(Top Banner Ad)
name card
A2
danh từ A2 Kinh doanh

name card

UK: /ˈneɪm kɑːd/ • US: /ˈneɪm kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

danh thiếp card visit
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small card printed with one's name, job title, company, and contact details.

Vietnamese Meaning

Một tấm thẻ nhỏ được in với tên, chức danh, công ty và thông tin liên lạc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave him my name card after the meeting."

    "Tôi đã đưa cho anh ấy tấm danh thiếp của tôi sau cuộc họp."

  • "Don't forget to bring your name cards to the conference."

    "Đừng quên mang theo danh thiếp của bạn đến hội nghị."

  • "She handed me her name card with a smile."

    "Cô ấy đưa cho tôi danh thiếp của cô ấy với một nụ cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tính
Verb name đặt tên, gọi tên
Noun card tấm thẻ, lá bài
Verb card ghi thẻ, đánh dấu bằng thẻ
Adjective nameless vô danh, không tên
Noun business card danh thiếp kinh doanh
Noun calling card danh thiếp (cách gọi cũ, thường để lại khi thăm ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
name
English
card
English (compound)
name card

Nguồn gốc 'name card'

'Name card' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'name' (tên) và 'card' (tấm thẻ). Mặc dù các tấm thẻ giới thiệu danh tính đã tồn tại dưới nhiều hình thức (như 'calling card' hay 'visiting card' ở châu Âu từ thế kỷ 17), nhưng cụm từ 'name card' hiện đại thường được dùng để chỉ danh thiếp cá nhân hoặc kinh doanh. Nó phản ánh chức năng đơn giản của nó: một tấm thẻ ghi tên và thông tin liên lạc để giới thiệu bản thân.

Usage Note

Thường được trao đổi trong các tình huống kinh doanh, hội nghị, hoặc khi gặp gỡ đối tác mới. Thể hiện sự chuyên nghiệp và cung cấp thông tin liên lạc một cách thuận tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + name card
  • personal personal name card
    (danh thiếp cá nhân)
  • official official name card
    (danh thiếp chính thức)
  • digital digital name card
    (danh thiếp điện tử)
  • blank blank name card
    (danh thiếp trắng/trống)
Verb + name card
  • give give a name card
    (đưa danh thiếp)
  • exchange exchange name cards
    (trao đổi danh thiếp)
  • receive receive a name card
    (nhận danh thiếp)
  • hand out hand out name cards
    (phát danh thiếp)
  • design design a name card
    (thiết kế danh thiếp)
Noun + name card
  • name card name card holder
    (hộp/kẹp đựng danh thiếp)
  • name card name card design
    (thiết kế danh thiếp)

Idioms

  • exchange name cards

    trao đổi danh thiếp (trong giao tiếp, giới thiệu cá nhân hoặc kinh doanh)

    "It's common practice to exchange name cards at professional networking events."

    (Việc trao đổi danh thiếp là thông lệ phổ biến tại các sự kiện kết nối chuyên nghiệp.)

  • present one's name card

    trình/giới thiệu danh thiếp của mình (một cách lịch sự, trang trọng)

    "She elegantly presented her name card to the new business partner."

    (Cô ấy lịch sự trình danh thiếp của mình cho đối tác kinh doanh mới.)

  • carry name cards

    mang theo danh thiếp (để sẵn sàng sử dụng khi cần)

    "Always remember to carry name cards when attending conferences or meetings."

    (Hãy luôn nhớ mang theo danh thiếp khi tham dự hội nghị hoặc các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name card

danh từ
Lật mặt

Một tấm thẻ nhỏ được in với tên, chức danh, công ty và thông tin liên lạc của một người.

"I gave him my name card after the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name card".

Vai trò trong Giao tiếp Chuyên nghiệp Phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'name card' (thường được gọi là 'business card') là một công cụ thiết yếu để xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Việc trao đổi danh thiếp là bước đầu tiên để thiết lập liên hệ chuyên nghiệp, cung cấp thông tin liên lạc nhanh chóng và tạo ấn tượng đầu tiên về bản thân hoặc công ty của bạn. Mặc dù nghi thức ít trang trọng hơn so với ở châu Á, nó vẫn thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nghi thức trao đổi ở các nước châu Á

Tại một số nước châu Á như Nhật Bản, nghi thức trao đổi 'name card' (meishi) rất được coi trọng. Người nhận thường nhận bằng hai tay, cúi đầu nhẹ và dành thời gian đọc kỹ thông tin trên danh thiếp trước khi cất đi một cách cẩn thận vào hộp đựng danh thiếp. Hành động này thể hiện sự tôn trọng đối với người trao và công ty của họ, làm sâu sắc thêm mối quan hệ.