(Top Banner Ad)
muscle stiffness
B1
Danh từ B1 Y học

muscle stiffness

UK: /ˈmʌsl ˈstɪfnəs/ • US: /ˈmʌsl ˈstɪfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

cứng cơ co cứng cơ độ cứng cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which muscles feel tight and difficult to move.

Vietnamese Meaning

Tình trạng các cơ bắp cảm thấy căng cứng và khó cử động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle stiffness is a common symptom of the flu."

    "Cứng cơ là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

  • "She experienced muscle stiffness after sitting at her desk for too long."

    "Cô ấy bị cứng cơ sau khi ngồi bàn làm việc quá lâu."

  • "Regular stretching can help reduce muscle stiffness."

    "Tập giãn cơ thường xuyên có thể giúp giảm cứng cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp, cơ
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, khỏe mạnh (có cơ bắp)
Noun musculature Hệ cơ, cơ cấu cơ bắp
Adjective stiff Cứng, cứng nhắc, khó cử động
Verb stiffen Làm cứng, trở nên cứng
Adverb stiffly Một cách cứng nhắc, gượng gạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
Modern English
muscle
Proto-Germanic
*stifraz
Old English
stif
Middle English
stiff
Modern English
stiffness

Nguồn gốc của 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Lý do là khi cơ bắp co lại dưới da, cử động của nó trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy qua. Một cách ví von rất hình ảnh!

Nguồn gốc của 'stiffness' (độ cứng)

Từ 'stiffness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stif' và trước đó là tiếng Proto-Germanic '*stifraz', cả hai đều mang nghĩa 'cứng nhắc, bất động' hoặc 'khó uốn cong'. Nó mô tả tình trạng thiếu linh hoạt hoặc khó cử động.

Usage Note

‘Muscle stiffness’ thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu, hạn chế vận động do cơ bắp bị căng cứng. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau hoặc đơn giản chỉ là kết quả của việc vận động quá sức, thiếu vận động, hoặc giữ tư thế sai trong thời gian dài. Sự khác biệt chính so với các thuật ngữ liên quan như 'muscle soreness' (đau nhức cơ bắp) là 'muscle soreness' thường liên quan đến cảm giác đau sau khi tập luyện, trong khi 'muscle stiffness' tập trung vào cảm giác căng cứng, khó cử động.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng: ‘He felt stiffness in his neck.’ (Anh ấy cảm thấy cứng ở cổ). 'Of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mức độ: 'The stiffness of his muscles made it hard to walk.' (Sự cứng cơ khiến anh ấy khó đi lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle stiffness
  • severe severe muscle stiffness
    (cứng cơ nghiêm trọng)
  • mild mild muscle stiffness
    (cứng cơ nhẹ)
  • general general muscle stiffness
    (cứng cơ toàn thân)
  • chronic chronic muscle stiffness
    (cứng cơ mãn tính)
  • acute acute muscle stiffness
    (cứng cơ cấp tính)
  • post-exercise post-exercise muscle stiffness
    (cứng cơ sau tập luyện)
Verb + muscle stiffness
  • experience experience muscle stiffness
    (trải qua/bị cứng cơ)
  • cause cause muscle stiffness
    (gây ra cứng cơ)
  • alleviate alleviate muscle stiffness
    (làm giảm bớt cứng cơ)
  • reduce reduce muscle stiffness
    (giảm cứng cơ)
  • relieve relieve muscle stiffness
    (làm thuyên giảm cứng cơ)
  • develop develop muscle stiffness
    (phát triển/bị cứng cơ)
  • suffer from suffer from muscle stiffness
    (chịu đựng/bị cứng cơ)

Idioms

  • To have / experience muscle stiffness

    Bị hoặc trải qua tình trạng cứng cơ, khó cử động

    "Many people experience muscle stiffness after a long flight."

    (Nhiều người bị cứng cơ sau một chuyến bay dài.)

  • Muscle stiffness sets in

    Tình trạng cứng cơ bắt đầu xuất hiện

    "After hours of gardening, muscle stiffness sets in, especially in my back."

    (Sau nhiều giờ làm vườn, tình trạng cứng cơ bắt đầu xuất hiện, đặc biệt ở lưng của tôi.)

  • Dealing with muscle stiffness

    Giải quyết, đối phó với tình trạng cứng cơ

    "He's always looking for new ways of dealing with muscle stiffness after his intense workouts."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm những cách mới để đối phó với tình trạng cứng cơ sau các buổi tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle stiffness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng các cơ bắp cảm thấy căng cứng và khó cử động.

"Muscle stiffness is a common symptom of the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experiences muscle stiffness after intense workouts.
Cô ấy bị cứng cơ sau khi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
They don't have muscle stiffness despite running a marathon.
Họ không bị cứng cơ mặc dù đã chạy marathon.
Nghi vấn
Does he complain about muscle stiffness after sitting for long periods?
Anh ấy có phàn nàn về tình trạng cứng cơ sau khi ngồi lâu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had warmed up properly before the marathon, I wouldn't have muscle stiffness now.
Nếu tôi đã khởi động đúng cách trước cuộc thi marathon, tôi đã không bị cứng cơ bây giờ.
Phủ định
If she weren't experiencing muscle stiffness, she would have been able to finish the race yesterday.
Nếu cô ấy không bị cứng cơ, cô ấy đã có thể hoàn thành cuộc đua ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had stretched more regularly, would he be complaining about muscle stiffness today?
Nếu anh ấy thường xuyên giãn cơ hơn, liệu anh ấy có phàn nàn về việc bị cứng cơ ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle stiffness".

Tầm quan trọng của việc khởi động và giãn cơ

Trong văn hóa thể thao và sức khỏe phương Tây, việc khởi động (warm-up) trước khi tập luyện và giãn cơ (stretching) sau khi tập là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa 'muscle stiffness' (cứng cơ) và chấn thương. Điều này được coi là một phần không thể thiếu của mọi chế độ tập luyện hiệu quả.

Cứng cơ và lối sống hiện đại

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'muscle stiffness' thường được liên kết với lối sống ít vận động, đặc biệt là ngồi làm việc văn phòng trong thời gian dài. Do đó, có nhiều chiến dịch và lời khuyên khuyến khích mọi người đứng dậy, đi lại và thực hiện các bài tập giãn cơ định kỳ để duy trì sự linh hoạt.