(Top Banner Ad)
national welfare
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

national welfare

UK: /ˈnæʃənəl ˈwelfeə/ • US: /ˈnæʃənəl ˈwelfeər/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi quốc gia an sinh quốc gia thịnh vượng quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health, happiness, and fortunes of a person or group.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người; phúc lợi quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's priority is to improve the national welfare through investments in education and healthcare."

    "Ưu tiên của chính phủ là cải thiện phúc lợi quốc gia thông qua đầu tư vào giáo dục và y tế."

  • "The new policies are aimed at promoting national welfare and reducing poverty."

    "Các chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy phúc lợi quốc gia và giảm nghèo."

  • "Maintaining national welfare requires a strong and stable economy."

    "Duy trì phúc lợi quốc gia đòi hỏi một nền kinh tế vững mạnh và ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun welfare phúc lợi, an sinh

Synonyms

public good (lợi ích công cộng)common weal (sự thịnh vượng chung)

Antonyms

national detriment (sự tổn hại quốc gia)individual burden (gánh nặng cá nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel faren
Latin
natio
Middle English
welfare
Old French
nacion
English
nation
English
national
Modern English
national welfare

Nguồn gốc của 'national'

Từ 'national' có nguồn gốc từ 'natio' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'giống nòi'. Qua tiếng Pháp cổ ('nacion'), nó phát triển thành 'nation' trong tiếng Anh, dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa và lãnh thổ, từ đó hình thành tính từ 'national' (thuộc về quốc gia).

Nguồn gốc của 'welfare'

Từ 'welfare' xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'wel faren', có nghĩa đen là 'điều tốt đẹp' hoặc 'sống tốt'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'welfare' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ tình trạng hạnh phúc, sức khỏe tốt và sự thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người.

Usage Note

"National welfare" thường được sử dụng để chỉ các chính sách và chương trình của chính phủ nhằm cải thiện đời sống của người dân trong một quốc gia. Nó bao gồm các lĩnh vực như y tế, giáo dục, an sinh xã hội và việc làm. Khái niệm này liên quan mật thiết đến công bằng xã hội và trách nhiệm của nhà nước đối với công dân của mình. Nó khác với "personal welfare", vốn chỉ phúc lợi cá nhân. "Public welfare" là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng thường tập trung hơn vào các chương trình hỗ trợ trực tiếp cho người nghèo và người có nhu cầu.

Prepositions

for of

"Welfare for": Thường dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc chính sách, ví dụ: "policies for national welfare" (chính sách vì phúc lợi quốc gia). "Welfare of": Thường dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ phúc lợi, ví dụ: "the national welfare of citizens" (phúc lợi quốc gia của công dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national welfare
  • economic economic national welfare
    (phúc lợi kinh tế quốc gia)
  • social social national welfare
    (phúc lợi xã hội quốc gia)
  • general general national welfare
    (phúc lợi chung của quốc gia)
Verb + national welfare
  • promote promote national welfare
    (thúc đẩy phúc lợi quốc gia)
  • ensure ensure national welfare
    (đảm bảo phúc lợi quốc gia)
  • safeguard safeguard national welfare
    (bảo vệ phúc lợi quốc gia)

Idioms

  • for the national welfare

    vì phúc lợi quốc gia

    "Governments often make difficult decisions for the national welfare."

    (Các chính phủ thường đưa ra những quyết định khó khăn vì phúc lợi quốc gia.)

  • in the interest of national welfare

    vì lợi ích của phúc lợi quốc gia

    "New policies are designed in the interest of national welfare."

    (Các chính sách mới được thiết kế vì lợi ích của phúc lợi quốc gia.)

  • a threat to national welfare

    mối đe dọa đến phúc lợi quốc gia

    "Rising unemployment is considered a serious threat to national welfare."

    (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đến phúc lợi quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national welfare

Danh từ
Lật mặt

Sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng của một người hoặc một nhóm người; phúc lợi quốc gia.

"The government's priority is to improve the national welfare through investments in education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national welfare".

Khái niệm Nhà nước Phúc lợi (The Welfare State)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu, khái niệm 'Nhà nước Phúc lợi' (Welfare State) rất quan trọng. Điều này có nghĩa là chính phủ đóng vai trò chính trong việc bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế, xã hội của người dân thông qua các dịch vụ như y tế, giáo dục miễn phí hoặc trợ cấp, bảo hiểm thất nghiệp và lương hưu.

Lưới an sinh xã hội (Social Safety Net)

'Phúc lợi quốc gia' thường gắn liền với các 'lưới an sinh xã hội' – một hệ thống các chương trình và trợ cấp do chính phủ hoặc các tổ chức cung cấp để bảo vệ những người gặp khó khăn (như người nghèo, người thất nghiệp, người khuyết tật), đảm bảo họ có mức sống cơ bản và giảm thiểu rủi ro trong cuộc sống.