story arc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The development or transformation of a character or plot through the course of a story.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển hoặc biến đổi của một nhân vật hoặc cốt truyện trong suốt diễn biến của một câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist's story arc involves him overcoming his fears and becoming a leader."
"Cung chuyện của nhân vật chính bao gồm việc anh ta vượt qua nỗi sợ hãi của mình và trở thành một nhà lãnh đạo."
-
"A well-defined story arc keeps the audience engaged."
"Một cung chuyện được xác định rõ ràng giúp khán giả luôn hứng thú."
-
"The villain's story arc showed his descent into madness."
"Cung chuyện của nhân vật phản diện cho thấy sự trượt dài của anh ta vào điên loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story | câu chuyện, truyện kể |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật/việc kể chuyện |
| Noun | arc | vòng cung, cung (hình học) |
| Verb | arc | tạo thành hình vòng cung, uốn cong |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Story arc đề cập đến đường đi hoặc quá trình thay đổi mà nhân vật hoặc cốt truyện trải qua từ đầu đến cuối câu chuyện. Nó bao gồm các sự kiện, xung đột, cao trào và giải pháp giúp định hình nhân vật hoặc câu chuyện. Khác với plot point (điểm cốt truyện) là những sự kiện quan trọng đơn lẻ, story arc bao trùm toàn bộ quá trình phát triển.
Prepositions
"in a story arc" - được sử dụng để chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò của một yếu tố cụ thể trong toàn bộ câu chuyện.
"of a story arc" - Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một cung chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong story arc (cốt truyện mạnh mẽ)
-
compelling compelling story arc (cốt truyện hấp dẫn, lôi cuốn)
-
satisfying satisfying story arc (cốt truyện thỏa mãn (người xem/đọc))
-
emotional emotional story arc (mạch cảm xúc của câu chuyện)
-
well-developed well-developed story arc (cốt truyện được phát triển tốt)
-
overall overall story arc (cốt truyện tổng thể, xuyên suốt)
-
develop develop a story arc (phát triển cốt truyện)
-
follow follow a story arc (theo dõi cốt truyện)
-
create create a story arc (tạo ra một cốt truyện)
-
complete complete a story arc (hoàn thành một cốt truyện)
-
explore explore a story arc (khám phá một cốt truyện)
-
trace trace the story arc (theo dõi mạch truyện)
-
character character story arc (vòng cung phát triển của nhân vật)
-
narrative narrative story arc (cốt truyện tự sự)
-
plot plot story arc (mạch truyện, cốt truyện)
-
climax of the climax of the story arc (cao trào của cốt truyện)
Idioms
-
a complete story arc
một cốt truyện hoàn chỉnh (có đầy đủ khởi đầu, cao trào và kết thúc)
"The author managed to give each character a complete story arc, even in a short novel."
(Tác giả đã xoay sở để mang lại một cốt truyện hoàn chỉnh cho từng nhân vật, ngay cả trong một cuốn tiểu thuyết ngắn.)
-
a satisfying story arc
một cốt truyện thỏa mãn (người xem/đọc, mang lại cảm giác trọn vẹn, hợp lý)
"Fans praised the final season for its satisfying story arc for the main protagonist."
(Người hâm mộ đã ca ngợi mùa cuối cùng vì cốt truyện thỏa mãn mà nó mang lại cho nhân vật chính.)
-
the overarching story arc
cốt truyện tổng thể/chính yếu (bao trùm toàn bộ tác phẩm hoặc một phần lớn)
"While there are many subplots, the overarching story arc focuses on the hero's journey."
(Dù có nhiều cốt truyện phụ, cốt truyện tổng thể chính yếu tập trung vào hành trình của người hùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
story arc
nounSự phát triển hoặc biến đổi của một nhân vật hoặc cốt truyện trong suốt diễn biến của một câu chuyện.
"The protagonist's story arc involves him overcoming his fears and becoming a leader."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the story arc was so compelling, the audience remained captivated until the very end. |
Bởi vì cốt truyện quá hấp dẫn, khán giả đã bị cuốn hút đến tận phút cuối. |
| Phủ định | Unless the writer develops a strong story arc, the novel will not resonate with readers. |
Trừ khi nhà văn phát triển một cốt truyện mạnh mẽ, cuốn tiểu thuyết sẽ không gây được tiếng vang với độc giả. |
| Nghi vấn | If a television series introduces a new story arc, will viewers stay engaged? |
Nếu một series truyền hình giới thiệu một cốt truyện mới, liệu người xem có tiếp tục theo dõi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story arc".
