national interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interests of a nation as a whole, encompassing its security, economic prosperity, and international standing.
Vietnamese Meaning
Lợi ích của một quốc gia nói chung, bao gồm an ninh, thịnh vượng kinh tế và vị thế quốc tế của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government argued that the new trade agreement was in the national interest."
"Chính phủ lập luận rằng hiệp định thương mại mới là vì lợi ích quốc gia."
-
"Protecting the environment is in the national interest."
"Bảo vệ môi trường là vì lợi ích quốc gia."
-
"The president's decisions were always guided by what he believed was the national interest."
"Các quyết định của tổng thống luôn được định hướng bởi những gì ông tin là lợi ích quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Adjective | national | thuộc quốc gia, dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Noun | interest | lợi ích, sự quan tâm |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho quan tâm |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national interest' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao để biện minh cho các hành động hoặc chính sách của một quốc gia. Nó là một khái niệm phức tạp và đôi khi gây tranh cãi, vì các nhà lãnh đạo và các nhóm khác nhau có thể có những cách hiểu khác nhau về những gì cấu thành 'lợi ích quốc gia'. Sự hiểu biết về lợi ích quốc gia có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh.
Prepositions
‘In the national interest’: Thường được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc chính sách được thực hiện vì lợi ích của quốc gia.
‘Of national interest’: Được sử dụng để mô tả điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với quốc gia.
‘To the national interest’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hành động hướng tới hoặc phục vụ lợi ích quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital national interest (lợi ích quốc gia sống còn)
-
strategic strategic national interest (lợi ích quốc gia chiến lược)
-
paramount paramount national interest (lợi ích quốc gia tối thượng)
-
core core national interest (lợi ích quốc gia cốt lõi)
-
long-term long-term national interest (lợi ích quốc gia lâu dài)
-
serve serve the national interest (phục vụ lợi ích quốc gia)
-
protect protect the national interest (bảo vệ lợi ích quốc gia)
-
promote promote the national interest (thúc đẩy lợi ích quốc gia)
-
defend defend the national interest (bảo vệ lợi ích quốc gia)
-
advance advance the national interest (nâng cao lợi ích quốc gia)
-
compromise compromise the national interest (tổn hại lợi ích quốc gia)
-
in in the national interest (vì lợi ích quốc gia)
Idioms
-
in the national interest
vì lợi ích quốc gia
"The government took the decision in the national interest."
(Chính phủ đã đưa ra quyết định vì lợi ích quốc gia.)
-
to serve the national interest
phục vụ lợi ích quốc gia
"Our foreign policy aims to serve the national interest."
(Chính sách đối ngoại của chúng ta nhằm phục vụ lợi ích quốc gia.)
-
to act in the national interest
hành động vì lợi ích quốc gia
"Leaders are expected to act in the national interest."
(Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ hành động vì lợi ích quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national interest
Noun PhraseLợi ích của một quốc gia nói chung, bao gồm an ninh, thịnh vượng kinh tế và vị thế quốc tế của quốc gia đó.
"The government argued that the new trade agreement was in the national interest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national interest".
