(Top Banner Ad)
mutual concession
C1
Danh từ C1 Đàm phán, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

mutual concession

UK: /ˈmjuːtʃuəl kənˈseʃən/ • US: /ˈmjuːtʃuəl kənˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhượng bộ lẫn nhau nhượng bộ song phương sự thỏa hiệp hai bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or settlement where both parties give up something they want in order to reach a compromise.

Vietnamese Meaning

Sự nhượng bộ lẫn nhau; một thỏa thuận hoặc giải pháp trong đó cả hai bên từ bỏ một điều gì đó mà họ muốn để đạt được sự thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace treaty was achieved only after mutual concessions from both sides."

    "Hiệp ước hòa bình chỉ đạt được sau những nhượng bộ lẫn nhau từ cả hai bên."

  • "Achieving a successful business deal often requires mutual concession."

    "Để đạt được một thỏa thuận kinh doanh thành công thường đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau."

  • "The couple reached a compromise through mutual concession, agreeing to spend holidays with both families."

    "Cặp đôi đã đạt được thỏa hiệp thông qua sự nhượng bộ lẫn nhau, đồng ý dành kỳ nghỉ với cả hai gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutuality Sự tương hỗ, sự có đi có lại
Adverb mutually Một cách tương hỗ, lẫn nhau
Verb concede Nhượng bộ, thừa nhận, chấp nhận thua
Adjective concessive (Ngữ pháp) Biểu thị sự nhượng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đàm phán, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
concessio
Old French
concession
English
concession

Nguồn gốc của 'Mutual Concession'

Cụm từ 'mutual concession' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Mutual' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'mutuus' có nghĩa là 'có đi có lại, tương hỗ'. 'Concession' cũng đến từ tiếng La-tinh 'concessio', mang ý nghĩa 'sự nhượng bộ, sự cho phép'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chỉ một thỏa thuận mà cả hai bên đều đồng ý nhượng bộ một phần các yêu cầu ban đầu của mình để đạt được một sự đồng thuận chung, phản ánh tính chất 'có đi có lại' và 'sự nhượng bộ' cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, thương lượng, hoặc giải quyết tranh chấp, khi các bên liên quan đều phải chấp nhận từ bỏ một phần yêu cầu của mình để đạt được một thỏa thuận chung. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tinh thần xây dựng giữa các bên.

Prepositions

of on

‘of’ thường đi sau concession để chỉ đối tượng của sự nhượng bộ (ví dụ: a concession of land). 'on' đi trước concession để chỉ điều kiện để có sự nhượng bộ (ví dụ: on the concession that...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual concession
  • significant significant mutual concession
    (sự nhượng bộ đáng kể từ cả hai phía)
  • genuine genuine mutual concession
    (sự nhượng bộ chân thành từ cả hai phía)
  • fair fair mutual concession
    (sự nhượng bộ công bằng từ cả hai phía)
Verb + mutual concession
  • make make mutual concession
    (thực hiện sự nhượng bộ lẫn nhau)
  • involve involve mutual concession
    (liên quan đến sự nhượng bộ lẫn nhau)
  • require require mutual concession
    (đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau)
  • achieve achieve mutual concession
    (đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau)
Noun + mutual concession
  • spirit of a spirit of mutual concession
    (tinh thần nhượng bộ lẫn nhau)
  • act of an act of mutual concession
    (hành động nhượng bộ lẫn nhau)
  • need for the need for mutual concession
    (nhu cầu nhượng bộ lẫn nhau)

Idioms

  • A spirit of mutual concession

    Tinh thần nhượng bộ lẫn nhau; thái độ sẵn sàng từ bỏ một phần yêu cầu để đạt được thỏa thuận chung.

    "Successful negotiations often require a spirit of mutual concession from all parties involved."

    (Các cuộc đàm phán thành công thường đòi hỏi tinh thần nhượng bộ lẫn nhau từ tất cả các bên liên quan.)

  • Reach a mutual concession

    Đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau; đi đến một thỏa thuận mà cả hai bên đều có sự nhượng bộ.

    "After hours of intense debate, they finally managed to reach a mutual concession on the final terms."

    (Sau nhiều giờ tranh luận căng thẳng, cuối cùng họ đã đạt được sự nhượng bộ lẫn nhau về các điều khoản cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual concession

Danh từ
Lật mặt

Sự nhượng bộ lẫn nhau; một thỏa thuận hoặc giải pháp trong đó cả hai bên từ bỏ một điều gì đó mà họ muốn để đạt được sự thỏa hiệp.

"The peace treaty was achieved only after mutual concessions from both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two countries had been willing to make mutual concessions earlier in the negotiations, they would be at peace now.
Nếu hai quốc gia sẵn lòng nhượng bộ lẫn nhau sớm hơn trong các cuộc đàm phán, thì giờ họ đã có hòa bình.
Phủ định
If the company hadn't demanded complete control, they wouldn't be facing a strike now because of the lack of mutual concession.
Nếu công ty không yêu cầu kiểm soát hoàn toàn, thì họ đã không phải đối mặt với cuộc đình công hiện tại vì thiếu sự nhượng bộ lẫn nhau.
Nghi vấn
If the government had offered more mutual concessions, would the rebels be willing to negotiate a peace treaty now?
Nếu chính phủ đưa ra nhiều nhượng bộ lẫn nhau hơn, liệu quân nổi dậy có sẵn sàng đàm phán một hiệp ước hòa bình ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual concession".

Văn hóa đàm phán và thỏa hiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mutual concession' là một nguyên tắc cốt lõi trong đàm phán, giải quyết xung đột và xây dựng mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'cho và nhận' (give-and-take) để tìm ra một giải pháp có lợi cho tất cả các bên, thay vì giữ vững lập trường cứng nhắc. Điều này được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, linh hoạt và tôn trọng trong giao tiếp.

Tầm quan trọng trong quan hệ đối tác và hôn nhân

'Mutual concession' không chỉ giới hạn trong các cuộc đàm phán kinh doanh hay chính trị mà còn là yếu tố then chốt trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến hôn nhân. Việc mỗi bên sẵn lòng nhượng bộ một chút giúp duy trì sự hài hòa, giải quyết bất đồng và xây dựng niềm tin bền vững. Đây là một khái niệm được coi trọng trong việc duy trì sự cân bằng và công bằng trong mọi tương tác, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác và phát triển chung.