(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ story poem
B2

story poem

noun

Nghĩa tiếng Việt

thơ tự sự bài thơ kể chuyện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Story poem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bài thơ kể một câu chuyện; một bài thơ tự sự.

Definition (English Meaning)

A poem that tells a story; a narrative poem.

Ví dụ Thực tế với 'Story poem'

  • "The *story poem* captivated the audience with its vivid characters and suspenseful plot."

    "Bài *thơ kể chuyện* đã thu hút khán giả bằng những nhân vật sống động và cốt truyện hồi hộp."

  • "Many cultures have rich traditions of oral *story poems* passed down through generations."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống phong phú về *thơ kể chuyện* truyền miệng được truyền lại qua nhiều thế hệ."

  • "The *story poem* 'The Raven' by Edgar Allan Poe is a classic example of the genre."

    "Bài *thơ kể chuyện* 'The Raven' của Edgar Allan Poe là một ví dụ kinh điển của thể loại này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Story poem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: story poem
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Story poem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'story poem' nhấn mạnh yếu tố kể chuyện trong thơ. Nó khác với các loại thơ khác tập trung vào cảm xúc hoặc hình ảnh hơn là cốt truyện. Thường thấy trong các thể loại như ballad, epic poem (sử thi) hoặc dramatic monologue (độc thoại kịch).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Story poem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)