mutual concession
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or settlement where both parties give up something they want in order to reach a compromise.
Vietnamese Meaning
Sự nhượng bộ lẫn nhau; một thỏa thuận hoặc giải pháp trong đó cả hai bên từ bỏ một điều gì đó mà họ muốn để đạt được sự thỏa hiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace treaty was achieved only after mutual concessions from both sides."
"Hiệp ước hòa bình chỉ đạt được sau những nhượng bộ lẫn nhau từ cả hai bên."
-
"Achieving a successful business deal often requires mutual concession."
"Để đạt được một thỏa thuận kinh doanh thành công thường đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau."
-
"The couple reached a compromise through mutual concession, agreeing to spend holidays with both families."
"Cặp đôi đã đạt được thỏa hiệp thông qua sự nhượng bộ lẫn nhau, đồng ý dành kỳ nghỉ với cả hai gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, thương lượng, hoặc giải quyết tranh chấp, khi các bên liên quan đều phải chấp nhận từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được một thỏa thuận chung. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tinh thần xây dựng giữa các bên.
Prepositions
‘of’ thường đi sau concession để chỉ đối tượng của sự nhượng bộ (ví dụ: a concession of land). 'on' đi trước concession để chỉ điều kiện để có sự nhượng bộ (ví dụ: on the concession that...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant mutual concession (sự nhượng bộ đáng kể từ cả hai phía)
-
genuine genuine mutual concession (sự nhượng bộ chân thành từ cả hai phía)
-
fair fair mutual concession (sự nhượng bộ công bằng từ cả hai phía)
-
make make mutual concession (thực hiện sự nhượng bộ lẫn nhau)
-
involve involve mutual concession (liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau)
-
require require mutual concession (đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau)
-
achieve achieve mutual concession (đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau)
-
spirit of a spirit of mutual concession (tinh thần nhượng bộ lẫn nhau)
-
act of an act of mutual concession (hành động nhượng bộ lẫn nhau)
-
need for the need for mutual concession (nhu cầu nhượng bộ lẫn nhau)
Idioms
-
A spirit of mutual concession
Tinh thần nhượng bộ lẫn nhau; thái độ sẵn sàng từ bỏ một phần yêu cầu để đạt được thỏa thuận chung.
"Successful negotiations often require a spirit of mutual concession from all parties involved."
(Các cuộc đàm phán thành công thường đòi hỏi tinh thần nhượng bộ lẫn nhau từ tất cả các bên liên quan.)
-
Reach a mutual concession
Đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau; đi đến một thỏa thuận mà cả hai bên đều có sự nhượng bộ.
"After hours of intense debate, they finally managed to reach a mutual concession on the final terms."
(Sau nhiều giờ tranh luận căng thẳng, cuối cùng họ đã đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau về các điều khoản cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutual concession
Danh từSự nhượng bộ lẫn nhau; một thỏa thuận hoặc giải pháp trong đó cả hai bên từ bỏ một điều gì đó mà họ muốn để đạt được sự thỏa hiệp.
"The peace treaty was achieved only after mutual concessions from both sides."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the two countries had been willing to make mutual concessions earlier in the negotiations, they would be at peace now. |
Nếu hai quốc gia sẵn lòng nhượng bộ lẫn nhau sớm hơn trong các cuộc đàm phán, thì giờ họ đã có hòa bình. |
| Phủ định | If the company hadn't demanded complete control, they wouldn't be facing a strike now because of the lack of mutual concession. |
Nếu công ty không yêu cầu kiểm soát hoàn toàn, thì họ đã không phải đối mặt với cuộc đình công hiện tại vì thiếu sự nhượng bộ lẫn nhau. |
| Nghi vấn | If the government had offered more mutual concessions, would the rebels be willing to negotiate a peace treaty now? |
Nếu chính phủ đưa ra nhiều nhượng bộ lẫn nhau hơn, liệu quân nổi dậy có sẵn sàng đàm phán một hiệp ước hòa bình ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual concession".
