(Top Banner Ad)
story arc
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

story arc

UK: /ˈstɔːri ɑːk/ • US: /ˈstɔːri ɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cốt truyện cung chuyện quá trình phát triển của câu chuyện hành trình phát triển nhân vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development or transformation of a character or plot through the course of a story.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển hoặc biến đổi của một nhân vật hoặc cốt truyện trong suốt diễn biến của một câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist's story arc involves him overcoming his fears and becoming a leader."

    "Cung chuyện của nhân vật chính bao gồm việc anh ta vượt qua nỗi sợ hãi của mình và trở thành một nhà lãnh đạo."

  • "A well-defined story arc keeps the audience engaged."

    "Một cung chuyện được xác định rõ ràng giúp khán giả luôn hứng thú."

  • "The villain's story arc showed his descent into madness."

    "Cung chuyện của nhân vật phản diện cho thấy sự trượt dài của anh ta vào điên loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/việc kể chuyện
Noun arc vòng cung, cung (hình học)
Verb arc tạo thành hình vòng cung, uốn cong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
English
story
Latin
arcus
Old French
arc
Middle English
arc
English
arc
English (Compound)
story arc

Nguồn gốc của 'Story Arc'

Sự hình thành của 'story arc' (vòng cung câu chuyện) là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những khái niệm phức tạp. 'Story' (câu chuyện) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự tìm hiểu' hay 'việc ghi chép lại', sau này phát triển thành nghĩa 'tường thuật' hay 'lịch sử'. 'Arc' (vòng cung) đến từ tiếng Latin 'arcus', chỉ hình dạng cong như cây cung. Việc ghép hai từ này lại thành 'story arc' là một phát minh khá hiện đại trong giới phê bình văn học và biên kịch vào thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả hành trình phát triển có cấu trúc của một câu chuyện hoặc một nhân vật, từ khởi đầu, qua các cao trào và cuối cùng là kết thúc, giống như một vòng cung vẽ trên không gian. Khái niệm này giúp chúng ta phân tích và tạo ra những câu chuyện mạch lạc và hấp dẫn hơn.

Usage Note

Story arc đề cập đến đường đi hoặc quá trình thay đổi mà nhân vật hoặc cốt truyện trải qua từ đầu đến cuối câu chuyện. Nó bao gồm các sự kiện, xung đột, cao trào và giải pháp giúp định hình nhân vật hoặc câu chuyện. Khác với plot point (điểm cốt truyện) là những sự kiện quan trọng đơn lẻ, story arc bao trùm toàn bộ quá trình phát triển.

Prepositions

in of

"in a story arc" - được sử dụng để chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò của một yếu tố cụ thể trong toàn bộ câu chuyện.
"of a story arc" - Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một cung chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + story arc
  • strong strong story arc
    (cốt truyện mạnh mẽ)
  • compelling compelling story arc
    (cốt truyện hấp dẫn, lôi cuốn)
  • satisfying satisfying story arc
    (cốt truyện thỏa mãn (người xem/đọc))
  • emotional emotional story arc
    (mạch cảm xúc của câu chuyện)
  • well-developed well-developed story arc
    (cốt truyện được phát triển tốt)
  • overall overall story arc
    (cốt truyện tổng thể, xuyên suốt)
Verb + story arc
  • develop develop a story arc
    (phát triển cốt truyện)
  • follow follow a story arc
    (theo dõi cốt truyện)
  • create create a story arc
    (tạo ra một cốt truyện)
  • complete complete a story arc
    (hoàn thành một cốt truyện)
  • explore explore a story arc
    (khám phá một cốt truyện)
  • trace trace the story arc
    (theo dõi mạch truyện)
Noun + story arc
  • character character story arc
    (vòng cung phát triển của nhân vật)
  • narrative narrative story arc
    (cốt truyện tự sự)
  • plot plot story arc
    (mạch truyện, cốt truyện)
  • climax of the climax of the story arc
    (cao trào của cốt truyện)

Idioms

  • a complete story arc

    một cốt truyện hoàn chỉnh (có đầy đủ khởi đầu, cao trào và kết thúc)

    "The author managed to give each character a complete story arc, even in a short novel."

    (Tác giả đã xoay sở để mang lại một cốt truyện hoàn chỉnh cho từng nhân vật, ngay cả trong một cuốn tiểu thuyết ngắn.)

  • a satisfying story arc

    một cốt truyện thỏa mãn (người xem/đọc, mang lại cảm giác trọn vẹn, hợp lý)

    "Fans praised the final season for its satisfying story arc for the main protagonist."

    (Người hâm mộ đã ca ngợi mùa cuối cùng vì cốt truyện thỏa mãn mà nó mang lại cho nhân vật chính.)

  • the overarching story arc

    cốt truyện tổng thể/chính yếu (bao trùm toàn bộ tác phẩm hoặc một phần lớn)

    "While there are many subplots, the overarching story arc focuses on the hero's journey."

    (Dù có nhiều cốt truyện phụ, cốt truyện tổng thể chính yếu tập trung vào hành trình của người hùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

story arc

noun
Lật mặt

Sự phát triển hoặc biến đổi của một nhân vật hoặc cốt truyện trong suốt diễn biến của một câu chuyện.

"The protagonist's story arc involves him overcoming his fears and becoming a leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the story arc was so compelling, the audience remained captivated until the very end.
Bởi vì cốt truyện quá hấp dẫn, khán giả đã bị cuốn hút đến tận phút cuối.
Phủ định
Unless the writer develops a strong story arc, the novel will not resonate with readers.
Trừ khi nhà văn phát triển một cốt truyện mạnh mẽ, cuốn tiểu thuyết sẽ không gây được tiếng vang với độc giả.
Nghi vấn
If a television series introduces a new story arc, will viewers stay engaged?
Nếu một series truyền hình giới thiệu một cốt truyện mới, liệu người xem có tiếp tục theo dõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story arc".

Nền tảng của cấu trúc kể chuyện phương Tây

Khái niệm 'story arc' là một phần không thể thiếu trong lý thuyết kể chuyện của phương Tây, có nguồn gốc từ 'Poetics' của Aristotle, trong đó ông phân tích cấu trúc kịch. Một cốt truyện tốt thường được hình dung là có một khởi đầu (exposition), một chuỗi các sự kiện tăng dần (rising action), một đỉnh điểm (climax), các sự kiện giảm dần (falling action) và một kết thúc (resolution). Cấu trúc này không chỉ giúp người kể chuyện xây dựng mạch lạc mà còn giúp khán giả dễ dàng theo dõi và cảm nhận được sự phát triển của câu chuyện và nhân vật.

Tầm quan trọng trong phim ảnh và game

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và trò chơi điện tử hiện đại, 'story arc' là một công cụ phân tích và sáng tạo cốt yếu. Các nhà biên kịch và nhà thiết kế trò chơi thường lên kế hoạch chi tiết cho từng 'story arc' của nhân vật hoặc tổng thể cốt truyện để đảm bảo tính logic, hấp dẫn và tạo được tác động cảm xúc mạnh mẽ cho người xem/người chơi. Một 'story arc' được xây dựng tốt có thể nâng cao đáng kể giá trị nghệ thuật và thương mại của một tác phẩm.