cotton pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, thin, round piece of cotton wool, used for applying or removing makeup, or for cleaning the skin.
Vietnamese Meaning
Một miếng bông nhỏ, mỏng, tròn, được sử dụng để thoa hoặc tẩy trang, hoặc để làm sạch da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a cotton pad to remove her makeup."
"Cô ấy đã dùng một miếng bông tẩy trang để tẩy trang."
-
"I always keep a pack of cotton pads in my bathroom."
"Tôi luôn giữ một gói bông tẩy trang trong phòng tắm."
-
"These cotton pads are made of organic cotton."
"Những miếng bông tẩy trang này được làm từ bông hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cotton | Cây bông gòn; sợi bông; vải cotton. |
| Adjective | cottony | Mềm mại, mịn hoặc có vẻ ngoài giống như bông. |
| Noun | cottonseed | Hạt của cây bông, dùng để sản xuất dầu ăn hoặc thức ăn gia súc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Miếng bông tẩy trang thường được làm từ 100% cotton hoặc hỗn hợp cotton với các sợi khác. Chúng có nhiều kích cỡ và hình dạng, nhưng phổ biến nhất là hình tròn hoặc hình vuông. 'Cotton pad' nhấn mạnh vào công dụng làm sạch và tẩy trang, khác với 'cotton ball' thường dùng cho các mục đích y tế nhỏ.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng cùng miếng bông (ví dụ: 'wipe the face with a cotton pad'). Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của miếng bông (ví dụ: 'cotton pads for removing makeup').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft cotton pad (miếng bông tẩy trang mềm)
-
damp cotton pad (miếng bông tẩy trang ẩm)
-
reusable cotton pad (miếng bông tẩy trang tái sử dụng)
-
organic cotton pad (miếng bông tẩy trang hữu cơ)
-
use a cotton pad (dùng một miếng bông tẩy trang)
-
soak a cotton pad with toner (thấm đẫm bông tẩy trang với nước hoa hồng)
-
wipe with a cotton pad (lau bằng miếng bông tẩy trang)
-
dab with a cotton pad (chấm nhẹ bằng miếng bông tẩy trang)
-
cotton pad holder (hộp/đồ đựng bông tẩy trang)
-
cotton pad dispenser (hộp lấy bông tẩy trang)
Idioms
-
wrap someone in cotton wool
Bảo vệ, bao bọc ai đó quá mức, không để họ đối mặt với khó khăn hay nguy hiểm.
"Her parents still wrap her in cotton wool even though she's an adult."
(Bố mẹ cô ấy vẫn bao bọc cô ấy quá kỹ dù cô ấy đã là người lớn.)
-
cotton on to something
Bắt đầu hiểu ra hoặc nhận ra điều gì đó.
"I finally cottoned on to the fact that they were joking."
(Cuối cùng tôi cũng hiểu ra là họ đang nói đùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cotton pad
nounMột miếng bông nhỏ, mỏng, tròn, được sử dụng để thoa hoặc tẩy trang, hoặc để làm sạch da.
"She used a cotton pad to remove her makeup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton pad".
