(Top Banner Ad)
tortilla chips
A2
danh từ A2 Ẩm thực

tortilla chips

UK: /tɔːˈtiː.ə tʃɪps/ • US: /tɔrˈtiː.ə tʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

bánh tortilla chiên giòn snack tortilla
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, crisp, fried or baked pieces of tortilla, usually made from corn or wheat.

Vietnamese Meaning

Những miếng tortilla mỏng, giòn, chiên hoặc nướng, thường được làm từ ngô hoặc lúa mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ate tortilla chips with guacamole."

    "Chúng tôi đã ăn tortilla chips với guacamole."

  • "She bought a bag of tortilla chips for the party."

    "Cô ấy đã mua một túi tortilla chips cho bữa tiệc."

  • "I love dipping tortilla chips in cheese sauce."

    "Tôi thích chấm tortilla chips vào sốt phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortilla Bánh mì dẹt truyền thống của Mexico hoặc Tây Ban Nha, làm từ ngô hoặc bột mì.
Noun chip Miếng nhỏ, lát mỏng (thường là khoai tây hoặc ngô chiên giòn).
Verb chip Đục, làm mẻ, làm vỡ thành từng mảnh nhỏ.
Adjective chipped Bị mẻ, sứt mẻ (thường là đồ vật như bát đĩa, cốc).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
torta
Spanish
tortilla
English
tortilla

Nguồn gốc của 'tortilla'

Từ 'tortilla' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'torta', có nghĩa là 'bánh dẹt' hoặc 'bánh nhỏ'. Nó được dùng để chỉ loại bánh mì dẹt truyền thống làm từ ngô hoặc bột mì, là lương thực chính trong ẩm thực Mexico và Trung Mỹ. Khi được chiên giòn và cắt thành miếng, chúng trở thành 'tortilla chips'.

Sự ra đời của 'tortilla chips'

Mặc dù bánh tortilla có lịch sử lâu đời, nhưng 'tortilla chips' như một món ăn vặt thương mại lại có nguồn gốc từ Los Angeles, Mỹ vào những năm 1940. Rebecca Webb Carranza, người sở hữu một nhà máy sản xuất bánh tortilla, đã nảy ra ý tưởng cắt những chiếc bánh tortilla bị lỗi hoặc không đạt chuẩn thành hình tam giác và chiên giòn chúng. Món ăn này nhanh chóng trở nên phổ biến và được sản xuất rộng rãi.

Usage Note

Tortilla chips là một loại snack phổ biến, thường được ăn kèm với nước chấm như salsa, guacamole hoặc phô mai. Chúng khác với 'tortilla' (bánh tortilla) ở chỗ chúng đã được cắt thành miếng và chiên/nướng giòn. Tortilla chips thường được bán đóng gói sẵn trong các cửa hàng.

Prepositions

with in

'With' được dùng để chỉ món ăn đi kèm: Tortilla chips with salsa. 'In' có thể được dùng khi nói về thành phần hoặc công thức: Tortilla chips in a spicy dip.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortilla chips
  • crispy crispy tortilla chips
    (bánh tortilla giòn rụm)
  • salty salty tortilla chips
    (bánh tortilla mặn)
  • stale stale tortilla chips
    (bánh tortilla ỉu, không còn giòn (do để lâu))
Verb + tortilla chips
  • eat eat tortilla chips
    (ăn bánh tortilla)
  • dip dip tortilla chips in salsa
    (chấm bánh tortilla vào sốt salsa)
  • serve serve tortilla chips with guacamole
    (phục vụ bánh tortilla với sốt guacamole)
Noun + tortilla chips
  • bag of a bag of tortilla chips
    (một túi bánh tortilla)
  • bowl of a bowl of tortilla chips
    (một bát bánh tortilla)

Idioms

  • dip tortilla chips in...

    Chấm bánh tortilla vào (sốt nào đó); hành động ăn bánh tortilla với nước chấm.

    "We love to dip tortilla chips in homemade salsa while watching movies."

    (Chúng tôi thích chấm bánh tortilla vào sốt salsa tự làm khi xem phim.)

  • snack on tortilla chips

    Ăn vặt bánh tortilla; dùng bánh tortilla như một món ăn nhẹ.

    "She often snacks on tortilla chips during her study breaks."

    (Cô ấy thường ăn vặt bánh tortilla trong giờ giải lao học bài.)

  • pass the tortilla chips

    Chuyển/đưa đĩa bánh tortilla; một lời đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự trong bữa ăn/bữa tiệc.

    "Could you please pass the tortilla chips?"

    (Bạn có thể vui lòng chuyển đĩa bánh tortilla giúp tôi được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortilla chips

danh từ
Lật mặt

Những miếng tortilla mỏng, giòn, chiên hoặc nướng, thường được làm từ ngô hoặc lúa mì.

"We ate tortilla chips with guacamole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I was craving something crunchy and salty, I bought a large bag of tortilla chips.
Bởi vì tôi thèm một thứ gì đó giòn và mặn, tôi đã mua một túi lớn bánh tortilla.
Phủ định
Even though I wanted tortilla chips, I didn't buy any since I'm trying to eat healthier.
Mặc dù tôi muốn ăn bánh tortilla, nhưng tôi đã không mua vì tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
If you are going to the store, could you please get tortilla chips?
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn có thể mua bánh tortilla được không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these tortilla chips are so crunchy!
Wow, món tortilla chips này giòn quá!
Phủ định
Oh no, I can't believe I finished all the tortilla chips already!
Ôi không, tôi không thể tin là tôi đã ăn hết tortilla chips rồi!
Nghi vấn
Hey, are these tortilla chips gluten-free?
Này, món tortilla chips này có gluten không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortilla chips".

Món ăn vặt phổ biến tại Mỹ

Tortilla chips là một trong những món ăn vặt được yêu thích nhất ở Mỹ, đặc biệt phổ biến trong các bữa tiệc, khi xem thể thao hoặc trong các buổi tụ tập bạn bè. Chúng thường được dùng kèm với các loại nước chấm như salsa, guacamole (sốt bơ), hoặc queso (sốt phô mai nóng chảy), tạo nên hương vị đặc trưng của ẩm thực Tex-Mex (ẩm thực Mexico-Texas).

Ngày lễ quốc gia của Tortilla Chip

Tại Hoa Kỳ, ngày 24 tháng 2 hàng năm được chọn là 'Ngày Tortilla Chip Quốc gia' (National Tortilla Chip Day). Đây là dịp để những người yêu thích món ăn này cùng nhau kỷ niệm và thưởng thức chúng, thường là với các loại nước chấm phong phú.