(Top Banner Ad)
story poem
B2
noun B2 Văn học

story poem

Nghĩa tiếng Việt

thơ tự sự bài thơ kể chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem that tells a story; a narrative poem.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ kể một câu chuyện; một bài thơ tự sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The *story poem* captivated the audience with its vivid characters and suspenseful plot."

    "Bài *thơ kể chuyện* đã thu hút khán giả bằng những nhân vật sống động và cốt truyện hồi hộp."

  • "Many cultures have rich traditions of oral *story poems* passed down through generations."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống phong phú về *thơ kể chuyện* truyền miệng được truyền lại qua nhiều thế hệ."

  • "The *story poem* 'The Raven' by Edgar Allan Poe is a classic example of the genre."

    "Bài *thơ kể chuyện* 'The Raven' của Edgar Allan Poe là một ví dụ kinh điển của thể loại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun poem bài thơ
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca, thi ca
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling sự kể chuyện, nghệ thuật kể chuyện
Adjective poetic thuộc về thơ ca, có tính thơ mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estorie
English
story
Ancient Greek
ποίημα (poiēma)
Latin
poema
Old French
poème
English
poem
English (Compound)
story poem

Sự kết hợp của 'Kể chuyện' và 'Thơ ca'

Từ 'story poem' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'story' (câu chuyện) và 'poem' (bài thơ). 'Story' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', mang nghĩa 'cuộc điều tra, kiến thức thu được từ điều tra', sau đó phát triển thành 'kể chuyện, tường thuật'. 'Poem' cũng từ tiếng Hy Lạp cổ 'poiēma', có nghĩa là 'một thứ được tạo ra, một tác phẩm', đặc biệt là tác phẩm thơ ca. Khi ghép lại, 'story poem' mô tả chính xác một bài thơ có yếu tố kể chuyện mạnh mẽ, tạo nên một thể loại văn học đặc biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'story poem' nhấn mạnh yếu tố kể chuyện trong thơ. Nó khác với các loại thơ khác tập trung vào cảm xúc hoặc hình ảnh hơn là cốt truyện. Thường thấy trong các thể loại như ballad, epic poem (sử thi) hoặc dramatic monologue (độc thoại kịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + story poem
  • epic epic story poem
    (thi phẩm sử thi (bài thơ kể chuyện hoành tráng))
  • long long story poem
    (bài thơ kể chuyện dài)
  • narrative narrative story poem
    (bài thơ tự sự, thơ kể chuyện)
Verb + story poem
  • write write a story poem
    (viết một bài thơ kể chuyện)
  • read read a story poem
    (đọc một bài thơ kể chuyện)
  • compose compose a story poem
    (sáng tác một bài thơ kể chuyện)
Noun + of + story poem
  • collection collection of story poems
    (tuyển tập các bài thơ kể chuyện)
  • author author of a story poem
    (tác giả của một bài thơ kể chuyện)

Idioms

  • to weave a story poem

    kết cấu/dệt nên một bài thơ kể chuyện (một cách khéo léo)

    "The author managed to weave a compelling story poem about ancient heroes."

    (Tác giả đã khéo léo dệt nên một bài thơ kể chuyện hấp dẫn về những anh hùng cổ đại.)

  • the heart of a story poem

    cốt lõi/trọng tâm của một bài thơ kể chuyện

    "The heart of a good story poem often lies in its character development."

    (Cốt lõi của một bài thơ kể chuyện hay thường nằm ở sự phát triển nhân vật.)

  • to bring a story poem to life

    thổi hồn/truyền tải sức sống cho một bài thơ kể chuyện

    "The performer's powerful narration brought the ancient story poem to life for the audience."

    (Phần kể chuyện đầy sức hút của người biểu diễn đã thổi hồn vào bài thơ kể chuyện cổ xưa trước khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

story poem

noun
Lật mặt

Một bài thơ kể một câu chuyện; một bài thơ tự sự.

"The *story poem* captivated the audience with its vivid characters and suspenseful plot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story poem".

Truyền thống thơ kể chuyện và sử thi

Thơ kể chuyện, hay 'story poem', có một lịch sử lâu đời và phong phú trong nhiều nền văn hóa. Từ những sử thi vĩ đại như 'Iliad' và 'Odyssey' của Homer, hay 'Beowulf' trong văn học Anh cổ, cho đến các bản ballad dân gian và truyện ngụ ngôn, thơ kể chuyện luôn là một phương tiện quan trọng để truyền tải lịch sử, huyền thoại, đạo đức và giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng thường được ngâm nga, hát hoặc kể lại, đóng vai trò giáo dục và giải trí cộng đồng.

Sức mạnh của tự sự trong thơ ca

Khác với thơ trữ tình thường tập trung vào cảm xúc cá nhân, 'story poem' khai thác sức mạnh của tự sự (narrative) để kể một chuỗi sự kiện, tạo ra các nhân vật và phát triển cốt truyện. Điều này cho phép người đọc/nghe hòa mình vào một thế giới cụ thể, học hỏi từ kinh nghiệm của các nhân vật, và hiểu sâu sắc hơn về các vấn đề con người và xã hội. Đây là một hình thức nghệ thuật kết hợp sự hấp dẫn của câu chuyện với vẻ đẹp của ngôn ngữ thơ ca.