muscle damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Injury or harm to muscle tissue, often resulting from strenuous activity, trauma, or disease.
Vietnamese Meaning
Tổn thương hoặc hại cho mô cơ, thường là kết quả của hoạt động gắng sức, chấn thương hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete suffered muscle damage during the intense workout."
"Vận động viên bị tổn thương cơ trong quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Excessive muscle damage can lead to chronic pain."
"Tổn thương cơ quá mức có thể dẫn đến đau mãn tính."
-
"Proper rest is essential for muscle damage repair."
"Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết để phục hồi tổn thương cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học thể thao, vật lý trị liệu và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe. Nó mô tả sự suy giảm về cấu trúc và/hoặc chức năng của cơ. Sự khác biệt với 'muscle strain' (căng cơ) là 'muscle damage' có thể bao gồm các tổn thương nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như rách cơ (muscle tear).
Prepositions
* from: Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thương. Ví dụ: Muscle damage from intense exercise.
* due to: Tương tự 'from', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: Muscle damage due to a car accident.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe muscle damage (tổn thương cơ nghiêm trọng)
-
minor muscle damage (tổn thương cơ nhẹ)
-
exercise-induced muscle damage (tổn thương cơ do tập luyện)
-
cause muscle damage (gây ra tổn thương cơ)
-
repair muscle damage (phục hồi tổn thương cơ)
-
assess muscle damage (đánh giá tổn thương cơ)
Idioms
-
No pain, no gain
Không đau đớn, không thành công (ám chỉ việc tập luyện vất vả sẽ đem lại kết quả tốt, dù có thể gây tổn thương cơ)
"I know it's hard, but no pain, no gain! You'll build more muscle."
(Tôi biết là khó, nhưng không đau đớn, không thành công! Bạn sẽ xây dựng được nhiều cơ bắp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle damage
NounTổn thương hoặc hại cho mô cơ, thường là kết quả của hoạt động gắng sức, chấn thương hoặc bệnh tật.
"The athlete suffered muscle damage during the intense workout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle damage".
