(Top Banner Ad)
native metal
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoáng vật học, Hóa học

native metal

UK: /ˈneɪtɪv ˈmɛtl̩/ • US: /ˈneɪtɪv ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại tự sinh kim loại nguyên sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any metal that occurs naturally in its pure, metallic form.

Vietnamese Meaning

Kim loại tự sinh, là bất kỳ kim loại nào tồn tại trong tự nhiên ở dạng nguyên chất, kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a well-known example of a native metal."

    "Vàng là một ví dụ nổi tiếng về kim loại tự sinh."

  • "Copper can be found as a native metal in some regions."

    "Đồng có thể được tìm thấy như một kim loại tự sinh ở một số khu vực."

  • "The discovery of native metal deposits was crucial for early metallurgy."

    "Việc phát hiện ra các mỏ kim loại tự sinh rất quan trọng đối với ngành luyện kim ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj native bản địa, tự nhiên, nguyên bản (ví dụ: native language)
Adv natively một cách tự nhiên, vốn có (ví dụ: spoken natively)
N metal kim loại (ví dụ: heavy metal)
Adj metallic thuộc kim loại, có tính kim loại (ví dụ: metallic luster)
N metallurgy luyện kim học (ngành khoa học về kim loại)
N metallurgist nhà luyện kim (người làm việc trong ngành luyện kim)

Synonyms

pure metal (kim loại nguyên chất)free metal (kim loại tự do)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
English
native
Greek
metallon
Latin
metallum
English
metal
English
native metal

Nguồn gốc của 'Native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'sinh ra từ'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' (sinh ra). Trong ngữ cảnh của 'native metal', nó ám chỉ kim loại được tìm thấy ở trạng thái tự nhiên của nó, chưa bị biến đổi hoặc kết hợp hóa học.

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng', sau đó được dùng để chỉ vật liệu kim loại được khai thác. Qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ 'metal', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'kim loại'.

Sự kết hợp 'Native Metal'

'Native metal' là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học và khoáng vật học, dùng để chỉ các kim loại được tìm thấy trong tự nhiên ở dạng nguyên tố thuần túy, không kết hợp với các nguyên tố khác thành hợp chất. Đây là sự kết hợp của hai từ để mô tả một hiện tượng tự nhiên cụ thể trong khoa học vật liệu và khoáng sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học và khoáng vật học để chỉ các kim loại không kết hợp với các nguyên tố khác trong quặng. Các ví dụ điển hình bao gồm vàng, bạc, đồng, bạch kim, và sắt (trong một số trường hợp hiếm). Khác với các kim loại phải trải qua quá trình luyện kim để tách ra từ quặng.

Prepositions

of in

"metal of ...": Kim loại của ... (ví dụ: metal of high purity). "metal in ...": Kim loại trong ... (ví dụ: metal in its native form).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native metal
  • pure pure native metal
    (kim loại tự nhiên tinh khiết)
  • precious precious native metal
    (kim loại tự nhiên quý hiếm (như vàng, bạc, bạch kim))
  • rare rare native metal
    (kim loại tự nhiên hiếm)
Verb + native metal
  • discover discover native metal
    (khám phá kim loại tự nhiên)
  • find find native metal deposits
    (tìm thấy các mỏ/trữ lượng kim loại tự nhiên)
  • mine mine native metal
    (khai thác kim loại tự nhiên)
Native metal + Noun
  • deposits native metal deposits
    (các mỏ/trữ lượng kim loại tự nhiên)
  • form native metal form
    (dạng kim loại tự nhiên)
  • elements native metal elements
    (các nguyên tố kim loại tự nhiên)

Idioms

  • occurs as native metal

    xuất hiện/tồn tại dưới dạng kim loại tự nhiên

    "Gold commonly occurs as native metal in quartz veins."

    (Vàng thường xuất hiện dưới dạng kim loại tự nhiên trong các mạch thạch anh.)

  • found in its native metal state

    được tìm thấy ở trạng thái kim loại tự nhiên

    "Copper can sometimes be found in its native metal state."

    (Đồng đôi khi có thể được tìm thấy ở trạng thái kim loại tự nhiên của nó.)

  • native metal production

    sản lượng/khai thác kim loại tự nhiên

    "Early civilizations relied on native metal production before developing smelting."

    (Các nền văn minh sơ khai phụ thuộc vào việc khai thác kim loại tự nhiên trước khi phát triển kỹ thuật luyện kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native metal

Danh từ
Lật mặt

Kim loại tự sinh, là bất kỳ kim loại nào tồn tại trong tự nhiên ở dạng nguyên chất, kim loại.

"Gold is a well-known example of a native metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native metal".

Tầm quan trọng lịch sử cho loài người

Các kim loại tự nhiên như vàng, bạc và đồng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người. Chúng dễ dàng được tìm thấy và gia công mà không cần quy trình luyện kim phức tạp, cho phép các nền văn minh sơ khai sử dụng chúng làm công cụ, đồ trang sức và vật phẩm trao đổi từ rất sớm, thúc đẩy sự phát triển xã hội.

Liên kết với sự giàu có và các cơn sốt vàng

Vì vàng thường được tìm thấy dưới dạng kim loại tự nhiên và có tính chất bền đẹp, nó đã trở thành biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và giá trị. Việc phát hiện các mỏ vàng tự nhiên đã dẫn đến nhiều 'cơn sốt vàng' nổi tiếng trong lịch sử (như California Gold Rush năm 1849), thu hút hàng ngàn người đến các khu vực khai thác với hy vọng làm giàu nhanh chóng.