(Top Banner Ad)
my goodness
A2
Thán từ A2 Giao tiếp hàng ngày

my goodness

UK: /maɪ ˈɡʊdnəs/ • US: /maɪ ˈɡʊdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi Ôi trời Trời đất ơi Ôi trời ơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, amazement, or mild annoyance.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc một chút khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""My goodness, look at the size of that cake!""

    ""Ôi trời ơi, nhìn cái bánh to chưa kìa!""

  • ""My goodness, I didn't expect to see you here!""

    ""Ôi trời, tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!""

  • ""My goodness, this traffic is terrible!""

    ""Ôi trời, giao thông tệ quá!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có phẩm chất cao
Noun goodness lòng tốt, sự tử tế; giá trị, chất lượng tốt

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōdness
Middle English
godnes
Modern English
goodness
Old English
mīn
Middle English
mi
Modern English
my

Nguồn gốc của sự lịch sự

Cụm từ 'my goodness' xuất hiện như một cách diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ một cách nhẹ nhàng và lịch sự. Nó được dùng như một uyển ngữ (euphemism) để tránh nói 'my God', điều mà nhiều người theo đạo xem là phạm thượng hoặc không phù hợp trong một số ngữ cảnh. Việc này thể hiện sự tôn trọng đối với tín ngưỡng và tránh dùng lời lẽ quá mạnh.

Usage Note

"My goodness" là một cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn so với các từ như "Oh my God" và thường được sử dụng để tránh xúc phạm hoặc khi muốn thể hiện sự ngạc nhiên một cách lịch sự. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "goodness gracious". Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và hoàn cảnh sử dụng. "My goodness" có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, trong khi "Oh my God" có thể không phù hợp trong một số môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Thán từ mở đầu
  • Oh Oh, my goodness!
    (Ôi trời ơi!, Ôi chao ơi! (diễn tả ngạc nhiên, sốc))
  • Well Well, my goodness!
    (Chà, trời đất ơi! (thể hiện sự ngạc nhiên, bàng hoàng hoặc nhận ra điều gì đó))
Theo sau là một câu
  • that's amazing My goodness, that's amazing!
    (Ôi trời, thật đáng kinh ngạc!)
  • you're early My goodness, you're early!
    (Ôi chao, bạn đến sớm thế!)
  • what a mess My goodness, what a mess!
    (Ôi trời, thật là một mớ hỗn độn!)

Idioms

  • Oh my goodness!

    Ôi trời ơi!, Ôi chao ôi! (diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, vui mừng hoặc thất vọng)

    "Oh my goodness! You've cut your hair!"

    (Ôi trời ơi! Bạn đã cắt tóc rồi!)

  • My goodness me!

    Trời đất ơi!, Ôi chao ôi! (một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự ngạc nhiên, bực mình hoặc sửng sốt)

    "My goodness me, what a long journey that was!"

    (Trời đất ơi, đó đúng là một hành trình dài!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

my goodness

Thán từ
Lật mặt

Một cách diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc một chút khó chịu.

""My goodness, look at the size of that cake!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "my goodness".

Uyển ngữ tôn giáo

'My goodness' là một ví dụ điển hình của uyển ngữ trong tiếng Anh, được sử dụng để thay thế cụm từ 'my God' nhằm tránh việc sử dụng tên Chúa một cách vô ý hoặc trong các tình huống đời thường, thể hiện sự tôn trọng đối với niềm tin tôn giáo và tránh phạm thượng, đặc biệt trong các bối cảnh xã giao hoặc trang trọng.

Diễn đạt cảm xúc lịch sự và kiểm soát

Việc sử dụng 'my goodness' thay vì các thán từ mạnh hơn cho phép người nói thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, sốc, ngưỡng mộ, khó chịu) một cách nhẹ nhàng và xã giao hơn. Điều này giúp duy trì sự lịch sự trong giao tiếp và tránh gây ấn tượng quá kịch tính hoặc thô lỗ, phù hợp với nhiều tình huống khác nhau.