(Top Banner Ad)
give-and-take
B2
noun B2 Giao tiếp, Xã hội

give-and-take

UK: /ˌɡɪv ən ˈteɪk/ • US: /ˌɡɪv ən ˈteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có đi có lại cho và nhận nhường nhịn lẫn nhau sự trao đổi hai chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mutual concessions and compromises; reciprocal exchange.

Vietnamese Meaning

Sự nhượng bộ và thỏa hiệp lẫn nhau; sự trao đổi có đi có lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A successful marriage requires give-and-take from both partners."

    "Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự nhượng bộ và trao đổi từ cả hai phía."

  • "There's a lot of give-and-take in a good team."

    "Có rất nhiều sự nhượng bộ và trao đổi trong một đội tốt."

  • "You need to learn the art of give-and-take."

    "Bạn cần học nghệ thuật nhượng bộ và trao đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, biếu, tặng
Noun giver người cho
Verb take lấy, nhận, nắm
Noun taker người nhận, người lấy
Noun give-and-take sự cho và nhận, sự nhân nhượng, sự thỏa hiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
give and take
English
give-and-take

Nguồn gốc của 'give-and-take'

Ý tưởng về sự 'cho và nhận' đã tồn tại trong tiếng Anh dưới dạng cụm động từ 'give and take' từ thế kỷ 16, mô tả hành động trao đổi qua lại. Mãi đến giữa thế kỷ 17, cụm từ này mới được sử dụng như một danh từ ghép có gạch nối 'give-and-take' để chỉ một cuộc thảo luận sôi nổi với các ý kiến đối đáp, hoặc đặc biệt là sự nhượng bộ, thỏa hiệp lẫn nhau trong một mối quan hệ hoặc tình huống.

Usage Note

Diễn tả sự sẵn lòng thỏa hiệp và lắng nghe ý kiến của người khác trong một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc tình huống nào đó. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) ở chỗ 'give-and-take' nhấn mạnh vào sự trao đổi lẫn nhau chứ không đơn thuần là việc chấp nhận một điều gì đó ít hơn mong muốn. Nó cũng khác với 'negotiation' (đàm phán) vì 'give-and-take' thường đề cập đến thái độ và tinh thần hợp tác hơn là quá trình cụ thể của việc đàm phán.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ khía cạnh cụ thể mà sự nhượng bộ và trao đổi diễn ra. Ví dụ: 'There needs to be more give-and-take in this relationship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + give-and-take
  • healthy a healthy give-and-take
    (sự cho và nhận/thỏa hiệp lành mạnh)
  • mutual mutual give-and-take
    (sự nhân nhượng lẫn nhau)
  • constant constant give-and-take
    (sự tương tác/thỏa hiệp liên tục)
Verb + give-and-take
  • require require give-and-take
    (đòi hỏi sự cho và nhận/thỏa hiệp)
  • involve involve give-and-take
    (liên quan đến sự cho và nhận/thỏa hiệp)
  • be based on be based on give-and-take
    (dựa trên nguyên tắc cho và nhận/thỏa hiệp)
Noun + of + give-and-take
  • spirit a spirit of give-and-take
    (tinh thần cho và nhận/thỏa hiệp)
  • process a process of give-and-take
    (một quá trình cho và nhận/thỏa hiệp)

Idioms

  • For a relationship to work, there has to be a lot of give-and-take.

    Để một mối quan hệ (như hôn nhân, tình bạn) bền vững, cần phải có sự cho đi và nhận lại, sự nhân nhượng lẫn nhau.

    "Without give-and-take, any partnership is doomed to fail."

    (Nếu không có sự nhượng bộ qua lại, bất kỳ mối quan hệ đối tác nào cũng sẽ thất bại.)

  • Engage in give-and-take / A lively give-and-take.

    Tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc quá trình trao đổi ý kiến sôi nổi, có qua có lại.

    "The debate was a lively give-and-take between the two candidates."

    (Cuộc tranh luận là một màn đối đáp sôi nổi giữa hai ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give-and-take

noun
Lật mặt

Sự nhượng bộ và thỏa hiệp lẫn nhau; sự trao đổi có đi có lại.

"A successful marriage requires give-and-take from both partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had more give-and-take in their relationship, they would be much happier.
Nếu họ có sự nhường nhịn hơn trong mối quan hệ của mình, họ sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Phủ định
If she didn't expect so much give-and-take from others, she wouldn't be disappointed so often.
Nếu cô ấy không mong đợi quá nhiều sự qua lại từ người khác, cô ấy sẽ không thất vọng thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would there be less conflict if people showed more give-and-take?
Liệu có ít xung đột hơn không nếu mọi người thể hiện sự nhường nhịn hơn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to value give-and-take more in their relationships.
Mọi người từng coi trọng sự cho và nhận hơn trong các mối quan hệ của họ.
Phủ định
They didn't use to have much give-and-take in their negotiations.
Họ đã không từng có nhiều sự nhượng bộ trong các cuộc đàm phán của họ.
Nghi vấn
Did you use to see much give-and-take in their business dealings?
Bạn đã từng thấy nhiều sự có đi có lại trong các giao dịch kinh doanh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give-and-take".

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'give-and-take' là một nguyên tắc cơ bản trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và chính trị. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thỏa hiệp, lắng nghe người khác và sẵn sàng nhượng bộ để đạt được sự đồng thuận hoặc duy trì hòa khí. Khái niệm này được coi là nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả và giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Nguyên tắc 'có qua có lại' (Reciprocity)

Ý tưởng 'give-and-take' cũng liên quan mật thiết đến nguyên tắc 'reciprocity' (có qua có lại). Đây là một chuẩn mực xã hội phổ biến ở nhiều nơi, đặc biệt là phương Tây, nơi người ta mong đợi rằng những hành động tử tế, sự giúp đỡ hoặc nhượng bộ sẽ được đền đáp tương xứng. Điều này tạo nên một chu trình trao đổi công bằng và xây dựng niềm tin trong các tương tác xã hội.