muscle tension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of sustained muscle contraction, often due to physical or psychological stress.
Vietnamese Meaning
Tình trạng cơ bắp co thắt liên tục, thường do căng thẳng về thể chất hoặc tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was suffering from muscle tension in her shoulders due to stress."
"Cô ấy bị căng cơ ở vai do căng thẳng."
-
"Regular exercise can help to relieve muscle tension."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng cơ."
-
"Muscle tension can be a symptom of anxiety disorders."
"Căng cơ có thể là một triệu chứng của rối loạn lo âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'muscle tension' thường được sử dụng để mô tả tình trạng cơ bắp căng cứng, có thể gây đau nhức, khó chịu và hạn chế vận động. Sự khác biệt với các thuật ngữ như 'muscle spasm' (co thắt cơ) là 'muscle tension' thường mang tính kéo dài và liên tục hơn, trong khi 'spasm' mang tính đột ngột và không tự chủ. 'Muscle soreness' (đau nhức cơ bắp) chỉ cảm giác đau sau khi vận động mạnh, khác với tension do stress hoặc bệnh lý.
Prepositions
'Muscle tension in': chỉ vị trí của sự căng cơ (ví dụ: muscle tension in the neck). 'Muscle tension of': chỉ mức độ căng cơ (ví dụ: muscle tension of a certain degree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high muscle tension (căng cơ cao)
-
low low muscle tension (căng cơ thấp)
-
chronic chronic muscle tension (căng cơ mãn tính)
-
severe severe muscle tension (căng cơ nghiêm trọng)
-
reduced reduced muscle tension (giảm căng cơ)
-
relieve relieve muscle tension (giải tỏa căng cơ)
-
reduce reduce muscle tension (giảm căng cơ)
-
release release muscle tension (giải phóng căng cơ)
-
experience experience muscle tension (trải qua căng cơ)
-
cause cause muscle tension (gây căng cơ)
-
built-up built-up muscle tension (căng cơ tích tụ)
-
headache muscle tension headache (đau đầu do căng cơ)
Idioms
-
Relieve muscle tension
Làm dịu, giải tỏa căng cơ
"Regular stretching can help relieve muscle tension."
(Giãn cơ thường xuyên có thể giúp làm dịu căng cơ.)
-
Built-up muscle tension
Tình trạng căng cơ tích tụ
"Stress and poor posture often lead to built-up muscle tension in the neck and shoulders."
(Căng thẳng và tư thế xấu thường dẫn đến tình trạng căng cơ tích tụ ở cổ và vai.)
-
Muscle tension headache
Đau đầu do căng cơ
"Many people experience muscle tension headaches after a long day at the computer."
(Nhiều người bị đau đầu do căng cơ sau một ngày dài làm việc trước máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle tension
Danh từTình trạng cơ bắp co thắt liên tục, thường do căng thẳng về thể chất hoặc tâm lý.
"She was suffering from muscle tension in her shoulders due to stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle tension".
