give-and-take
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mutual concessions and compromises; reciprocal exchange.
Vietnamese Meaning
Sự nhượng bộ và thỏa hiệp lẫn nhau; sự trao đổi có đi có lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A successful marriage requires give-and-take from both partners."
"Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự nhượng bộ và trao đổi từ cả hai phía."
-
"There's a lot of give-and-take in a good team."
"Có rất nhiều sự nhượng bộ và trao đổi trong một đội tốt."
-
"You need to learn the art of give-and-take."
"Bạn cần học nghệ thuật nhượng bộ và trao đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | give | cho, biếu, tặng |
| Noun | giver | người cho |
| Verb | take | lấy, nhận, nắm |
| Noun | taker | người nhận, người lấy |
| Noun | give-and-take | sự cho và nhận, sự nhân nhượng, sự thỏa hiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự sẵn lòng thỏa hiệp và lắng nghe ý kiến của người khác trong một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc tình huống nào đó. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) ở chỗ 'give-and-take' nhấn mạnh vào sự trao đổi lẫn nhau chứ không đơn thuần là việc chấp nhận một điều gì đó ít hơn mong muốn. Nó cũng khác với 'negotiation' (đàm phán) vì 'give-and-take' thường đề cập đến thái độ và tinh thần hợp tác hơn là quá trình cụ thể của việc đàm phán.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ khía cạnh cụ thể mà sự nhượng bộ và trao đổi diễn ra. Ví dụ: 'There needs to be more give-and-take in this relationship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy give-and-take (sự cho và nhận/thỏa hiệp lành mạnh)
-
mutual mutual give-and-take (sự nhân nhượng lẫn nhau)
-
constant constant give-and-take (sự tương tác/thỏa hiệp liên tục)
-
require require give-and-take (đòi hỏi sự cho và nhận/thỏa hiệp)
-
involve involve give-and-take (liên quan đến sự cho và nhận/thỏa hiệp)
-
be based on be based on give-and-take (dựa trên nguyên tắc cho và nhận/thỏa hiệp)
-
spirit a spirit of give-and-take (tinh thần cho và nhận/thỏa hiệp)
-
process a process of give-and-take (một quá trình cho và nhận/thỏa hiệp)
Idioms
-
For a relationship to work, there has to be a lot of give-and-take.
Để một mối quan hệ (như hôn nhân, tình bạn) bền vững, cần phải có sự cho đi và nhận lại, sự nhân nhượng lẫn nhau.
"Without give-and-take, any partnership is doomed to fail."
(Nếu không có sự nhượng bộ qua lại, bất kỳ mối quan hệ đối tác nào cũng sẽ thất bại.)
-
Engage in give-and-take / A lively give-and-take.
Tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc quá trình trao đổi ý kiến sôi nổi, có qua có lại.
"The debate was a lively give-and-take between the two candidates."
(Cuộc tranh luận là một màn đối đáp sôi nổi giữa hai ứng cử viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give-and-take
nounSự nhượng bộ và thỏa hiệp lẫn nhau; sự trao đổi có đi có lại.
"A successful marriage requires give-and-take from both partners."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had more give-and-take in their relationship, they would be much happier. |
Nếu họ có sự nhường nhịn hơn trong mối quan hệ của mình, họ sẽ hạnh phúc hơn nhiều. |
| Phủ định | If she didn't expect so much give-and-take from others, she wouldn't be disappointed so often. |
Nếu cô ấy không mong đợi quá nhiều sự qua lại từ người khác, cô ấy sẽ không thất vọng thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would there be less conflict if people showed more give-and-take? |
Liệu có ít xung đột hơn không nếu mọi người thể hiện sự nhường nhịn hơn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to value give-and-take more in their relationships. |
Mọi người từng coi trọng sự cho và nhận hơn trong các mối quan hệ của họ. |
| Phủ định | They didn't use to have much give-and-take in their negotiations. |
Họ đã không từng có nhiều sự nhượng bộ trong các cuộc đàm phán của họ. |
| Nghi vấn | Did you use to see much give-and-take in their business dealings? |
Bạn đã từng thấy nhiều sự có đi có lại trong các giao dịch kinh doanh của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give-and-take".
