(Top Banner Ad)
city water
A2
noun A2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

city water

UK: /ˈsɪti ˈwɔːtər/ • US: /ˈsɪti ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước máy nước sinh hoạt (đô thị) nước thủy cục (phương ngữ miền Nam)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is supplied to homes and businesses in a city or town, typically treated to make it safe for drinking.

Vietnamese Meaning

Nước máy, nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp trong một thành phố hoặc thị trấn, thường được xử lý để an toàn cho việc uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city water is tested regularly to ensure it is safe to drink."

    "Nước máy được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn cho việc uống."

  • "We use city water for drinking and cooking."

    "Chúng tôi sử dụng nước máy cho việc uống và nấu ăn."

  • "The city is working to improve the quality of its city water."

    "Thành phố đang nỗ lực cải thiện chất lượng nước máy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân, người dân thành phố
Adjective civic thuộc về thành phố, thuộc về công dân
Adjective watery lỏng, nhiều nước, nhạt nhẽo như nước
Verb to water tưới nước (cây); cho uống nước (động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
English
city
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
English (Compound)
city water

Nguồn gốc của 'city'

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'cộng đồng công dân'. Dần dần, nó phát triển để chỉ một khu định cư đô thị lớn, một trung tâm hành chính hoặc thương mại. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một cộng đồng có tổ chức và tập trung.

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*watar' và tiếng Old English 'wæter'. Nó luôn dùng để chỉ chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống. Khi ghép với 'city', 'city water' mô tả nguồn nước được cung cấp và quản lý bởi chính quyền thành phố, phục vụ cho cư dân đô thị.

Usage Note

Thường được hiểu là nước đã qua xử lý để đạt tiêu chuẩn an toàn, có thể sử dụng cho sinh hoạt, ăn uống. Khác với 'well water' (nước giếng) hoặc 'tap water' (nước máy nói chung, có thể chưa qua xử lý).

Prepositions

from in

'water from the city': Nước lấy từ hệ thống cung cấp nước của thành phố. 'city water in pipes': Nước máy trong đường ống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city water
  • clean clean city water
    (nước máy sạch)
  • safe safe city water
    (nước máy an toàn)
  • contaminated contaminated city water
    (nước máy bị ô nhiễm)
  • treated treated city water
    (nước máy đã qua xử lý)
Verb + city water
  • drink drink city water
    (uống nước máy)
  • use use city water
    (sử dụng nước máy)
  • boil boil city water
    (đun sôi nước máy)
  • supply supply city water
    (cung cấp nước máy)
Noun + of + city water
  • quality the quality of city water
    (chất lượng nước máy)
  • supply a supply of city water
    (nguồn cung cấp nước máy)

Idioms

  • on city water

    được kết nối với hệ thống cấp nước công cộng (không dùng giếng khoan)

    "Their new house is on city water, so they don't need a well."

    (Ngôi nhà mới của họ dùng nước máy thành phố, nên họ không cần giếng khoan.)

  • city water system

    hệ thống cấp nước thành phố

    "The city water system needs upgrades to handle population growth."

    (Hệ thống cấp nước thành phố cần được nâng cấp để đáp ứng sự gia tăng dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city water

noun
Lật mặt

Nước máy, nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp trong một thành phố hoặc thị trấn, thường được xử lý để an toàn cho việc uống.

"The city water is tested regularly to ensure it is safe to drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city water".

Sự tiện lợi và đáng tin cậy

Ở nhiều nước phương Tây, 'city water' (nước máy thành phố) là một tiện ích cơ bản, mang lại sự tiện lợi và đáng tin cậy cao. Nó thường được coi là sẵn có, sạch sẽ và an toàn để uống trực tiếp từ vòi, trái ngược với việc phải dựa vào giếng khoan hoặc các nguồn nước tư nhân khác.

Tiêu chuẩn và Quy định an toàn

Chất lượng của 'city water' được kiểm soát và quy định nghiêm ngặt bởi các cơ quan chính phủ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn này bao gồm giới hạn về vi khuẩn, hóa chất và các chất gây ô nhiễm khác, điều mà các nguồn nước tư nhân (như giếng khoan) không bắt buộc phải tuân theo hoặc chịu sự kiểm tra định kỳ.