national welfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The health, happiness, and fortunes of a person or group.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người; phúc lợi quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's priority is to improve the national welfare through investments in education and healthcare."
"Ưu tiên của chính phủ là cải thiện phúc lợi quốc gia thông qua đầu tư vào giáo dục và y tế."
-
"The new policies are aimed at promoting national welfare and reducing poverty."
"Các chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy phúc lợi quốc gia và giảm nghèo."
-
"Maintaining national welfare requires a strong and stable economy."
"Duy trì phúc lợi quốc gia đòi hỏi một nền kinh tế vững mạnh và ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | welfare | phúc lợi, an sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"National welfare" thường được sử dụng để chỉ các chính sách và chương trình của chính phủ nhằm cải thiện đời sống của người dân trong một quốc gia. Nó bao gồm các lĩnh vực như y tế, giáo dục, an sinh xã hội và việc làm. Khái niệm này liên quan mật thiết đến công bằng xã hội và trách nhiệm của nhà nước đối với công dân của mình. Nó khác với "personal welfare", vốn chỉ phúc lợi cá nhân. "Public welfare" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường tập trung hơn vào các chương trình hỗ trợ trực tiếp cho người nghèo và người có nhu cầu.
Prepositions
"Welfare for": Thường dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc chính sách, ví dụ: "policies for national welfare" (chính sách vì phúc lợi quốc gia). "Welfare of": Thường dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ phúc lợi, ví dụ: "the national welfare of citizens" (phúc lợi quốc gia của công dân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic national welfare (phúc lợi kinh tế quốc gia)
-
social social national welfare (phúc lợi xã hội quốc gia)
-
general general national welfare (phúc lợi chung của quốc gia)
-
promote promote national welfare (thúc đẩy phúc lợi quốc gia)
-
ensure ensure national welfare (đảm bảo phúc lợi quốc gia)
-
safeguard safeguard national welfare (bảo vệ phúc lợi quốc gia)
Idioms
-
for the national welfare
vì phúc lợi quốc gia
"Governments often make difficult decisions for the national welfare."
(Các chính phủ thường đưa ra những quyết định khó khăn vì phúc lợi quốc gia.)
-
in the interest of national welfare
vì lợi ích của phúc lợi quốc gia
"New policies are designed in the interest of national welfare."
(Các chính sách mới được thiết kế vì lợi ích của phúc lợi quốc gia.)
-
a threat to national welfare
mối đe dọa đến phúc lợi quốc gia
"Rising unemployment is considered a serious threat to national welfare."
(Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đến phúc lợi quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national welfare
Danh từSức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người; phúc lợi quốc gia.
"The government's priority is to improve the national welfare through investments in education and healthcare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national welfare".
