỷ nguyên mới của hợp tác đa phương về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multilateral cooperation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hợp tác có tính chất cộng tác giữa ba hoặc nhiều bên, thường là các quốc gia, để đạt được các mục tiêu chung hoặc giải quyết các thách thức chung.

"Multilateral cooperation is essential for addressing global challenges such as climate change and pandemics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multilateral cooperation".

Vai trò của Liên Hợp Quốc (UN)

Liên Hợp Quốc (UN) là một ví dụ điển hình nhất về hợp tác đa phương. Được thành lập sau Thế chiến II, UN quy tụ các quốc gia trên thế giới để giải quyết các vấn đề chung như gìn giữ hòa bình, phát triển kinh tế, và thúc đẩy nhân quyền, chứng tỏ tầm quan trọng của việc nhiều quốc gia cùng hành động vì mục tiêu chung.

Giải quyết các thách thức toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các vấn đề như biến đổi khí hậu, đại dịch, khủng bố và khủng hoảng kinh tế không thể được giải quyết chỉ bởi một quốc gia. Hợp tác đa phương là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của các quốc gia, tổ chức quốc tế và các bên liên quan cùng nhau làm việc để tìm ra giải pháp cho những thách thức này.