(Top Banner Ad)
municipal water
B1
Danh từ B1 Môi trường, Kỹ thuật

municipal water

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈwɔːtə/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước máy nước sinh hoạt do thành phố cung cấp nguồn nước do đô thị quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is supplied by a city or town's water system; tap water.

Vietnamese Meaning

Nước được cung cấp bởi hệ thống nước của thành phố hoặc thị trấn; nước máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report analyzed the quality of the municipal water supply."

    "Báo cáo đã phân tích chất lượng của nguồn cung cấp nước máy."

  • "Some people prefer bottled water over municipal water due to taste concerns."

    "Một số người thích nước đóng chai hơn nước máy vì lo ngại về mùi vị."

  • "The city council is discussing improvements to the municipal water system."

    "Hội đồng thành phố đang thảo luận về các cải tiến cho hệ thống nước máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun municipality Đô thị, thành phố tự trị
Adjective municipal Thuộc về thành phố, đô thị
Noun waterworks Công trình cấp nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
municipalis
English
municipal
English
water

Nguồn gốc của 'Municipal'

Từ 'municipal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'municipalis', có nghĩa là 'thuộc về một thành phố' hoặc 'liên quan đến một thành phố'. Nó liên quan đến cách các thành phố tự quản lý và cung cấp dịch vụ cho cư dân của họ. Dịch vụ 'municipal water' mang ý nghĩa nước được cung cấp và quản lý bởi chính quyền thành phố.

Sự hình thành của 'Water'

Từ 'water' (nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', một từ có nguồn gốc từ xa xưa, được sử dụng bởi nhiều ngôn ngữ khác nhau để chỉ chất lỏng quan trọng này. Trong bối cảnh 'municipal water', nó chỉ rõ loại nước được xử lý và cung cấp bởi chính quyền địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'municipal water' thường được dùng để phân biệt với các nguồn nước khác như nước giếng, nước mưa hoặc nước đóng chai. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và sự quản lý của nước bởi chính quyền địa phương. 'Tap water' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh việc nước có thể lấy trực tiếp từ vòi.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của nước: 'The municipal water comes from the local reservoir.' (Nước máy đến từ hồ chứa địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal water
  • clean clean municipal water
    (nước máy sạch)
  • safe safe municipal water
    (nước máy an toàn)
  • treated treated municipal water
    (nước máy đã qua xử lý)
Verb + municipal water
  • drink drink municipal water
    (uống nước máy)
  • use use municipal water
    (sử dụng nước máy)
  • test test municipal water
    (kiểm tra nước máy)

Idioms

  • to be in deep water

    gặp rắc rối lớn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • to test the waters

    thăm dò ý kiến, tình hình

    "We're just testing the waters to see if there's any interest in the product."

    (Chúng tôi chỉ đang thăm dò tình hình xem có ai quan tâm đến sản phẩm này không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal water

Danh từ
Lật mặt

Nước được cung cấp bởi hệ thống nước của thành phố hoặc thị trấn; nước máy.

"The report analyzed the quality of the municipal water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city uses municipal water for all its public fountains.
Thành phố sử dụng nước máy cho tất cả các đài phun nước công cộng.
Phủ định
Seldom do residents realize the extensive treatment municipal water undergoes.
Hiếm khi cư dân nhận ra quá trình xử lý rộng rãi mà nước máy trải qua.
Nghi vấn
Should the municipal water supply fail, what alternative sources are available?
Nếu nguồn cung cấp nước máy thất bại, những nguồn thay thế nào có sẵn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal water".

Tiêu chuẩn nước máy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nước máy (municipal water) phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn này thường được quy định bởi chính phủ và các tổ chức y tế công cộng.

Hệ thống xử lý nước

Nước máy thường trải qua nhiều giai đoạn xử lý, bao gồm lọc, khử trùng và thêm flo để ngăn ngừa sâu răng. Các nhà máy xử lý nước sử dụng công nghệ hiện đại để loại bỏ các chất ô nhiễm và đảm bảo nước an toàn để uống.